mainstreamer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who follows or is part of mainstream culture.
Vietnamese Meaning
Một người theo đuổi hoặc là một phần của văn hóa đại chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a total mainstreamer; he loves all the popular music and movies."
"Anh ta là một người hoàn toàn theo văn hóa đại chúng; anh ta thích tất cả các bài hát và bộ phim nổi tiếng."
-
"She was accused of being a mainstreamer because she always followed the latest trends."
"Cô ấy bị buộc tội là một người theo văn hóa đại chúng vì cô ấy luôn chạy theo những xu hướng mới nhất."
-
"The band's music became increasingly mainstreamer over time."
"Âm nhạc của ban nhạc ngày càng trở nên phổ biến hơn theo thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mainstream | Xu hướng chủ đạo, dòng chính |
| Adjective | mainstream | Thuộc về xu hướng chủ đạo, phổ biến |
| Verb | mainstream | Hòa nhập vào xu hướng chủ đạo, đưa vào dòng chính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người có sở thích, hành vi và quan điểm phổ biến, được chấp nhận rộng rãi trong xã hội. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, đôi khi nó được dùng để chỉ trích những người thiếu cá tính hoặc quá dễ bị ảnh hưởng bởi xu hướng.
Prepositions
Ví dụ:
* mainstreamer of society: Người thuộc tầng lớp chính của xã hội
* mainstreamer in fashion: Người theo xu hướng chính trong thời trang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Typical typical mainstreamer (người theo xu hướng điển hình)
-
Average average mainstreamer (người theo xu hướng trung bình)
-
Become become a mainstreamer (trở thành người theo xu hướng chủ đạo)
-
Criticize criticize mainstreamers (chỉ trích những người theo xu hướng chủ đạo)
Idioms
-
Swim against the tide (opposite of mainstreamer)
Đi ngược lại dòng chảy (ngược lại với người theo xu hướng chủ đạo)
"He always swims against the tide, refusing to conform to mainstream opinions."
(Anh ấy luôn đi ngược lại dòng chảy, từ chối tuân theo các ý kiến chủ đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mainstreamer
Danh từMột người theo đuổi hoặc là một phần của văn hóa đại chúng.
"He's a total mainstreamer; he loves all the popular music and movies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstreamer".
