poster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large printed picture or notice that is put on a wall, door, etc., often in order to advertise something.
Vietnamese Meaning
Một bức tranh hoặc thông báo lớn được in và dán trên tường, cửa, v.v., thường để quảng cáo một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a poster of Marilyn Monroe on the wall."
"Có một tấm áp phích về Marilyn Monroe trên tường."
-
"The band put up posters all over town to promote their concert."
"Ban nhạc đã dán áp phích khắp thị trấn để quảng bá buổi hòa nhạc của họ."
-
"We need to design a poster for the school play."
"Chúng ta cần thiết kế một tấm áp phích cho vở kịch của trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | post | Dán, niêm yết (thông báo, hình ảnh); đăng tải (bài viết trên mạng) |
| Noun | post | Bài đăng (trên mạng xã hội, blog); một thông báo, biển báo |
| Noun | posting | Hành động dán/đăng tải; một bài đăng (ít phổ biến hơn 'post') |
| Verb | repost | Đăng lại, chia sẻ lại (một bài viết, hình ảnh đã có) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'poster' thường được sử dụng để chỉ các ấn phẩm lớn có hình ảnh hoặc văn bản được thiết kế để thu hút sự chú ý và truyền tải thông tin một cách nhanh chóng. Nó khác với 'painting' (bức tranh) vì painting thường là tác phẩm nghệ thuật gốc, trong khi poster thường được sản xuất hàng loạt. Nó cũng khác với 'flyer' (tờ rơi) vì flyer thường nhỏ hơn và được phân phát tận tay.
Prepositions
'on' (dán trên): The poster is on the wall. 'of' (poster về): a poster of a movie. 'for' (poster cho): a poster for a band.
Collocations (Từ đi kèm)
-
movie movie poster (áp phích phim)
-
concert concert poster (áp phích hòa nhạc)
-
propaganda propaganda poster (áp phích tuyên truyền)
-
vintage vintage poster (áp phích cổ điển)
-
put up put up a poster (dán/treo một tấm áp phích)
-
hang hang a poster (treo một tấm áp phích)
-
design design a poster (thiết kế một tấm áp phích)
-
collect collect posters (sưu tầm áp phích)
Idioms
-
poster child/boy/girl
Người/vật tiêu biểu, điển hình cho một phong trào, ý tưởng, hoặc vấn đề nào đó (thường mang nghĩa ví von, đôi khi tiêu cực)
"He became the poster child for young entrepreneurs."
(Anh ấy trở thành hình mẫu tiêu biểu cho các doanh nhân trẻ.)
-
wanted poster
Áp phích truy nã (thường thấy trong phim cao bồi, phim trinh thám)
"The sheriff put up wanted posters for the bandits."
(Cảnh sát trưởng đã dán các áp phích truy nã bọn cướp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poster
danh từMột bức tranh hoặc thông báo lớn được in và dán trên tường, cửa, v.v., thường để quảng cáo một cái gì đó.
"There was a poster of Marilyn Monroe on the wall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poster".
