sideshow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A minor show or entertainment offered in conjunction with a main attraction, as at a circus or fair.
Vietnamese Meaning
Một chương trình phụ hoặc giải trí nhỏ được cung cấp cùng với một điểm thu hút chính, như ở rạp xiếc hoặc hội chợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bearded lady was a popular attraction at the sideshow."
"Người phụ nữ có râu là một điểm thu hút nổi tiếng tại chương trình phụ."
-
"The magician performed tricks at the carnival sideshow."
"Ảo thuật gia biểu diễn các trò ảo thuật tại chương trình phụ của lễ hội."
-
"Don't let the argument over who gets what distract you; that's just a sideshow."
"Đừng để cuộc tranh cãi về việc ai được gì làm bạn xao nhãng; đó chỉ là một vấn đề thứ yếu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sideshow | Buổi biểu diễn phụ (ở rạp xiếc, hội chợ); sự kiện/vấn đề phụ không quan trọng; trò hề gây xao nhãng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa thứ yếu, ít quan trọng hơn so với sự kiện chính. Đôi khi mang tính kỳ dị, khác thường, hoặc lập dị. Phân biệt với 'main event' (sự kiện chính).
Mang nghĩa bóng, chỉ những vấn đề không quan trọng làm phân tán sự chú ý khỏi vấn đề chính. Thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng về việc tập trung vào những điều không đáng.
Prepositions
'at' được dùng khi chỉ địa điểm cụ thể của sideshow (ví dụ: at the circus). 'in' được dùng khi chỉ sự tham gia vào sideshow (ví dụ: in a sideshow).
Collocations (Từ đi kèm)
-
political a political sideshow (một trò hề chính trị (gây xao nhãng))
-
mere a mere sideshow (chỉ là một chuyện phụ không đáng kể)
-
media a media sideshow (một trò hề của truyền thông)
-
become become a sideshow (trở thành một chuyện phụ/trò hề)
-
create create a sideshow (tạo ra một trò hề/chuyện phụ gây xao nhãng)
Idioms
-
turn into a sideshow
trở thành một sự kiện phụ không quan trọng; biến thành trò hề gây xao nhãng
"The serious debate quickly turned into a political sideshow."
(Cuộc tranh luận nghiêm túc nhanh chóng biến thành một trò hề chính trị gây xao nhãng.)
-
relegate something to a sideshow
biến cái gì đó thành chuyện phụ; hạ thấp tầm quan trọng của cái gì đó
"The company's innovative product was relegated to a mere sideshow by the CEO's controversial statements."
(Sản phẩm đổi mới của công ty đã bị hạ thấp thành một chuyện phụ bởi những phát ngôn gây tranh cãi của CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sideshow
nounMột chương trình phụ hoặc giải trí nhỏ được cung cấp cùng với một điểm thu hút chính, như ở rạp xiếc hoặc hội chợ.
"The bearded lady was a popular attraction at the sideshow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sideshow".
