(Top Banner Ad)
radical thought
C1
Tính từ + Danh từ C1 Triết học, Chính trị, Xã hội

radical thought

UK: /ˈrædɪkəl θɔːt/ • US: /ˈrædɪkəl θɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

tư tưởng cấp tiến ý nghĩ đột phá tư duy cách mạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thought that is very different from the usual or traditional way of thinking; an idea that challenges the established order.

Vietnamese Meaning

Một ý nghĩ khác biệt hoàn toàn so với cách suy nghĩ thông thường hoặc truyền thống; một ý tưởng thách thức trật tự đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The philosopher's radical thoughts challenged the foundations of traditional morality."

    "Những ý nghĩ cấp tiến của nhà triết học đã thách thức nền tảng của đạo đức truyền thống."

  • "Her radical thoughts on education reform sparked a national debate."

    "Những ý nghĩ cấp tiến của cô về cải cách giáo dục đã gây ra một cuộc tranh luận trên toàn quốc."

  • "Radical thoughts are often met with resistance from those who benefit from the status quo."

    "Những ý nghĩ cấp tiến thường gặp phải sự phản kháng từ những người hưởng lợi từ hiện trạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radical Cấp tiến, triệt để, cực đoan (liên quan đến những thay đổi lớn, cơ bản)
Noun radical Người cấp tiến, phần tử cực đoan
Adverb radically Một cách triệt để, hoàn toàn khác biệt
Verb radicalize Cực đoan hóa, làm cho trở nên cấp tiến hơn
Noun radicalism Chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa cực đoan
Verb think Nghĩ, suy nghĩ
Adjective thoughtful Chu đáo, sâu sắc
Noun rethinking Sự xem xét lại, suy nghĩ lại

Synonyms

Antonyms

conventional thought (ý nghĩ thông thường)traditional thinking (tư duy truyền thống)orthodox belief (niềm tin chính thống)

Related Words

ideology (hệ tư tưởng)paradigm shift (sự thay đổi mô hình)intellectual revolution (cuộc cách mạng trí tuệ)

Subject Area

Triết học, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radix
Late Latin
radicalis
Old French
radical
Middle English
radical
Modern English
radical

Nguồn gốc của 'Radical'

Từ 'radical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radix', nghĩa là 'rễ'. Ban đầu, nó mô tả những gì liên quan đến gốc rễ, nền tảng. Khi áp dụng vào tư duy ('radical thought'), nó hàm ý những suy nghĩ đi sâu vào bản chất, không chấp nhận những gì bề mặt hay đã có sẵn, thường dẫn đến những thay đổi mạnh mẽ, triệt để.

Sức mạnh của 'Tư duy triệt để'

Kết hợp với 'thought' (suy nghĩ), 'radical thought' không chỉ là 'suy nghĩ ở gốc rễ' mà còn mang ý nghĩa 'tư duy đột phá', 'tư duy cấp tiến'. Nó khuyến khích việc đặt câu hỏi cho những điều mặc định và tìm kiếm các giải pháp hoặc ý tưởng hoàn toàn mới mẻ, đôi khi gây sốc hoặc đi ngược lại số đông.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những ý tưởng mới lạ, mang tính cách mạng hoặc cực đoan, có khả năng thay đổi nhận thức và hành động của con người. Nó nhấn mạnh sự khác biệt lớn so với những quan điểm đã có. So với 'unconventional thought' (ý nghĩ khác thường), 'radical thought' mang tính chất mạnh mẽ và có khả năng gây ảnh hưởng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radical thought
  • new new radical thought
    (tư duy cấp tiến mới)
  • bold bold radical thought
    (tư duy cấp tiến táo bạo)
  • innovative innovative radical thought
    (tư duy cấp tiến đổi mới)
  • revolutionary revolutionary radical thought
    (tư duy cấp tiến mang tính cách mạng)
  • provocative provocative radical thought
    (tư duy cấp tiến khiêu khích)
Verb + radical thought
  • encourage encourage radical thought
    (khuyến khích tư duy cấp tiến)
  • embrace embrace radical thought
    (đón nhận tư duy cấp tiến)
  • spark spark radical thought
    (khơi dậy tư duy cấp tiến)
  • challenge challenge radical thought
    (thách thức tư duy cấp tiến)
  • suppress suppress radical thought
    (đàn áp tư duy cấp tiến)
Prepositional Phrase
  • a proponent of a proponent of radical thought
    (một người ủng hộ tư duy cấp tiến)

Idioms

  • A breeding ground for radical thought

    Một môi trường ươm mầm cho những tư duy cấp tiến/đột phá. Nơi mà các ý tưởng mới, thường là khác biệt hoặc thách thức, được phát triển và khuyến khích.

    "Universities are often seen as a breeding ground for radical thought."

    (Các trường đại học thường được coi là môi trường ươm mầm cho những tư duy cấp tiến.)

  • Spark radical thought

    Khơi dậy/kích thích tư duy cấp tiến. Gợi mở những ý tưởng mới mẻ, mang tính cách mạng hoặc thách thức hiện trạng.

    "The professor's lecture aimed to spark radical thought among his students."

    (Bài giảng của giáo sư nhằm mục đích khơi dậy tư duy cấp tiến trong số các sinh viên của ông.)

  • Challenge conventional wisdom with radical thought

    Thách thức/nghi ngờ những quan niệm truyền thống bằng tư duy cấp tiến. Đặt câu hỏi và phản biện các ý tưởng đã được chấp nhận rộng rãi bằng những suy nghĩ mới mẻ và cơ bản hơn.

    "His research dared to challenge conventional wisdom with radical thought on urban planning."

    (Nghiên cứu của anh ấy đã dám thách thức những quan niệm truyền thống bằng tư duy cấp tiến về quy hoạch đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radical thought

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ý nghĩ khác biệt hoàn toàn so với cách suy nghĩ thông thường hoặc truyền thống; một ý tưởng thách thức trật tự đã được thiết lập.

"The philosopher's radical thoughts challenged the foundations of traditional morality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radical thought".

Thời kỳ Khai sáng và Tư duy Cấp tiến

Trong lịch sử phương Tây, Thời kỳ Khai sáng (The Enlightenment) thế kỷ 18 là một ví dụ điển hình về sự trỗi dậy của 'radical thought'. Các nhà tư tưởng như Voltaire, Rousseau, và John Locke đã thách thức các cấu trúc quyền lực cũ (nhà thờ, chế độ quân chủ) và đưa ra các ý tưởng cấp tiến về dân chủ, nhân quyền, và tự do cá nhân, làm thay đổi sâu sắc xã hội.

Văn hóa Đổi mới ở Thung lũng Silicon

Ở thời hiện đại, Thung lũng Silicon (Silicon Valley) là một trung tâm nuôi dưỡng 'radical thought' trong lĩnh vực công nghệ. Triết lý 'Think Different' (Suy nghĩ khác biệt) của Apple hay văn hóa 'move fast and break things' (di chuyển nhanh và phá vỡ các quy tắc) của Facebook (trước đây) thể hiện sự khuyến khích tư duy vượt ra ngoài khuôn khổ, chấp nhận rủi ro để tạo ra những đổi mới đột phá, dù đôi khi gây tranh cãi.