maintain approach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue using or following a particular method or way of doing something.
Vietnamese Meaning
Duy trì một phương pháp, cách tiếp cận cụ thể hoặc cách thức thực hiện điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to maintain its cautious approach to investment."
"Công ty quyết định duy trì cách tiếp cận thận trọng của mình đối với đầu tư."
-
"We need to maintain a consistent approach across all departments."
"Chúng ta cần duy trì một cách tiếp cận nhất quán trên tất cả các phòng ban."
-
"Despite the challenges, they decided to maintain their original approach."
"Mặc dù có những thách thức, họ quyết định duy trì cách tiếp cận ban đầu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | duy trì |
| Noun | maintenance | sự bảo trì |
| Noun | approach | phương pháp, cách tiếp cận |
| Verb | approach | tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, quản lý rủi ro, hoặc bất kỳ tình huống nào mà việc giữ vững một chiến lược hoặc quy trình đã được thiết lập là quan trọng. Nó nhấn mạnh tính liên tục và ổn định. Khác với 'adopt a new approach' (áp dụng một cách tiếp cận mới), 'maintain approach' có nghĩa là giữ nguyên cách tiếp cận hiện tại.
Prepositions
Ví dụ: 'Maintain the same approach to problem-solving' (Duy trì cách tiếp cận tương tự để giải quyết vấn đề). 'Maintain an approach in order to...' (Duy trì một cách tiếp cận để...)
Collocations (Từ đi kèm)
-
consistent consistent maintain approach (duy trì cách tiếp cận nhất quán)
-
systematic systematic maintain approach (duy trì cách tiếp cận có hệ thống)
-
proactive proactive maintain approach (duy trì cách tiếp cận chủ động)
-
adopt adopt maintain approach (áp dụng cách tiếp cận duy trì)
-
implement implement maintain approach (thực hiện cách tiếp cận duy trì)
-
develop develop maintain approach (phát triển cách tiếp cận duy trì)
Idioms
-
to maintain approach in challenging environment
duy trì cách tiếp cận trong môi trường đầy thách thức
"The company managed to maintain approach in challenging environment despite the economic crisis."
(Công ty đã cố gắng duy trì cách tiếp cận trong môi trường đầy thách thức bất chấp cuộc khủng hoảng kinh tế.)
-
adopt a maintain approach
áp dụng một cách tiếp cận duy trì
"We should adopt a maintain approach instead of trying to reinvent the wheel."
(Chúng ta nên áp dụng một cách tiếp cận duy trì thay vì cố gắng phát minh lại cái bánh xe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain approach
Cụm động từDuy trì một phương pháp, cách tiếp cận cụ thể hoặc cách thức thực hiện điều gì đó.
"The company decided to maintain its cautious approach to investment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain approach".
