mainlander
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who lives on the main part of a country or continent, as distinguished from an island or a colony.
Vietnamese Meaning
Người sống ở phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, để phân biệt với một hòn đảo hoặc thuộc địa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many islanders view mainlanders as outsiders who don't understand their culture."
"Nhiều người dân đảo xem người từ đất liền là những người ngoài cuộc, những người không hiểu văn hóa của họ."
-
"The mainlander tourists were amazed by the island's unique wildlife."
"Những du khách từ đất liền rất ngạc nhiên trước động vật hoang dã độc đáo của hòn đảo."
-
"There's a growing divide between mainlanders and the island's residents."
"Có một sự chia rẽ ngày càng lớn giữa người từ đất liền và cư dân của hòn đảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mainland | Lục địa; phần đất liền chính của một quốc gia hoặc khu vực (phân biệt với các đảo hoặc vùng lãnh thổ khác). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'mainlander' thường mang sắc thái so sánh hoặc phân biệt đối xử, đặc biệt khi dùng để chỉ người từ lục địa đến các vùng lãnh thổ hải đảo. Nó có thể mang hàm ý về sự khác biệt văn hóa, kinh tế hoặc chính trị. Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Prepositions
'- mainlander from [địa điểm]: Người từ đất liền đến từ...' (Mainlanders from China visit Hong Kong.). '- mainlander in [địa điểm]: Người sống ở đất liền tại...'(The influx of mainlanders in Hawaii has changed the local culture.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
visiting visiting mainlander (người từ đất liền đến thăm)
-
wealthy wealthy mainlander (người giàu có từ đất liền)
-
welcome welcome the mainlander (chào đón người từ đất liền)
-
criticize criticize the mainlander (chỉ trích người từ đất liền)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mainlander
nounNgười sống ở phần đất liền chính của một quốc gia hoặc lục địa, để phân biệt với một hòn đảo hoặc thuộc địa.
"Many islanders view mainlanders as outsiders who don't understand their culture."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many islanders consider the mainlander's lifestyle to be fast-paced. |
Nhiều người dân trên đảo coi lối sống của người đất liền là hối hả. |
| Phủ định | She is not a mainlander; she was born and raised on this island. |
Cô ấy không phải là người đất liền; cô ấy sinh ra và lớn lên ở hòn đảo này. |
| Nghi vấn | Are you a mainlander, or have you lived here your whole life? |
Bạn có phải là người đất liền không, hay bạn đã sống ở đây cả đời? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainlander".
