(Top Banner Ad)
sideshow
B2
noun B2 Giải trí, Lịch sử

sideshow

UK: /ˈsaɪdˌʃəʊ/ • US: /ˈsaɪdˌʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình phụ trò hề vấn đề thứ yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor show or entertainment offered in conjunction with a main attraction, as at a circus or fair.

Vietnamese Meaning

Một chương trình phụ hoặc giải trí nhỏ được cung cấp cùng với một điểm thu hút chính, như ở rạp xiếc hoặc hội chợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bearded lady was a popular attraction at the sideshow."

    "Người phụ nữ có râu là một điểm thu hút nổi tiếng tại chương trình phụ."

  • "The magician performed tricks at the carnival sideshow."

    "Ảo thuật gia biểu diễn các trò ảo thuật tại chương trình phụ của lễ hội."

  • "Don't let the argument over who gets what distract you; that's just a sideshow."

    "Đừng để cuộc tranh cãi về việc ai được gì làm bạn xao nhãng; đó chỉ là một vấn đề thứ yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sideshow Buổi biểu diễn phụ (ở rạp xiếc, hội chợ); sự kiện/vấn đề phụ không quan trọng; trò hề gây xao nhãng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

freak show (gánh xiếc quái dị)carnival (lễ hội)

Subject Area

Giải trí, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
side
English
show
English
sideshow

Nguồn gốc của 'sideshow'

Từ 'sideshow' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'side' (bên cạnh) và 'show' (buổi biểu diễn). Ban đầu, nó dùng để chỉ những buổi biểu diễn nhỏ hơn, ít quan trọng hơn, thường được tổ chức ở bên cạnh hoặc gần với rạp xiếc chính hay khu vực chính của hội chợ. Về sau, nghĩa của từ mở rộng để chỉ bất cứ sự kiện, vấn đề nào không quan trọng, gây xao nhãng khỏi trọng tâm chính.

Usage Note

Thường mang nghĩa thứ yếu, ít quan trọng hơn so với sự kiện chính. Đôi khi mang tính kỳ dị, khác thường, hoặc lập dị. Phân biệt với 'main event' (sự kiện chính).
Mang nghĩa bóng, chỉ những vấn đề không quan trọng làm phân tán sự chú ý khỏi vấn đề chính. Thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng về việc tập trung vào những điều không đáng.

Prepositions

at in

'at' được dùng khi chỉ địa điểm cụ thể của sideshow (ví dụ: at the circus). 'in' được dùng khi chỉ sự tham gia vào sideshow (ví dụ: in a sideshow).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sideshow
  • political a political sideshow
    (một trò hề chính trị (gây xao nhãng))
  • mere a mere sideshow
    (chỉ là một chuyện phụ không đáng kể)
  • media a media sideshow
    (một trò hề của truyền thông)
Verb + sideshow
  • become become a sideshow
    (trở thành một chuyện phụ/trò hề)
  • create create a sideshow
    (tạo ra một trò hề/chuyện phụ gây xao nhãng)

Idioms

  • turn into a sideshow

    trở thành một sự kiện phụ không quan trọng; biến thành trò hề gây xao nhãng

    "The serious debate quickly turned into a political sideshow."

    (Cuộc tranh luận nghiêm túc nhanh chóng biến thành một trò hề chính trị gây xao nhãng.)

  • relegate something to a sideshow

    biến cái gì đó thành chuyện phụ; hạ thấp tầm quan trọng của cái gì đó

    "The company's innovative product was relegated to a mere sideshow by the CEO's controversial statements."

    (Sản phẩm đổi mới của công ty đã bị hạ thấp thành một chuyện phụ bởi những phát ngôn gây tranh cãi của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sideshow

noun
Lật mặt

Một chương trình phụ hoặc giải trí nhỏ được cung cấp cùng với một điểm thu hút chính, như ở rạp xiếc hoặc hội chợ.

"The bearded lady was a popular attraction at the sideshow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sideshow".

Nguồn gốc hội chợ và rạp xiếc

Thuật ngữ 'sideshow' có nguồn gốc từ các hội chợ và rạp xiếc vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 ở phương Tây. Bên cạnh rạp xiếc lớn hoặc khu vực chính của hội chợ, thường có những lều nhỏ hơn trình diễn các tiết mục 'kỳ lạ', như người có ngoại hình đặc biệt (dù ngày nay việc này bị coi là không đạo đức), các trò ảo thuật đơn giản, hoặc các màn biểu diễn độc đáo khác để thu hút thêm khách. Đây chính là 'sideshow' ban đầu.

Ẩn dụ về sự xao nhãng

Trong văn hóa phương Tây, 'sideshow' thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một vấn đề, sự kiện hoặc hoạt động gây xao nhãng, không quan trọng, làm lu mờ đi vấn đề chính hoặc mục tiêu quan trọng hơn. Nó ngụ ý rằng có một 'sự kiện chính' đang diễn ra, nhưng có những yếu tố không cần thiết đang kéo sự chú ý đi nơi khác, làm mất đi trọng tâm.