maintain one's integrity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To uphold and preserve one's moral and ethical principles; to remain honest and upright in the face of pressure or temptation.
Vietnamese Meaning
Duy trì và bảo vệ các nguyên tắc đạo đức và luân lý của một người; giữ vững sự trung thực và chính trực khi đối mặt với áp lực hoặc cám dỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the immense pressure from his colleagues, he managed to maintain his integrity and refused to participate in the unethical scheme."
"Bất chấp áp lực to lớn từ các đồng nghiệp, anh ấy đã xoay sở để duy trì sự chính trực của mình và từ chối tham gia vào kế hoạch phi đạo đức."
-
"It is crucial for public officials to maintain their integrity while in office."
"Điều quan trọng là các quan chức nhà nước phải duy trì sự chính trực của họ khi còn đương chức."
-
"The journalist was determined to maintain her integrity, even if it meant losing her job."
"Nhà báo quyết tâm duy trì sự chính trực của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là mất việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | integrity | sự chính trực, sự liêm chính |
| Adjective | integral | thiết yếu, không thể thiếu |
| Verb | integrate | hợp nhất, hội nhập |
| Verb | maintain | duy trì, bảo trì |
| Noun | maintenance | sự duy trì, sự bảo trì |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc bảo vệ các giá trị đạo đức cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc khi danh tiếng của một người có nguy cơ bị tổn hại. Khác với 'have integrity' (vốn chỉ phẩm chất vốn có), 'maintain' thể hiện một nỗ lực liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal maintain one's integrity (duy trì sự chính trực cá nhân)
-
professional maintain one's integrity (duy trì sự chính trực nghề nghiệp)
-
try to maintain one's integrity (cố gắng duy trì sự chính trực của một người)
-
fight to maintain one's integrity (đấu tranh để duy trì sự chính trực của một người)
Idioms
-
a man/woman of integrity
một người chính trực
"He is a man of integrity and always keeps his word."
(Anh ấy là một người chính trực và luôn giữ lời hứa.)
-
question someone's integrity
nghi ngờ sự chính trực của ai đó
"His actions have led many to question his integrity."
(Hành động của anh ấy đã khiến nhiều người nghi ngờ sự chính trực của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain one's integrity
Verb phraseDuy trì và bảo vệ các nguyên tắc đạo đức và luân lý của một người; giữ vững sự trung thực và chính trực khi đối mặt với áp lực hoặc cám dỗ.
"Despite the immense pressure from his colleagues, he managed to maintain his integrity and refused to participate in the unethical scheme."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain one's integrity".
