(Top Banner Ad)
maintain one's integrity
C1
Verb phrase C1 Đạo đức, Kinh doanh, Chính trị

maintain one's integrity

UK: /meɪnˈteɪn wʌnz ɪnˈteɡrɪti/ • US: /meɪnˈteɪn wʌnz ɪnˈteɡrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn phẩm chất duy trì sự chính trực giữ vững thanh danh bảo toàn liêm chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To uphold and preserve one's moral and ethical principles; to remain honest and upright in the face of pressure or temptation.

Vietnamese Meaning

Duy trì và bảo vệ các nguyên tắc đạo đức và luân lý của một người; giữ vững sự trung thực và chính trực khi đối mặt với áp lực hoặc cám dỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the immense pressure from his colleagues, he managed to maintain his integrity and refused to participate in the unethical scheme."

    "Bất chấp áp lực to lớn từ các đồng nghiệp, anh ấy đã xoay sở để duy trì sự chính trực của mình và từ chối tham gia vào kế hoạch phi đạo đức."

  • "It is crucial for public officials to maintain their integrity while in office."

    "Điều quan trọng là các quan chức nhà nước phải duy trì sự chính trực của họ khi còn đương chức."

  • "The journalist was determined to maintain her integrity, even if it meant losing her job."

    "Nhà báo quyết tâm duy trì sự chính trực của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là mất việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun integrity sự chính trực, sự liêm chính
Adjective integral thiết yếu, không thể thiếu
Verb integrate hợp nhất, hội nhập
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì

Synonyms

uphold one's principles (giữ vững nguyên tắc của mình)preserve one's honor (bảo vệ danh dự của mình)stand by one's values (ủng hộ các giá trị của mình)

Antonyms

compromise one's integrity (đánh đổi sự chính trực của mình)sacrifice one's morals (hy sinh đạo đức của mình)

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integritas
English
integrity
English
maintain

Nguồn gốc của 'Integrity'

Từ 'integrity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'integritas', có nghĩa là 'sự toàn vẹn' hoặc 'sự nguyên vẹn'. Nó gợi nhớ đến một vật gì đó không bị hư hại hoặc ô uế, tượng trưng cho sự trung thực và đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc bảo vệ các giá trị đạo đức cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc khi danh tiếng của một người có nguy cơ bị tổn hại. Khác với 'have integrity' (vốn chỉ phẩm chất vốn có), 'maintain' thể hiện một nỗ lực liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain one's integrity
  • personal maintain one's integrity
    (duy trì sự chính trực cá nhân)
  • professional maintain one's integrity
    (duy trì sự chính trực nghề nghiệp)
Verb + maintain one's integrity
  • try to maintain one's integrity
    (cố gắng duy trì sự chính trực của một người)
  • fight to maintain one's integrity
    (đấu tranh để duy trì sự chính trực của một người)

Idioms

  • a man/woman of integrity

    một người chính trực

    "He is a man of integrity and always keeps his word."

    (Anh ấy là một người chính trực và luôn giữ lời hứa.)

  • question someone's integrity

    nghi ngờ sự chính trực của ai đó

    "His actions have led many to question his integrity."

    (Hành động của anh ấy đã khiến nhiều người nghi ngờ sự chính trực của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain one's integrity

Verb phrase
Lật mặt

Duy trì và bảo vệ các nguyên tắc đạo đức và luân lý của một người; giữ vững sự trung thực và chính trực khi đối mặt với áp lực hoặc cám dỗ.

"Despite the immense pressure from his colleagues, he managed to maintain his integrity and refused to participate in the unethical scheme."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain one's integrity".

Tầm quan trọng của sự chính trực trong xã hội phương Tây

Ở các nước phương Tây, sự chính trực thường được coi là một đức tính quan trọng hàng đầu. Nó liên quan đến sự trung thực, đạo đức và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức, ngay cả khi đối mặt với áp lực. Người ta tin rằng sự chính trực là nền tảng của một xã hội công bằng và đáng tin cậy.