(Top Banner Ad)
mainlander
B2
noun B2 Địa lý, Chính trị, Xã hội

mainlander

UK: /ˈmeɪnˌlændə(r)/ • US: /ˈmeɪnˌlændər/

Nghĩa tiếng Việt

người đất liền người từ đất liền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lives on the main part of a country or continent, as distinguished from an island or a colony.

Vietnamese Meaning

Người sống ở phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, để phân biệt với một hòn đảo hoặc thuộc địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many islanders view mainlanders as outsiders who don't understand their culture."

    "Nhiều người dân đảo xem người từ đất liền là những người ngoài cuộc, những người không hiểu văn hóa của họ."

  • "The mainlander tourists were amazed by the island's unique wildlife."

    "Những du khách từ đất liền rất ngạc nhiên trước động vật hoang dã độc đáo của hòn đảo."

  • "There's a growing divide between mainlanders and the island's residents."

    "Có một sự chia rẽ ngày càng lớn giữa người từ đất liền và cư dân của hòn đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainland Lục địa; phần đất liền chính của một quốc gia hoặc khu vực (phân biệt với các đảo hoặc vùng lãnh thổ khác).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Xã hội

Nguồn gốc của 'mainlander'

Từ 'mainlander' đơn giản chỉ người sống ở 'mainland' (lục địa chính). Nó thường được dùng để phân biệt người dân sống trên lục địa với người dân sống trên các đảo hoặc vùng lãnh thổ hải ngoại. Trong lịch sử, nó liên quan đến sự khác biệt văn hóa và đôi khi cả chính trị giữa các cộng đồng này. Ví dụ, ở Hawaii, 'mainlander' thường dùng để chỉ người đến từ Hoa Kỳ lục địa.

Usage Note

Từ 'mainlander' thường mang sắc thái so sánh hoặc phân biệt đối xử, đặc biệt khi dùng để chỉ người từ lục địa đến các vùng lãnh thổ hải đảo. Nó có thể mang hàm ý về sự khác biệt văn hóa, kinh tế hoặc chính trị. Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Prepositions

from in

'- mainlander from [địa điểm]: Người từ đất liền đến từ...' (Mainlanders from China visit Hong Kong.). '- mainlander in [địa điểm]: Người sống ở đất liền tại...'(The influx of mainlanders in Hawaii has changed the local culture.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainlander
  • visiting visiting mainlander
    (người từ đất liền đến thăm)
  • wealthy wealthy mainlander
    (người giàu có từ đất liền)
Verb + mainlander
  • welcome welcome the mainlander
    (chào đón người từ đất liền)
  • criticize criticize the mainlander
    (chỉ trích người từ đất liền)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainlander

noun
Lật mặt

Người sống ở phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, để phân biệt với một hòn đảo hoặc thuộc địa.

"Many islanders view mainlanders as outsiders who don't understand their culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many islanders consider the mainlander's lifestyle to be fast-paced.
Nhiều người dân trên đảo coi lối sống của người đất liền là hối hả.
Phủ định
She is not a mainlander; she was born and raised on this island.
Cô ấy không phải là người đất liền; cô ấy sinh ra và lớn lên ở hòn đảo này.
Nghi vấn
Are you a mainlander, or have you lived here your whole life?
Bạn có phải là người đất liền không, hay bạn đã sống ở đây cả đời?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainlander".

Sự khác biệt giữa 'mainlander' và người dân địa phương

Ở nhiều quốc gia có đảo hoặc vùng lãnh thổ hải ngoại, luôn có sự khác biệt về văn hóa và lối sống giữa người dân trên lục địa chính và người dân địa phương. 'Mainlander' thường được xem là người 'ngoại lai' mang theo những phong tục và quan điểm khác biệt.