(Top Banner Ad)
mailer
B2
noun B2 Marketing, Technology

mailer

UK: /ˈmeɪlə(r)/ • US: /ˈmeɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

người gửi thư hệ thống gửi email chương trình gửi email thư quảng cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that sends out mail.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty gửi thư, email hoặc các tài liệu quảng cáo hàng loạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing company is a large mailer."

    "Công ty marketing đó là một đơn vị gửi thư quảng cáo lớn."

  • "The mailer contained several coupons."

    "Thư quảng cáo chứa một vài phiếu giảm giá."

  • "Our mailer is experiencing technical difficulties."

    "Hệ thống gửi email của chúng tôi đang gặp sự cố kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mail Thư, bưu kiện; hệ thống bưu chính
Verb mail Gửi thư, gửi bưu kiện
Noun mailing Sự gửi thư, bưu kiện; danh sách gửi thư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Technology

Etymology (Nguồn gốc)

English
mail
English
-er (suffix denoting agent)
English
mailer

Sự ra đời của 'mailer'

Từ 'mailer' xuất phát từ 'mail' (thư) kết hợp với hậu tố '-er', chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Ban đầu, nó có nghĩa là người đưa thư. Sau này, với sự phát triển của công nghệ, 'mailer' còn dùng để chỉ các chương trình gửi email tự động.

Usage Note

Trong lĩnh vực marketing, 'mailer' thường ám chỉ các tài liệu quảng cáo được gửi trực tiếp đến khách hàng tiềm năng. Nó nhấn mạnh hành động gửi đi chứ không phải nội dung của thư.
Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, 'mailer' đề cập đến một phần mềm hoặc hệ thống được thiết kế để tự động gửi email, thường là hàng loạt hoặc cho mục đích marketing. Ví dụ, một 'bulk mailer' là chương trình gửi email hàng loạt.

Prepositions

to from

'Mailer to customers': người gửi đến khách hàng. 'Mailer from the company': thư gửi từ công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • spam mailer

    người/ chương trình gửi thư rác

    "The company was fined for being a spam mailer."

    (Công ty đó bị phạt vì gửi thư rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mailer

noun
Lật mặt

Một người hoặc công ty gửi thư, email hoặc các tài liệu quảng cáo hàng loạt.

"The marketing company is a large mailer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mailer sent the package yesterday.
Người gửi thư đã gửi gói hàng ngày hôm qua.
Phủ định
The mailer did not include a return address.
Người gửi thư đã không bao gồm địa chỉ trả lại.
Nghi vấn
Did the mailer properly seal the envelope?
Người gửi thư có niêm phong phong bì đúng cách không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company sent a mailer to all its clients last week.
Công ty đã gửi một mailer đến tất cả các khách hàng của mình vào tuần trước.
Phủ định
They didn't receive the mailer I sent them.
Họ đã không nhận được mailer mà tôi đã gửi cho họ.
Nghi vấn
Did you get the mailer from the bank yesterday?
Hôm qua bạn có nhận được mailer từ ngân hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mailer".

Direct Mail Marketing

Ở các nước phương Tây, direct mail marketing (tiếp thị trực tiếp qua thư) rất phổ biến. Các công ty thường gửi thư quảng cáo, phiếu giảm giá đến tận nhà để thu hút khách hàng. Mặc dù email marketing phát triển, direct mail vẫn giữ một vai trò quan trọng, đặc biệt là với nhóm khách hàng lớn tuổi.