alternative viewpoint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A different or contrasting way of understanding or approaching a subject, issue, or situation.
Vietnamese Meaning
Một cách hiểu hoặc tiếp cận khác biệt hoặc tương phản đối với một chủ đề, vấn đề hoặc tình huống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The article presented an alternative viewpoint on the causes of the economic crisis."
"Bài báo trình bày một quan điểm khác về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Presenting an alternative viewpoint can spark constructive dialogue."
"Trình bày một quan điểm khác có thể khơi dậy đối thoại mang tính xây dựng."
-
"We need to consider alternative viewpoints before making a decision."
"Chúng ta cần xem xét các quan điểm khác trước khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Alternative | Sự lựa chọn thay thế |
| Adjective | Alternative | Có tính thay thế, khác biệt với số đông |
| Adverb | Alternatively | Như một lựa chọn khác |
| Noun | View | Quan điểm, tầm nhìn |
| Verb | View | Xem xét, nhìn nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều cách nhìn nhận, thường là đối lập hoặc khác biệt so với quan điểm phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thảo luận để khuyến khích sự xem xét đa chiều và tôn trọng các ý kiến khác nhau. Khác với 'different opinion', 'alternative viewpoint' hàm ý một sự phân tích sâu sắc hơn và một hệ thống lập luận riêng biệt.
Prepositions
*on*: 'an alternative viewpoint on the issue'. Thể hiện quan điểm khác biệt về một vấn đề cụ thể.
*to*: 'an alternative viewpoint to the mainstream opinion'. Thể hiện sự đối lập với quan điểm chính thống.
*regarding*: 'an alternative viewpoint regarding the research findings'. Thể hiện quan điểm khác biệt liên quan đến một khía cạnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Offer offer an alternative viewpoint (đưa ra một quan điểm thay thế)
-
Consider consider an alternative viewpoint (cân nhắc một góc nhìn khác)
-
Present present an alternative viewpoint (trình bày một quan điểm khác biệt)
-
Fresh a fresh alternative viewpoint (một góc nhìn mới mẻ)
-
Radical a radical alternative viewpoint (một quan điểm thay thế táo bạo/triệt để)
-
Valuable a valuable alternative viewpoint (một góc nhìn thay thế đầy giá trị)
Idioms
-
Look at an alternative viewpoint
Nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác
"Before making a decision, we should look at an alternative viewpoint."
(Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên nhìn nhận từ một góc độ khác.)
-
From an alternative viewpoint
Từ một quan điểm khác/Dưới một góc nhìn khác
"From an alternative viewpoint, the failure was actually a learning opportunity."
(Dưới một góc nhìn khác, thất bại đó thực chất là một cơ hội để học hỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternative viewpoint
Noun PhraseMột cách hiểu hoặc tiếp cận khác biệt hoặc tương phản đối với một chủ đề, vấn đề hoặc tình huống.
"The article presented an alternative viewpoint on the causes of the economic crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative viewpoint".
