(Top Banner Ad)
letter box
A2
danh từ A2 Giao tiếp hàng ngày, Đời sống

letter box

UK: /ˈletə bɒks/ • US: /ˈlɛtər bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

hộp thư thùng thư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slot or box for receiving incoming mail.

Vietnamese Meaning

Một khe hoặc hộp để nhận thư đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The postman delivered the letter into the letter box."

    "Người đưa thư đã bỏ lá thư vào hộp thư."

  • "I found a package in the letter box this morning."

    "Tôi tìm thấy một gói hàng trong hộp thư sáng nay."

  • "The letter box is overflowing with junk mail."

    "Hộp thư đang tràn ngập thư rác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun letter thư
Noun box hộp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Đời sống

Nguồn gốc của 'letter box'

Từ 'letter box' xuất hiện khá trực quan: 'letter' (thư) kết hợp với 'box' (hộp). Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một cái hộp để mọi người gửi và nhận thư. Ở Anh, 'letter box' thường được xây trực tiếp vào cửa nhà, trong khi ở Mỹ, nó thường là một hộp riêng biệt gắn trên cột hoặc tường.

Usage Note

Thường được gắn ở cửa hoặc tường bên ngoài nhà. Trong tiếng Anh-Anh, 'letter box' là cách gọi phổ biến nhất. Trong tiếng Anh-Mỹ, người ta thường dùng 'mailbox'. 'Mail slot' cũng có thể được sử dụng để chỉ khe nhận thư.

Prepositions

in on

''in the letter box'': Thư ở bên trong hộp thư. ''on the letter box'': (ít phổ biến hơn) có thể dùng khi nói về một vật gì đó được đặt trên hộp thư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + letter box
  • red red letter box
    (hộp thư màu đỏ)
  • small small letter box
    (hộp thư nhỏ)
  • metal metal letter box
    (hộp thư bằng kim loại)
Verb + letter box
  • check check the letter box
    (kiểm tra hộp thư)
  • empty empty the letter box
    (lấy thư ra khỏi hộp thư)
  • install install a letter box
    (lắp đặt một hộp thư)

Idioms

  • out of the letter box

    một cách không chính thức, không theo quy tắc

    "The idea was a bit out of the letter box, but it worked."

    (Ý tưởng đó hơi khác thường, nhưng nó đã thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

letter box

danh từ
Lật mặt

Một khe hoặc hộp để nhận thư đến.

"The postman delivered the letter into the letter box."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The letter box is checked daily.
Hộp thư được kiểm tra hàng ngày.
Phủ định
The letter box was not emptied yesterday.
Hộp thư đã không được làm trống ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the letter box be replaced next week?
Hộp thư có được thay thế vào tuần tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new apartment buildings are completed, the construction company will have been painting letter boxes for three months.
Vào thời điểm các tòa nhà chung cư mới hoàn thành, công ty xây dựng sẽ đã sơn các hộp thư trong ba tháng.
Phủ định
By next week, they won't have been delivering newspapers to that letter box anymore because the resident moved out.
Đến tuần tới, họ sẽ không còn giao báo đến hộp thư đó nữa vì người dân đã chuyển đi.
Nghi vấn
Will he have been checking his letter box every day for a response from the company before the deadline?
Liệu anh ấy có kiểm tra hộp thư hàng ngày để nhận phản hồi từ công ty trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letter box".

Hộp thư Hoàng gia Anh

Ở Vương quốc Anh, hộp thư công cộng (pillar box hoặc wall box) thường có màu đỏ tươi và mang biểu tượng của quốc vương trị vì vào thời điểm hộp thư được lắp đặt. Chúng là một biểu tượng văn hóa mang tính biểu tượng của Anh.