(Top Banner Ad)
major flaw
B2
Danh từ B2 Chung

major flaw

UK: /ˈmeɪdʒə flɔː/ • US: /ˈmeɪdʒər flɔː/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi nghiêm trọng khuyết điểm lớn điểm yếu chết người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant defect or shortcoming; a serious imperfection.

Vietnamese Meaning

Một khuyết điểm hoặc thiếu sót đáng kể; một sự không hoàn hảo nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A major flaw in the design was the lack of safety features."

    "Một lỗi lớn trong thiết kế là thiếu các tính năng an toàn."

  • "The software had a major flaw that caused it to crash frequently."

    "Phần mềm có một lỗi lớn khiến nó bị sập thường xuyên."

  • "His major flaw was his inability to delegate tasks."

    "Lỗi lớn của anh ấy là không có khả năng ủy thác công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Noun major chuyên ngành, sĩ quan cấp tá
Noun flaw lỗi, khuyết điểm
Adjective flawed có khuyết điểm

Synonyms

significant defect (lỗi nghiêm trọng)critical error (sai sót nghiêm trọng)serious weakness (điểm yếu nghiêm trọng)

Antonyms

minor flaw (lỗi nhỏ)strength (điểm mạnh)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Old French
majeur
English
major
English
flaw

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó trải qua tiếng Pháp cổ 'majeur' trước khi đến tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được sử dụng để chỉ sự quan trọng hoặc kích thước lớn.

Nguồn gốc của 'flaw'

Từ 'flaw' có nguồn gốc không chắc chắn, có thể liên quan đến các từ Scandinavia cổ. Nó mang ý nghĩa một khiếm khuyết nhỏ hoặc vết nứt, nhưng sau đó mở rộng để chỉ những sai sót nghiêm trọng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những lỗi lớn, có ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ hệ thống, sản phẩm, kế hoạch,... 'Major' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của 'flaw'. Khác với 'minor flaw' (lỗi nhỏ), 'major flaw' đòi hỏi sự chú ý và khắc phục ngay lập tức.

Prepositions

in

The major flaw *in* the plan was its reliance on outdated data. (Lỗi lớn trong kế hoạch là sự phụ thuộc vào dữ liệu lỗi thời.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major flaw
  • serious serious major flaw
    (lỗi lớn nghiêm trọng)
  • significant significant major flaw
    (lỗi lớn đáng kể)
  • fundamental fundamental major flaw
    (lỗi lớn cơ bản)
Verb + major flaw
  • identify identify a major flaw
    (xác định một lỗi lớn)
  • overlook overlook a major flaw
    (bỏ qua một lỗi lớn)
  • reveal reveal a major flaw
    (tiết lộ một lỗi lớn)

Idioms

  • Achilles' heel

    điểm yếu chí tử

    "His Achilles' heel is his inability to handle pressure."

    (Điểm yếu chí tử của anh ấy là khả năng chịu áp lực kém.)

  • Fatal flaw

    lỗi chết người

    "Pride was his fatal flaw."

    (Niềm kiêu hãnh là lỗi chết người của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major flaw

Danh từ
Lật mặt

Một khuyết điểm hoặc thiếu sót đáng kể; một sự không hoàn hảo nghiêm trọng.

"A major flaw in the design was the lack of safety features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had one major flaw: its customer service was terrible.
Công ty có một thiếu sót lớn: dịch vụ khách hàng của họ rất tệ.
Phủ định
The project wasn't without its issues; however, a major flaw wasn't among them.
Dự án không phải là không có vấn đề; tuy nhiên, một thiếu sót lớn không nằm trong số đó.
Nghi vấn
Does the proposal contain a major flaw: a significant underestimation of the costs involved?
Đề xuất có chứa một thiếu sót lớn không: sự đánh giá thấp đáng kể về các chi phí liên quan?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the product didn't have such a major flaw, it would be a bestseller.
Nếu sản phẩm không có lỗi lớn như vậy, nó đã là một sản phẩm bán chạy nhất rồi.
Phủ định
If the software weren't prone to this flaw, we wouldn't need to constantly update it.
Nếu phần mềm không dễ bị lỗi này, chúng ta đã không cần phải liên tục cập nhật nó.
Nghi vấn
Would the company have succeeded if the product didn't have such a major flaw?
Liệu công ty có thành công nếu sản phẩm không có một lỗi lớn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major flaw".

Hoàn hảo và Khuyết điểm

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'major flaw' thường liên quan đến sự theo đuổi sự hoàn hảo, nhưng đồng thời cũng chấp nhận rằng không ai là hoàn hảo. Việc nhận ra và khắc phục 'major flaw' được coi là một dấu hiệu của sự trưởng thành và cải thiện bản thân.