(Top Banner Ad)
main issues
B1
Danh từ B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

main issues

UK: /meɪn ˈɪʃuːz/ • US: /meɪn ˈɪʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

những vấn đề chính những vấn đề chủ yếu những vấn đề quan trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important problems or subjects that need to be discussed or dealt with.

Vietnamese Meaning

Những vấn đề hoặc chủ đề quan trọng nhất cần được thảo luận hoặc giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main issues we need to address are the budget deficit and unemployment."

    "Những vấn đề chính mà chúng ta cần giải quyết là thâm hụt ngân sách và thất nghiệp."

  • "One of the main issues in this election is healthcare."

    "Một trong những vấn đề chính trong cuộc bầu cử này là chăm sóc sức khỏe."

  • "We need to identify the main issues before we can start planning."

    "Chúng ta cần xác định các vấn đề chính trước khi có thể bắt đầu lập kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective main chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Noun issue vấn đề, sự tranh cãi
Verb issue phát hành, đưa ra

Synonyms

key concerns (những mối quan tâm chính)primary challenges (những thách thức hàng đầu)central problems (những vấn đề trung tâm)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
French
main
English
main
Latin
exitus
French
issue
English
issue

Nguồn gốc của 'Main'

Từ 'main' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manus', nghĩa là 'tay'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với nghĩa 'chính, quan trọng'. Cuối cùng, từ này được mượn vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa quan trọng hàng đầu.

Nguồn gốc của 'Issue'

Từ 'issue' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exitus', nghĩa là 'sự đi ra, kết quả'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh với nghĩa 'vấn đề, sự phát hành'.

Usage Note

"Main issues" nhấn mạnh vào tính trọng yếu và cấp bách của các vấn đề. Nó thường được sử dụng để chỉ ra những khía cạnh then chốt cần được tập trung giải quyết đầu tiên. So với "problems" (vấn đề), "issues" (vấn đề) có thể mang tính trung lập hơn, ám chỉ những điều cần xem xét hoặc tranh luận thay vì chỉ những điều tiêu cực. Ví dụ, "main issues in the debate" (các vấn đề chính trong cuộc tranh luận) không nhất thiết là các vấn đề tiêu cực, mà là các điểm quan trọng được thảo luận.

Prepositions

in with regarding

"Main issues in": Chỉ ra các vấn đề chính trong một lĩnh vực, tình huống hoặc cuộc thảo luận cụ thể. Ví dụ: "The main issues in education reform are funding and curriculum."
"Main issues with": Chỉ ra các vấn đề chính liên quan đến một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "The main issues with the new software are its bugs and slow performance."
"Main issues regarding": Tương tự như "with", nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: "The main issues regarding climate change are deforestation and pollution."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main issues
  • key main issues
    (những vấn đề chính yếu)
  • central main issues
    (những vấn đề trọng tâm)
  • important main issues
    (những vấn đề quan trọng)
Verb + main issues
  • address the main issues
    (giải quyết những vấn đề chính)
  • discuss the main issues
    (thảo luận những vấn đề chính)
  • focus on the main issues
    (tập trung vào những vấn đề chính)

Idioms

  • The main issue is...

    Vấn đề chính là...

    "The main issue is that we don't have enough funding."

    (Vấn đề chính là chúng ta không có đủ kinh phí.)

  • To get to the main issue

    Đi thẳng vào vấn đề chính

    "Let's get to the main issue: the budget cuts."

    (Hãy đi thẳng vào vấn đề chính: việc cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main issues

Danh từ
Lật mặt

Những vấn đề hoặc chủ đề quan trọng nhất cần được thảo luận hoặc giải quyết.

"The main issues we need to address are the budget deficit and unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report highlighted the main issues: lack of funding, inadequate staffing, and outdated equipment.
Báo cáo đã nêu bật những vấn đề chính: thiếu kinh phí, thiếu nhân viên và thiết bị lỗi thời.
Phủ định
The committee didn't address the main issue: the increasing cost of healthcare.
Ủy ban đã không giải quyết vấn đề chính: chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng.
Nghi vấn
Are these the main issues: environmental pollution and climate change?
Đây có phải là những vấn đề chính không: ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main issues".

Tầm quan trọng của việc xác định vấn đề chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và chính trị, việc xác định rõ ràng các vấn đề chính là rất quan trọng để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Sự rõ ràng và trực tiếp thường được đánh giá cao.