mailer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that sends out mail.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty gửi thư, email hoặc các tài liệu quảng cáo hàng loạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The marketing company is a large mailer."
"Công ty marketing đó là một đơn vị gửi thư quảng cáo lớn."
-
"The mailer contained several coupons."
"Thư quảng cáo chứa một vài phiếu giảm giá."
-
"Our mailer is experiencing technical difficulties."
"Hệ thống gửi email của chúng tôi đang gặp sự cố kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực marketing, 'mailer' thường ám chỉ các tài liệu quảng cáo được gửi trực tiếp đến khách hàng tiềm năng. Nó nhấn mạnh hành động gửi đi chứ không phải nội dung của thư.
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'mailer' đề cập đến một phần mềm hoặc hệ thống được thiết kế để tự động gửi email, thường là hàng loạt hoặc cho mục đích marketing. Ví dụ, một 'bulk mailer' là chương trình gửi email hàng loạt.
Prepositions
'Mailer to customers': người gửi đến khách hàng. 'Mailer from the company': thư gửi từ công ty.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
spam mailer
người/ chương trình gửi thư rác
"The company was fined for being a spam mailer."
(Công ty đó bị phạt vì gửi thư rác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mailer
nounMột người hoặc công ty gửi thư, email hoặc các tài liệu quảng cáo hàng loạt.
"The marketing company is a large mailer."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mailer sent the package yesterday. |
Người gửi thư đã gửi gói hàng ngày hôm qua. |
| Phủ định | The mailer did not include a return address. |
Người gửi thư đã không bao gồm địa chỉ trả lại. |
| Nghi vấn | Did the mailer properly seal the envelope? |
Người gửi thư có niêm phong phong bì đúng cách không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company sent a mailer to all its clients last week. |
Công ty đã gửi một mailer đến tất cả các khách hàng của mình vào tuần trước. |
| Phủ định | They didn't receive the mailer I sent them. |
Họ đã không nhận được mailer mà tôi đã gửi cho họ. |
| Nghi vấn | Did you get the mailer from the bank yesterday? |
Hôm qua bạn có nhận được mailer từ ngân hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailer".
