(Top Banner Ad)
alternative viewpoint
C1
Noun Phrase C1 Tranh luận, Chính trị, Triết học, Nghiên cứu

alternative viewpoint

UK: /ɒlˈtɜːnətɪv ˈvjuːpɔɪnt/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈvjuːpɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm khác góc nhìn khác ý kiến trái chiều cách nhìn nhận khác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A different or contrasting way of understanding or approaching a subject, issue, or situation.

Vietnamese Meaning

Một cách hiểu hoặc tiếp cận khác biệt hoặc tương phản đối với một chủ đề, vấn đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article presented an alternative viewpoint on the causes of the economic crisis."

    "Bài báo trình bày một quan điểm khác về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Presenting an alternative viewpoint can spark constructive dialogue."

    "Trình bày một quan điểm khác có thể khơi dậy đối thoại mang tính xây dựng."

  • "We need to consider alternative viewpoints before making a decision."

    "Chúng ta cần xem xét các quan điểm khác trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Alternative Sự lựa chọn thay thế
Adjective Alternative Có tính thay thế, khác biệt với số đông
Adverb Alternatively Như một lựa chọn khác
Noun View Quan điểm, tầm nhìn
Verb View Xem xét, nhìn nhận

Synonyms

different perspective (quan điểm khác)opposing viewpoint (quan điểm đối lập)counter-argument (phản biện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tranh luận, Chính trị, Triết học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
al- (beyond/other)
Latin
alternatus (one after another)
Old French
alternatif
Latin
videre (to see) + punctum (prick/point)
Modern English
alternative viewpoint (19th century compound)

Sự kết hợp giữa lựa chọn và góc nhìn

Từ 'alternative' bắt nguồn từ gốc Latin 'alter', nghĩa là 'cái khác trong hai cái'. Trong khi đó, 'viewpoint' là một từ ghép hiện đại hơn, xuất hiện vào giữa thế kỷ 19 để chỉ vị trí vật lý mà từ đó người ta quan sát sự vật. Khi kết hợp lại, 'alternative viewpoint' không chỉ đơn thuần là một ý kiến khác, mà nó ngụ ý việc chủ động di chuyển sang một 'vị trí đứng' khác để nhìn nhận cùng một vấn đề.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều cách nhìn nhận, thường là đối lập hoặc khác biệt so với quan điểm phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, thảo luận để khuyến khích sự xem xét đa chiều và tôn trọng các ý kiến khác nhau. Khác với 'different opinion', 'alternative viewpoint' hàm ý một sự phân tích sâu sắc hơn và một hệ thống lập luận riêng biệt.

Prepositions

on to regarding

*on*: 'an alternative viewpoint on the issue'. Thể hiện quan điểm khác biệt về một vấn đề cụ thể.
*to*: 'an alternative viewpoint to the mainstream opinion'. Thể hiện sự đối lập với quan điểm chính thống.
*regarding*: 'an alternative viewpoint regarding the research findings'. Thể hiện quan điểm khác biệt liên quan đến một khía cạnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alternative viewpoint
  • Offer offer an alternative viewpoint
    (đưa ra một quan điểm thay thế)
  • Consider consider an alternative viewpoint
    (cân nhắc một góc nhìn khác)
  • Present present an alternative viewpoint
    (trình bày một quan điểm khác biệt)
Adjective + alternative viewpoint
  • Fresh a fresh alternative viewpoint
    (một góc nhìn mới mẻ)
  • Radical a radical alternative viewpoint
    (một quan điểm thay thế táo bạo/triệt để)
  • Valuable a valuable alternative viewpoint
    (một góc nhìn thay thế đầy giá trị)

Idioms

  • Look at an alternative viewpoint

    Nhìn nhận vấn đề từ một góc độ khác

    "Before making a decision, we should look at an alternative viewpoint."

    (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên nhìn nhận từ một góc độ khác.)

  • From an alternative viewpoint

    Từ một quan điểm khác/Dưới một góc nhìn khác

    "From an alternative viewpoint, the failure was actually a learning opportunity."

    (Dưới một góc nhìn khác, thất bại đó thực chất là một cơ hội để học hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative viewpoint

Noun Phrase
Lật mặt

Một cách hiểu hoặc tiếp cận khác biệt hoặc tương phản đối với một chủ đề, vấn đề hoặc tình huống.

"The article presented an alternative viewpoint on the causes of the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative viewpoint".

Devil's Advocate

Trong văn hóa tranh biện phương Tây, việc đưa ra một 'alternative viewpoint' thường được thực hiện thông qua vai trò 'Devil's Advocate' (Người bào chữa cho ác quỷ). Đây là kỹ thuật mà một người cố tình đưa ra ý kiến trái chiều để kiểm tra tính logic của lập luận hiện tại, giúp tránh tư duy bầy đàn (groupthink).

Tư duy phản biện trong giáo dục

Tại các trường đại học phương Tây, sinh viên luôn được khuyến khích tìm kiếm 'alternative viewpoints'. Điều này không chỉ để chứng tỏ sự đa dạng mà còn là cốt lõi của tư duy phản biện (critical thinking) – khả năng đánh giá một vấn đề từ nhiều lăng kính khác nhau trước khi hình thành kết luận.