major flaw
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant defect or shortcoming; a serious imperfection.
Vietnamese Meaning
Một khuyết điểm hoặc thiếu sót đáng kể; một sự không hoàn hảo nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A major flaw in the design was the lack of safety features."
"Một lỗi lớn trong thiết kế là thiếu các tính năng an toàn."
-
"The software had a major flaw that caused it to crash frequently."
"Phần mềm có một lỗi lớn khiến nó bị sập thường xuyên."
-
"His major flaw was his inability to delegate tasks."
"Lỗi lớn của anh ấy là không có khả năng ủy thác công việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những lỗi lớn, có ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ hệ thống, sản phẩm, kế hoạch,... 'Major' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của 'flaw'. Khác với 'minor flaw' (lỗi nhỏ), 'major flaw' đòi hỏi sự chú ý và khắc phục ngay lập tức.
Prepositions
The major flaw *in* the plan was its reliance on outdated data. (Lỗi lớn trong kế hoạch là sự phụ thuộc vào dữ liệu lỗi thời.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious major flaw (lỗi lớn nghiêm trọng)
-
significant significant major flaw (lỗi lớn đáng kể)
-
fundamental fundamental major flaw (lỗi lớn cơ bản)
-
identify identify a major flaw (xác định một lỗi lớn)
-
overlook overlook a major flaw (bỏ qua một lỗi lớn)
-
reveal reveal a major flaw (tiết lộ một lỗi lớn)
Idioms
-
Achilles' heel
điểm yếu chí tử
"His Achilles' heel is his inability to handle pressure."
(Điểm yếu chí tử của anh ấy là khả năng chịu áp lực kém.)
-
Fatal flaw
lỗi chết người
"Pride was his fatal flaw."
(Niềm kiêu hãnh là lỗi chết người của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major flaw
Danh từMột khuyết điểm hoặc thiếu sót đáng kể; một sự không hoàn hảo nghiêm trọng.
"A major flaw in the design was the lack of safety features."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had one major flaw: its customer service was terrible. |
Công ty có một thiếu sót lớn: dịch vụ khách hàng của họ rất tệ. |
| Phủ định | The project wasn't without its issues; however, a major flaw wasn't among them. |
Dự án không phải là không có vấn đề; tuy nhiên, một thiếu sót lớn không nằm trong số đó. |
| Nghi vấn | Does the proposal contain a major flaw: a significant underestimation of the costs involved? |
Đề xuất có chứa một thiếu sót lớn không: sự đánh giá thấp đáng kể về các chi phí liên quan? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the product didn't have such a major flaw, it would be a bestseller. |
Nếu sản phẩm không có lỗi lớn như vậy, nó đã là một sản phẩm bán chạy nhất rồi. |
| Phủ định | If the software weren't prone to this flaw, we wouldn't need to constantly update it. |
Nếu phần mềm không dễ bị lỗi này, chúng ta đã không cần phải liên tục cập nhật nó. |
| Nghi vấn | Would the company have succeeded if the product didn't have such a major flaw? |
Liệu công ty có thành công nếu sản phẩm không có một lỗi lớn như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major flaw".
