(Top Banner Ad)
major breakthrough
C1
Danh từ C1 Đa lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Y học, Kinh tế, v.v.)

major breakthrough

UK: /ˈmeɪdʒə ˈbreɪkˌθruː/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈbreɪkˌθruː/

Nghĩa tiếng Việt

bước đột phá lớn thành tựu đột phá tiến bộ vượt bậc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant discovery or achievement that solves a problem or overcomes a limitation.

Vietnamese Meaning

Một khám phá hoặc thành tựu quan trọng, mang tính đột phá, giải quyết một vấn đề hoặc vượt qua một giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of the new vaccine was a major breakthrough in the fight against the disease."

    "Việc phát hiện ra loại vắc-xin mới là một bước đột phá lớn trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này."

  • "Scientists have made a major breakthrough in understanding the human brain."

    "Các nhà khoa học đã đạt được một bước đột phá lớn trong việc tìm hiểu bộ não con người."

  • "This new technology represents a major breakthrough for the industry."

    "Công nghệ mới này đại diện cho một bước đột phá lớn cho ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chính, chủ yếu, quan trọng
Adjective major lớn, trọng đại
Noun breakthrough sự đột phá, bước tiến lớn
Verb break through đột phá, vượt qua

Synonyms

landmark achievement (thành tựu mang tính bước ngoặt)significant advance (tiến bộ đáng kể)groundbreaking discovery (khám phá mang tính đột phá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (Khoa học, Công nghệ, Y học, Kinh tế, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
breakthrough

Nguồn Gốc của 'Major'

Từ 'major' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ người lớn tuổi hơn hoặc quan trọng hơn. Sau đó, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ những điều quan trọng hoặc lớn lao.

Nguồn Gốc của 'Breakthrough'

Từ 'breakthrough' ám chỉ một sự đột phá hoặc một thành tựu quan trọng sau một thời gian dài nỗ lực. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, hoặc y học để mô tả một phát hiện mới mang tính cách mạng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tiến bộ lớn trong khoa học, công nghệ, y học hoặc các lĩnh vực khác. 'Major' nhấn mạnh tầm quan trọng và tác động lớn của 'breakthrough'. Không nên nhầm lẫn với 'minor breakthrough' (đột phá nhỏ) hoặc 'incremental improvement' (cải tiến dần dần).

Prepositions

in for

'- breakthrough in [lĩnh vực]' ám chỉ lĩnh vực mà đột phá xảy ra. Ví dụ: 'a major breakthrough in cancer research'. '- breakthrough for [đối tượng hưởng lợi]' ám chỉ đối tượng được hưởng lợi từ đột phá. Ví dụ: 'a major breakthrough for patients'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major breakthrough
  • significant significant major breakthrough
    (đột phá lớn đáng kể)
  • important important major breakthrough
    (đột phá lớn quan trọng)
  • scientific scientific major breakthrough
    (đột phá lớn về khoa học)
Verb + major breakthrough
  • achieve achieve a major breakthrough
    (đạt được một đột phá lớn)
  • represent represent a major breakthrough
    (đại diện cho một đột phá lớn)
  • lead to lead to a major breakthrough
    (dẫn đến một đột phá lớn)

Idioms

  • major breakthrough

    bước đột phá lớn, thành tựu quan trọng

    "The new drug represents a major breakthrough in the treatment of cancer."

    (Loại thuốc mới này đại diện cho một bước đột phá lớn trong điều trị ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major breakthrough

Danh từ
Lật mặt

Một khám phá hoặc thành tựu quan trọng, mang tính đột phá, giải quyết một vấn đề hoặc vượt qua một giới hạn.

"The discovery of the new vaccine was a major breakthrough in the fight against the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major breakthrough".

Ý nghĩa của Đột Phá Khoa Học

Trong văn hóa phương Tây, những đột phá khoa học thường được tôn vinh và xem là biểu tượng của sự tiến bộ và khả năng của con người. Những phát minh mang tính đột phá có thể thay đổi xã hội và cuộc sống của chúng ta một cách sâu sắc.