(Top Banner Ad)
established view
C1
Noun Phrase C1 Nghiên cứu học thuật, Triết học, Khoa học xã hội

established view

UK: /ɪˈstæblɪʃt vjuː/ • US: /ɪˈstæblɪʃt vjuː/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm phổ biến quan điểm truyền thống niềm tin được chấp nhận rộng rãi chủ trương lâu đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A widely accepted or traditional opinion or belief.

Vietnamese Meaning

Một quan điểm hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi hoặc theo truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The established view in the scientific community is that the universe is expanding."

    "Quan điểm phổ biến trong cộng đồng khoa học là vũ trụ đang giãn nở."

  • "The established view is that exercise is beneficial for health."

    "Quan điểm phổ biến là tập thể dục có lợi cho sức khỏe."

  • "He challenged the established view on economic policy."

    "Ông ấy đã thách thức quan điểm truyền thống về chính sách kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, xác lập
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thiết chế
Adjective established đã được thiết lập, có chỗ đứng, lâu đời
Noun view quan điểm, cái nhìn, cảnh vật
Verb view xem, nhìn nhận, quan sát
Noun viewer người xem, khán giả

Synonyms

Antonyms

unconventional view (quan điểm không chính thống)novel idea (ý tưởng mới lạ)radical thought (tư tưởng cấp tiến)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu học thuật, Triết học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Latin
videre
Old French
vue
English
established view

Sự Ra Đời Của Một Quan Điểm Vững Chắc

Cụm từ 'established view' ghép từ 'established' (đã được thiết lập, vững chắc) và 'view' (quan điểm, cái nhìn). 'Establish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire' (làm cho vững vàng) qua tiếng Pháp cổ 'establir'. 'View' cũng từ tiếng Latin 'videre' (nhìn) qua tiếng Pháp cổ 'vue'. Khi kết hợp, 'established view' mô tả một quan điểm đã tồn tại lâu đời, được nhiều người chấp nhận và coi là đúng đắn, thường là kết quả của sự đồng thuận hoặc thói quen.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một quan điểm đã có từ lâu và được nhiều người đồng tình, đôi khi ngụ ý rằng quan điểm này có thể đang bị thách thức hoặc cần được xem xét lại. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'common belief' hoặc 'popular opinion'.

Prepositions

on about regarding

‘on’ thường dùng khi nói về quan điểm về một chủ đề cụ thể (e.g., 'the established view on climate change'). ‘about’ có thể thay thế ‘on’ trong nhiều trường hợp. ‘regarding’ mang tính trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết học thuật (e.g., 'the established view regarding the origins of the universe').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established view
  • traditional traditional established view
    (quan điểm truyền thống đã được thiết lập)
  • conventional conventional established view
    (quan điểm thông thường đã được thiết lập)
  • long-held long-held established view
    (quan điểm đã được duy trì lâu đời)
Verb + established view
  • challenge challenge the established view
    (thách thức quan điểm đã được thiết lập)
  • question question the established view
    (hoài nghi quan điểm đã được thiết lập)
  • uphold uphold the established view
    (ủng hộ/duy trì quan điểm đã được thiết lập)
  • depart from depart from the established view
    (đi chệch khỏi quan điểm đã được thiết lập)

Idioms

  • challenge the established view

    thách thức quan điểm đã được thiết lập (thường là để đưa ra ý tưởng mới)

    "Her research sought to challenge the established view on the origins of the universe."

    (Nghiên cứu của cô ấy tìm cách thách thức quan điểm đã được thiết lập về nguồn gốc vũ trụ.)

  • conform to the established view

    tuân theo/phù hợp với quan điểm đã được thiết lập (chấp nhận sự đồng thuận hiện hành)

    "Many politicians find it safer to conform to the established view rather than introduce radical ideas."

    (Nhiều chính trị gia thấy an toàn hơn khi tuân theo quan điểm đã được thiết lập thay vì đưa ra các ý tưởng cấp tiến.)

  • go against the established view

    đi ngược lại/phản đối quan điểm đã được thiết lập (bất đồng với đa số)

    "It takes courage to go against the established view, especially in a conservative field."

    (Cần có lòng dũng cảm để đi ngược lại quan điểm đã được thiết lập, đặc biệt trong một lĩnh vực bảo thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established view

Noun Phrase
Lật mặt

Một quan điểm hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi hoặc theo truyền thống.

"The established view in the scientific community is that the universe is expanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established view".

Khoa học và Sự Thay Đổi Quan Điểm

Trong khoa học, 'established view' (hay còn gọi là 'consensus' - sự đồng thuận) là nền tảng cho sự hiểu biết hiện tại. Tuy nhiên, lịch sử khoa học đầy rẫy những ví dụ về các nhà khoa học đã thách thức và cuối cùng thay thế những quan điểm 'đã được thiết lập' bằng những khám phá mới (ví dụ: mô hình Trái Đất quay quanh Mặt Trời thay vì ngược lại). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của tư duy phản biện và sự cởi mở với bằng chứng mới.

Xã hội và Áp lực từ Quan điểm Chung

Trong xã hội, 'established view' thường đại diện cho các giá trị, niềm tin hoặc quy chuẩn đạo đức được chấp nhận rộng rãi. Mặc dù chúng mang lại sự ổn định và trật tự, việc quá mức tuân thủ 'established view' có thể cản trở sự tiến bộ xã hội hoặc đàn áp các tiếng nói thiểu số. Việc cân bằng giữa tôn trọng truyền thống và thúc đẩy đổi mới là một thách thức không ngừng.