main issues
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important problems or subjects that need to be discussed or dealt with.
Vietnamese Meaning
Những vấn đề hoặc chủ đề quan trọng nhất cần được thảo luận hoặc giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The main issues we need to address are the budget deficit and unemployment."
"Những vấn đề chính mà chúng ta cần giải quyết là thâm hụt ngân sách và thất nghiệp."
-
"One of the main issues in this election is healthcare."
"Một trong những vấn đề chính trong cuộc bầu cử này là chăm sóc sức khỏe."
-
"We need to identify the main issues before we can start planning."
"Chúng ta cần xác định các vấn đề chính trước khi có thể bắt đầu lập kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Main issues" nhấn mạnh vào tính trọng yếu và cấp bách của các vấn đề. Nó thường được sử dụng để chỉ ra những khía cạnh then chốt cần được tập trung giải quyết đầu tiên. So với "problems" (vấn đề), "issues" (vấn đề) có thể mang tính trung lập hơn, ám chỉ những điều cần xem xét hoặc tranh luận thay vì chỉ những điều tiêu cực. Ví dụ, "main issues in the debate" (các vấn đề chính trong cuộc tranh luận) không nhất thiết là các vấn đề tiêu cực, mà là các điểm quan trọng được thảo luận.
Prepositions
"Main issues in": Chỉ ra các vấn đề chính trong một lĩnh vực, tình huống hoặc cuộc thảo luận cụ thể. Ví dụ: "The main issues in education reform are funding and curriculum."
"Main issues with": Chỉ ra các vấn đề chính liên quan đến một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: "The main issues with the new software are its bugs and slow performance."
"Main issues regarding": Tương tự như "with", nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: "The main issues regarding climate change are deforestation and pollution."
Collocations (Từ đi kèm)
-
key main issues (những vấn đề chính yếu)
-
central main issues (những vấn đề trọng tâm)
-
important main issues (những vấn đề quan trọng)
-
address the main issues (giải quyết những vấn đề chính)
-
discuss the main issues (thảo luận những vấn đề chính)
-
focus on the main issues (tập trung vào những vấn đề chính)
Idioms
-
The main issue is...
Vấn đề chính là...
"The main issue is that we don't have enough funding."
(Vấn đề chính là chúng ta không có đủ kinh phí.)
-
To get to the main issue
Đi thẳng vào vấn đề chính
"Let's get to the main issue: the budget cuts."
(Hãy đi thẳng vào vấn đề chính: việc cắt giảm ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
main issues
Danh từNhững vấn đề hoặc chủ đề quan trọng nhất cần được thảo luận hoặc giải quyết.
"The main issues we need to address are the budget deficit and unemployment."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report highlighted the main issues: lack of funding, inadequate staffing, and outdated equipment. |
Báo cáo đã nêu bật những vấn đề chính: thiếu kinh phí, thiếu nhân viên và thiết bị lỗi thời. |
| Phủ định | The committee didn't address the main issue: the increasing cost of healthcare. |
Ủy ban đã không giải quyết vấn đề chính: chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng. |
| Nghi vấn | Are these the main issues: environmental pollution and climate change? |
Đây có phải là những vấn đề chính không: ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main issues".
