(Top Banner Ad)
major general
B2
Danh từ B2 Quân sự

major general

UK: /ˌmeɪ.dʒər ˈdʒen.ər.əl/ • US: /ˌmeɪ.dʒər ˈdʒen.ər.əl/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A commissioned officer in the U.S. Army, Air Force, or Marine Corps who ranks above a brigadier general and whose insignia is two stars.

Vietnamese Meaning

Một sĩ quan cấp tướng trong Lục quân, Không quân hoặc Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, có cấp bậc cao hơn chuẩn tướng và phù hiệu của họ là hai ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newly appointed major general addressed the troops."

    "Vị thiếu tướng mới được bổ nhiệm đã phát biểu trước quân đội."

  • "He was promoted to major general after years of service."

    "Ông ấy được thăng chức thiếu tướng sau nhiều năm phục vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun general tướng
Adjective general chung, tổng quát
Noun major chuyên ngành, thiếu tá

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Latin
generalis
English
major general

Nguồn gốc của 'Major General'

Cụm từ 'major general' kết hợp từ 'major' (từ tiếng Latin 'maior', nghĩa là 'lớn hơn') và 'general' (từ tiếng Latin 'generalis', nghĩa là 'thuộc về giống loài'). Trong quân đội, 'major general' chỉ một cấp bậc cao, thường chỉ huy một sư đoàn.

Usage Note

Đây là một cấp bậc quân sự cụ thể. Cần phân biệt với các cấp bậc tướng khác như Trung tướng (Lieutenant General) và Đại tướng (General). 'Major' ở đây không mang nghĩa 'chính' mà là một phần của cấp bậc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major general
  • prominent prominent major general
    (thiếu tướng nổi tiếng)
  • decorated decorated major general
    (thiếu tướng được trao tặng huân chương)
Verb + major general
  • appoint appoint a major general
    (bổ nhiệm một thiếu tướng)
  • promote promote to major general
    (thăng cấp lên thiếu tướng)

Idioms

  • to get the ball rolling

    bắt đầu một việc gì đó, khởi động

    "The major general got the ball rolling on the new strategy."

    (Vị thiếu tướng đã bắt đầu triển khai chiến lược mới.)

  • call the shots

    quyết định, chỉ huy

    "As the major general, he calls the shots in this operation."

    (Với vai trò là thiếu tướng, ông ấy đưa ra quyết định trong chiến dịch này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major general

Danh từ
Lật mặt

Một sĩ quan cấp tướng trong Lục quân, Không quân hoặc Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, có cấp bậc cao hơn chuẩn tướng và phù hiệu của họ là hai ngôi sao.

"The newly appointed major general addressed the troops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he became a major general surprised everyone.
Việc anh ấy trở thành một thiếu tướng đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she knew the major general was not confirmed.
Việc cô ấy có biết thiếu tướng hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Who thought the major general would accept the mission is still a mystery.
Ai nghĩ rằng vị thiếu tướng sẽ chấp nhận nhiệm vụ vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major general".

Cấp bậc quân sự

Trong hệ thống cấp bậc quân sự của nhiều quốc gia, 'major general' là một cấp bậc cao, thường đứng trên 'brigadier general' (chuẩn tướng) và dưới 'lieutenant general' (trung tướng). Việc đạt được cấp bậc này đòi hỏi nhiều năm kinh nghiệm và sự cống hiến.