(Top Banner Ad)
postman
A2
danh từ A2 Dịch vụ bưu chính

postman

UK: /ˈpəʊstmən/ • US: /ˈpoʊstmən/

Nghĩa tiếng Việt

người đưa thư anh đưa thư chú đưa thư
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man whose job is to deliver letters and parcels to people's houses or places of work.

Vietnamese Meaning

Người đưa thư, người có công việc giao thư và bưu kiện đến nhà hoặc nơi làm việc của mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The postman comes at around 10 am every day."

    "Người đưa thư đến vào khoảng 10 giờ sáng mỗi ngày."

  • "The postman handed me a package."

    "Người đưa thư trao cho tôi một bưu kiện."

  • "Our postman is always very friendly."

    "Người đưa thư của chúng tôi luôn rất thân thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun postwoman nữ nhân viên đưa thư
Noun mailman người đưa thư (chủ yếu ở Mỹ, đồng nghĩa với postman)
Noun post office bưu điện
Adjective postal thuộc về bưu điện, bưu chính
Noun mail thư từ, bưu phẩm
Verb post gửi thư, dán (thông báo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Dịch vụ bưu chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
positus
Old French
poste
English
post
Old English
mann
Modern English
postman

Nguồn gốc của 'post'

Phần 'post' trong 'postman' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'positus' (nghĩa là 'đặt, để'). Từ này sau đó phát triển thành 'poste' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một trạm dừng chân nơi ngựa được đổi để tiếp tục hành trình chuyển thư. Cuối cùng, nó đi vào tiếng Anh để chỉ hệ thống thư tín.

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'postman' là một sự kết hợp trực tiếp của 'post' (nghĩa là thư tín, bưu phẩm) và 'man' (người đàn ông). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'người đàn ông của thư từ' hay 'người chuyên xử lý thư tín', mô tả chính xác vai trò của họ trong việc vận chuyển và giao thư.

Usage Note

Từ 'postman' thường được dùng để chỉ người đưa thư là nam giới. Mặc dù ngày nay, cả nam và nữ đều có thể làm công việc này, nên các từ như 'mail carrier', 'postal worker' hay 'letter carrier' được sử dụng phổ biến hơn để thể hiện sự trung lập về giới tính. 'Postman' mang sắc thái truyền thống hơn.

Prepositions

to for

- 'Deliver something to someone': Giao cái gì đó cho ai đó (ví dụ: The postman delivered the letter to my house.)
- 'A postman for a company': Người đưa thư cho một công ty (ví dụ: He works as a postman for Royal Mail.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + postman
  • friendly friendly postman
    (người đưa thư thân thiện)
  • local local postman
    (người đưa thư ở địa phương)
  • busy busy postman
    (người đưa thư bận rộn)
  • reliable reliable postman
    (người đưa thư đáng tin cậy)
Verb + postman
  • see see the postman
    (gặp người đưa thư)
  • wait for wait for the postman
    (đợi người đưa thư)
  • wave to wave to the postman
    (vẫy tay chào người đưa thư)
  • The postman delivers The postman delivers the mail.
    (Người đưa thư giao thư.)

Idioms

  • The postman always rings twice.

    Người đưa thư luôn gõ cửa hai lần. (Thường dùng với ý nghĩa các sự việc quan trọng, đặc biệt là tin xấu hoặc rắc rối, thường không chỉ xảy ra một lần mà có xu hướng lặp lại hoặc mang theo hệ quả không mong muốn.)

    "I've lost my keys once, but I have a feeling the postman always rings twice, so I should be more careful."

    (Tôi đã làm mất chìa khóa một lần, nhưng tôi có cảm giác là 'người đưa thư luôn gõ cửa hai lần' nên tôi cần cẩn thận hơn.)

  • A postman's holiday

    Ngày nghỉ của người đưa thư (Một ngày nghỉ mà người đó dành để làm những công việc tương tự như công việc thường ngày của mình, nhưng làm vì sở thích hoặc tự nguyện, không phải do nghĩa vụ.)

    "After working as a chef all week, he spent his postman's holiday cooking for his family."

    (Sau khi làm đầu bếp cả tuần, anh ấy dành 'ngày nghỉ của người đưa thư' để nấu ăn cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

postman

danh từ
Lật mặt

Người đưa thư, người có công việc giao thư và bưu kiện đến nhà hoặc nơi làm việc của mọi người.

"The postman comes at around 10 am every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the postman comes, he always brings the mail.
Nếu người đưa thư đến, anh ấy luôn mang thư đến.
Phủ định
If the postman doesn't come, we don't receive any letters.
Nếu người đưa thư không đến, chúng tôi không nhận được lá thư nào.
Nghi vấn
If the postman arrives late, does he apologize?
Nếu người đưa thư đến muộn, anh ấy có xin lỗi không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The postman is late today, isn't he?
Hôm nay người đưa thư đến muộn, phải không?
Phủ định
The postman hasn't delivered the mail yet, has he?
Người đưa thư vẫn chưa giao thư, phải không?
Nghi vấn
The postman will come tomorrow, won't he?
Ngày mai người đưa thư sẽ đến, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The postman will be delivering the mail at 10 AM tomorrow.
Người đưa thư sẽ đang phát thư vào lúc 10 giờ sáng ngày mai.
Phủ định
The postman won't be working on Sunday.
Người đưa thư sẽ không làm việc vào Chủ nhật.
Nghi vấn
Will the postman be coming today?
Người đưa thư có đến hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "postman".

Vai trò cộng đồng của người đưa thư

Ở nhiều quốc gia phương Tây, người đưa thư không chỉ là người giao thư mà còn là một phần quen thuộc và đáng tin cậy của cộng đồng. Họ thường xuyên tương tác với người dân, đôi khi là người duy nhất mà người lớn tuổi gặp gỡ trong ngày, và thậm chí còn có thể để ý những điều bất thường trong khu vực họ phục vụ.

Châm ngôn của bưu chính

Mặc dù không phải là châm ngôn chính thức của tất cả các dịch vụ bưu chính, nhưng câu nói 'Neither snow nor rain nor heat nor gloom of night stays these couriers from the swift completion of their appointed rounds' (Tạm dịch: Dù tuyết rơi hay mưa gió, nắng nóng hay bóng đêm cũng không ngăn được những người đưa thư hoàn thành nhanh chóng các chuyến đi đã định của họ) đã trở thành biểu tượng cho sự tận tâm và kiên cường của những người làm công việc đưa thư.