(Top Banner Ad)
mailbox
A2
danh từ A2 Giao tiếp, Đời sống hàng ngày

mailbox

UK: /ˈmeɪl.bɒks/ • US: /ˈmeɪl.bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp thư thùng thư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A private box for incoming mail.

Vietnamese Meaning

Một hộp riêng để thư từ được gửi đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found a letter in my mailbox this morning."

    "Tôi tìm thấy một lá thư trong hộp thư của tôi sáng nay."

  • "The postman delivers mail to the mailbox every day."

    "Người đưa thư giao thư đến hộp thư mỗi ngày."

  • "She checked the mailbox but there was nothing inside."

    "Cô ấy kiểm tra hộp thư nhưng không có gì bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail Thư từ, bưu kiện
Noun box Hộp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
mail
English
box
English
mailbox

Nguồn gốc của 'mailbox'

Từ 'mailbox' xuất hiện khi việc gửi thư trở nên phổ biến. Ban đầu, mọi người để thư ở những hộp đơn sơ bên ngoài nhà để người đưa thư dễ dàng thu thập và phân phát. Dần dần, những chiếc hộp này được thiết kế chắc chắn hơn để bảo vệ thư từ thời tiết và trộm cắp. 'Mailbox' không chỉ là nơi nhận thư mà còn là biểu tượng của sự kết nối giữa mọi người.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hộp thư đặt tại nhà riêng hoặc văn phòng để nhận thư từ và bưu phẩm nhỏ. Khác với 'post office' (bưu điện) là nơi xử lý và phân phát thư quy mô lớn hơn. Đôi khi có thể dùng 'inbox' trong ngữ cảnh email, tuy nhiên 'mailbox' thường mang nghĩa vật lý hơn.

Prepositions

in at

‘in the mailbox’ chỉ vị trí bên trong hộp thư; ‘at the mailbox’ chỉ vị trí gần hộp thư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mailbox
  • red red mailbox
    (hộp thư màu đỏ)
  • large large mailbox
    (hộp thư lớn)
  • locked locked mailbox
    (hộp thư đã khóa)
Verb + mailbox
  • check check the mailbox
    (kiểm tra hộp thư)
  • empty empty the mailbox
    (lấy hết thư trong hộp thư)
  • install install a mailbox
    (lắp đặt một hộp thư)

Idioms

  • out of the loop

    không nắm bắt được thông tin, bị bỏ rơi khỏi cuộc thảo luận

    "I was out of the loop on that decision."

    (Tôi đã không nắm được thông tin về quyết định đó.)

  • snail mail

    thư gửi bằng đường bưu điện (chậm hơn email)

    "I sent it by snail mail, so it might take a while to arrive."

    (Tôi gửi bằng đường bưu điện chậm, vì vậy có thể mất một thời gian để đến nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mailbox

danh từ
Lật mặt

Một hộp riêng để thư từ được gửi đến.

"I found a letter in my mailbox this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mailbox, which is painted red, stands out on the street.
Hộp thư, cái mà được sơn màu đỏ, nổi bật trên phố.
Phủ định
The mailbox that he checked didn't contain any letters.
Hộp thư mà anh ấy kiểm tra không có bất kỳ lá thư nào.
Nghi vấn
Is that the mailbox whose door is always open?
Đó có phải là hộp thư có cửa luôn mở không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will check the mailbox for your letter tomorrow.
Tôi sẽ kiểm tra hộp thư để tìm thư của bạn vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to empty the mailbox until next week.
Cô ấy sẽ không dọn dẹp hộp thư cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will you install a new mailbox next month?
Bạn sẽ lắp đặt một hộp thư mới vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailbox".

Mailbox Flags

Ở nhiều vùng nông thôn ở phương Tây, các hộp thư thường có một lá cờ nhỏ. Khi bạn gửi thư đi, bạn nâng lá cờ lên để báo cho người đưa thư biết rằng có thư cần lấy. Đây là một truyền thống hữu ích ở những khu vực mà người đưa thư không thể kiểm tra từng hộp thư mỗi ngày.