(Top Banner Ad)
Break through
B2
Động từ B2 Tổng quát

Break through

UK: /ˈbreɪkˌθruː/ • US: /ˈbreɪkˌθruː/

Nghĩa tiếng Việt

đột phá vượt qua phá vỡ bước tiến lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To force a way through (a barrier).

Vietnamese Meaning

Phá vỡ, vượt qua (rào cản).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters managed to break through the police barricades."

    "Những người biểu tình đã cố gắng phá vỡ hàng rào cảnh sát."

  • "The company finally had a breakthrough in negotiations."

    "Công ty cuối cùng đã có một bước đột phá trong đàm phán."

  • "We need to break through the bureaucracy to get things done."

    "Chúng ta cần phải vượt qua bộ máy quan liêu để hoàn thành công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Phrasal Verb break through vượt qua, xuyên qua rào cản
Noun breakthrough bước đột phá, sự phát minh quan trọng
Adjective breakthrough mang tính đột phá (thường đứng trước danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg- (break) + *terh₂- (through)
Proto-Germanic
*brekanan + *thurkh
Old English
brecan + thurh
Modern English
Break through

Sự kết hợp giữa lực và hướng

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hành động vật lý mạnh mẽ 'break' (đập vỡ) và giới từ chỉ phương hướng 'through' (xuyên qua). Ban đầu, nó được dùng để mô tả việc phá vỡ một rào cản vật lý như bức tường hay hàng rào quân sự. Đến thế kỷ 20, nó bắt đầu được dùng rộng rãi để chỉ những thành tựu khoa học hoặc sự tiến bộ lớn trong tư duy.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc vượt qua một rào cản vật lý hoặc một khó khăn, trở ngại nào đó.

Prepositions

into to

Break through into/to: diễn tả việc vượt qua và tiến vào một không gian hoặc trạng thái mới.
Ví dụ: The sun broke through the clouds (Mặt trời xuyên qua những đám mây).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Breakthrough
  • make make a major breakthrough
    (tạo ra một bước đột phá quan trọng)
  • achieve achieve a scientific breakthrough
    (đạt được một đột phá khoa học)
Adjective + Breakthrough
  • medical a medical breakthrough
    (một bước đột phá trong y tế)
  • significant a significant breakthrough
    (một sự tiến triển đáng kể)

Idioms

  • Break through the glass ceiling

    Vượt qua rào cản vô hình (thường chỉ việc phụ nữ hoặc người thiểu số thăng tiến trong sự nghiệp).

    "She was the first woman to break through the glass ceiling and become CEO."

    (Bà là người phụ nữ đầu tiên vượt qua rào cản vô hình để trở thành Giám đốc điều hành.)

  • Break through the noise

    Làm cho thông điệp của mình được chú ý giữa một rừng thông tin hỗn loạn.

    "In a crowded market, your brand needs to break through the noise."

    (Trong một thị trường đông đúc, thương hiệu của bạn cần phải làm nổi bật mình giữa đám đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Break through

Động từ
Lật mặt

Phá vỡ, vượt qua (rào cản).

"The protesters managed to break through the police barricades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of research, the team finally achieved a significant breakthrough, and the results were published in a leading scientific journal.
Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng nhóm đã đạt được một đột phá quan trọng, và kết quả đã được công bố trên một tạp chí khoa học hàng đầu.
Phủ định
Despite their best efforts, the scientists did not break through the barriers to finding a cure, a disappointing outcome for the patients.
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, các nhà khoa học vẫn không thể vượt qua các rào cản để tìm ra phương pháp chữa trị, một kết quả đáng thất vọng cho bệnh nhân.
Nghi vấn
Considering the limited resources, did the company manage to break through into new markets, a surprising achievement?
Với nguồn lực hạn chế, công ty có quản lý để đột phá vào các thị trường mới hay không, một thành tựu đáng ngạc nhiên?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientist hadn't had funding issues, the breakthrough would be available now.
Nếu nhà khoa học không gặp vấn đề về tài trợ, bước đột phá đã có sẵn ngay bây giờ.
Phủ định
If they hadn't worked so hard, they wouldn't break through the obstacles so easily.
Nếu họ không làm việc chăm chỉ như vậy, họ đã không thể vượt qua những trở ngại một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
If she had invested in the company, would the breakthrough be impacting the market today?
Nếu cô ấy đã đầu tư vào công ty, liệu bước đột phá có đang tác động đến thị trường ngày hôm nay không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Break through the enemy lines!
Hãy đột phá qua phòng tuyến của địch!
Phủ định
Don't break through without a plan!
Đừng đột phá mà không có kế hoạch!
Nghi vấn
Please, break through the barrier of fear.
Làm ơn, hãy vượt qua rào cản của sự sợ hãi.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists are going to break through the limitations of current technology.
Các nhà khoa học sẽ đột phá những giới hạn của công nghệ hiện tại.
Phủ định
They are not going to achieve a major breakthrough in cancer research this year.
Họ sẽ không đạt được một bước đột phá lớn trong nghiên cứu ung thư trong năm nay.
Nghi vấn
Are they going to break through the enemy lines?
Họ có định phá vỡ phòng tuyến của địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break through".

Tư duy đột phá trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa Mỹ và phương Tây, 'breakthrough' không chỉ là một từ vựng mà còn là một lý tưởng. Nó đại diện cho tinh thần đổi mới (innovation) và niềm tin rằng mọi rào cản (dù là khoa học hay xã hội) đều có thể được vượt qua bằng sự kiên trì và trí tuệ. Các công ty tại Silicon Valley thường sử dụng từ này để khẳng định vị thế dẫn đầu của mình.