(Top Banner Ad)
mainstreamer
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Xã hội

mainstreamer

UK: /ˈmeɪnstriːmər/ • US: /ˈmeɪnstriːmər/

Nghĩa tiếng Việt

người theo văn hóa đại chúng người chạy theo xu hướng người của đám đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who follows or is part of mainstream culture.

Vietnamese Meaning

Một người theo đuổi hoặc là một phần của văn hóa đại chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a total mainstreamer; he loves all the popular music and movies."

    "Anh ta là một người hoàn toàn theo văn hóa đại chúng; anh ta thích tất cả các bài hát và bộ phim nổi tiếng."

  • "She was accused of being a mainstreamer because she always followed the latest trends."

    "Cô ấy bị buộc tội là một người theo văn hóa đại chúng vì cô ấy luôn chạy theo những xu hướng mới nhất."

  • "The band's music became increasingly mainstreamer over time."

    "Âm nhạc của ban nhạc ngày càng trở nên phổ biến hơn theo thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mainstream Xu hướng chủ đạo, dòng chính
Adjective mainstream Thuộc về xu hướng chủ đạo, phổ biến
Verb mainstream Hòa nhập vào xu hướng chủ đạo, đưa vào dòng chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
mainstream
English
-er (suffix)
English
mainstreamer

Nguồn gốc của 'mainstreamer'

Từ 'mainstreamer' được hình thành từ 'mainstream' (dòng chính, xu hướng chủ đạo) và hậu tố '-er', chỉ người theo hoặc ủng hộ xu hướng đó. Ý tưởng về 'dòng chính' xuất phát từ việc so sánh xã hội với một dòng sông, nơi dòng chảy chính đại diện cho những ý tưởng và hành vi phổ biến nhất.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những người có sở thích, hành vi và quan điểm phổ biến, được chấp nhận rộng rãi trong xã hội. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, đôi khi nó được dùng để chỉ trích những người thiếu cá tính hoặc quá dễ bị ảnh hưởng bởi xu hướng.

Prepositions

of in

Ví dụ:
* mainstreamer of society: Người thuộc tầng lớp chính của xã hội
* mainstreamer in fashion: Người theo xu hướng chính trong thời trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainstreamer
  • Typical typical mainstreamer
    (người theo xu hướng điển hình)
  • Average average mainstreamer
    (người theo xu hướng trung bình)
Verb + mainstreamer
  • Become become a mainstreamer
    (trở thành người theo xu hướng chủ đạo)
  • Criticize criticize mainstreamers
    (chỉ trích những người theo xu hướng chủ đạo)

Idioms

  • Swim against the tide (opposite of mainstreamer)

    Đi ngược lại dòng chảy (ngược lại với người theo xu hướng chủ đạo)

    "He always swims against the tide, refusing to conform to mainstream opinions."

    (Anh ấy luôn đi ngược lại dòng chảy, từ chối tuân theo các ý kiến chủ đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstreamer

Danh từ
Lật mặt

Một người theo đuổi hoặc là một phần của văn hóa đại chúng.

"He's a total mainstreamer; he loves all the popular music and movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstreamer".

Văn hóa đại chúng

Ở phương Tây, khái niệm 'mainstreamer' thường liên quan đến văn hóa đại chúng (pop culture) và sự lan truyền của các trào lưu âm nhạc, thời trang, và giải trí. Những người theo xu hướng chủ đạo thường tiếp nhận và tiêu thụ những sản phẩm văn hóa này.