(Top Banner Ad)
poster
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Quảng cáo

poster

UK: /ˈpəʊstə(r)/ • US: /ˈpoʊstər/

Nghĩa tiếng Việt

áp phích tờ quảng cáo bảng quảng cáo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large printed picture or notice that is put on a wall, door, etc., often in order to advertise something.

Vietnamese Meaning

Một bức tranh hoặc thông báo lớn được in và dán trên tường, cửa, v.v., thường để quảng cáo một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a poster of Marilyn Monroe on the wall."

    "Có một tấm áp phích về Marilyn Monroe trên tường."

  • "The band put up posters all over town to promote their concert."

    "Ban nhạc đã dán áp phích khắp thị trấn để quảng bá buổi hòa nhạc của họ."

  • "We need to design a poster for the school play."

    "Chúng ta cần thiết kế một tấm áp phích cho vở kịch của trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb post Dán, niêm yết (thông báo, hình ảnh); đăng tải (bài viết trên mạng)
Noun post Bài đăng (trên mạng xã hội, blog); một thông báo, biển báo
Noun posting Hành động dán/đăng tải; một bài đăng (ít phổ biến hơn 'post')
Verb repost Đăng lại, chia sẻ lại (một bài viết, hình ảnh đã có)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Quảng cáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Old French
poste
Middle English
post
English
post (verb)
English
poster

Sự ra đời của 'poster'

Từ 'poster' bắt nguồn từ động từ 'to post' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'dán, niêm yết' một thông báo hoặc hình ảnh ở nơi công cộng. Bản thân động từ 'to post' lại có gốc từ chữ 'poste' trong tiếng Pháp cổ và 'ponere' trong tiếng Latin, với nghĩa là 'đặt, để' hoặc một 'vị trí cố định'. Vì vậy, một 'poster' ban đầu là một thứ được dán lên một cột (post) hoặc tường để thông báo, quảng cáo.

Usage Note

Từ 'poster' thường được sử dụng để chỉ các ấn phẩm lớn có hình ảnh hoặc văn bản được thiết kế để thu hút sự chú ý và truyền tải thông tin một cách nhanh chóng. Nó khác với 'painting' (bức tranh) vì painting thường là tác phẩm nghệ thuật gốc, trong khi poster thường được sản xuất hàng loạt. Nó cũng khác với 'flyer' (tờ rơi) vì flyer thường nhỏ hơn và được phân phát tận tay.

Prepositions

on of for

'on' (dán trên): The poster is on the wall. 'of' (poster về): a poster of a movie. 'for' (poster cho): a poster for a band.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poster
  • movie movie poster
    (áp phích phim)
  • concert concert poster
    (áp phích hòa nhạc)
  • propaganda propaganda poster
    (áp phích tuyên truyền)
  • vintage vintage poster
    (áp phích cổ điển)
Verb + poster
  • put up put up a poster
    (dán/treo một tấm áp phích)
  • hang hang a poster
    (treo một tấm áp phích)
  • design design a poster
    (thiết kế một tấm áp phích)
  • collect collect posters
    (sưu tầm áp phích)

Idioms

  • poster child/boy/girl

    Người/vật tiêu biểu, điển hình cho một phong trào, ý tưởng, hoặc vấn đề nào đó (thường mang nghĩa ví von, đôi khi tiêu cực)

    "He became the poster child for young entrepreneurs."

    (Anh ấy trở thành hình mẫu tiêu biểu cho các doanh nhân trẻ.)

  • wanted poster

    Áp phích truy nã (thường thấy trong phim cao bồi, phim trinh thám)

    "The sheriff put up wanted posters for the bandits."

    (Cảnh sát trưởng đã dán các áp phích truy nã bọn cướp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poster

danh từ
Lật mặt

Một bức tranh hoặc thông báo lớn được in và dán trên tường, cửa, v.v., thường để quảng cáo một cái gì đó.

"There was a poster of Marilyn Monroe on the wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poster".

Áp phích trong lịch sử và nghệ thuật

Áp phích đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử như một công cụ mạnh mẽ để quảng cáo, tuyên truyền chính trị và thể hiện nghệ thuật. Từ những áp phích tuyển quân thời chiến đến các poster phim kinh điển hay poster quảng cáo du lịch, chúng không chỉ truyền tải thông điệp mà còn phản ánh phong cách và tinh thần của từng thời đại. Nhiều áp phích cũ ngày nay được xem là tác phẩm nghệ thuật có giá trị sưu tầm cao.

Áp phích và văn hóa thần tượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 20, việc dán áp phích của các ngôi sao điện ảnh, ca sĩ, hoặc các ban nhạc nổi tiếng lên tường phòng ngủ là một cách phổ biến để người hâm mộ thể hiện sự ngưỡng mộ của mình. Những áp phích này, thường được gọi là 'pin-up posters' (áp phích dán tường), trở thành một phần quen thuộc trong trang trí phòng của giới trẻ và biểu tượng của văn hóa thần tượng.