(Top Banner Ad)
major release
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

major release

UK: /ˈmeɪ.dʒər rɪˈliːs/ • US: /ˈmeɪ.dʒər rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản phát hành lớn bản cập nhật lớn bản nâng cấp lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant new version of a product, especially software, that includes substantial changes, improvements, or new features.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản mới quan trọng của một sản phẩm, đặc biệt là phần mềm, bao gồm những thay đổi, cải tiến hoặc tính năng mới đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is planning a major release of its flagship product next year."

    "Công ty đang lên kế hoạch cho một phiên bản phát hành lớn của sản phẩm chủ lực vào năm tới."

  • "The new operating system is a major release with many new features."

    "Hệ điều hành mới là một bản phát hành lớn với nhiều tính năng mới."

  • "Users are eagerly awaiting the major release of the game."

    "Người dùng đang háo hức chờ đợi bản phát hành lớn của trò chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Noun majority đa số, phần lớn
Verb release phát hành, giải phóng
Noun release sự phát hành, bản phát hành

Synonyms

Antonyms

minor release (bản phát hành nhỏ)patch (bản vá)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
release

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ người lớn tuổi hoặc quan trọng hơn trong gia đình. Sau đó, nó dần được dùng để chỉ những thứ có tầm quan trọng hoặc quy mô lớn.

Nguồn gốc của 'Release'

Từ 'release' trong ngữ cảnh này có nghĩa là phát hành hoặc công bố. Nó xuất phát từ ý tưởng giải phóng một thứ gì đó, như một sản phẩm hoặc thông tin, cho công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'major release' thường dùng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm, game hoặc các sản phẩm công nghệ khác. Nó ngụ ý một bản cập nhật lớn, không chỉ là sửa lỗi nhỏ hay cải tiến hiệu suất mà còn mang lại những thay đổi đáng kể cho người dùng. Phân biệt với 'minor release' (bản phát hành nhỏ) chỉ tập trung vào các vấn đề nhỏ hoặc cải tiến không đáng kể.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'The major release of the software' (bản phát hành lớn của phần mềm). 'A major release for the operating system' (một bản phát hành lớn cho hệ điều hành). Giới từ 'of' thường chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về, 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major release
  • important important major release
    (bản phát hành lớn quan trọng)
  • significant significant major release
    (bản phát hành lớn đáng kể)
  • new new major release
    (bản phát hành lớn mới)
Verb + major release
  • announce announce a major release
    (thông báo về một bản phát hành lớn)
  • prepare prepare a major release
    (chuẩn bị một bản phát hành lớn)
  • launch launch a major release
    (ra mắt một bản phát hành lớn)

Idioms

  • Big release

    Một bản phát hành quan trọng, lớn.

    "The company is planning a big release for their new software next month."

    (Công ty đang lên kế hoạch cho một bản phát hành lớn cho phần mềm mới của họ vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major release

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản mới quan trọng của một sản phẩm, đặc biệt là phần mềm, bao gồm những thay đổi, cải tiến hoặc tính năng mới đáng kể.

"The company is planning a major release of its flagship product next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major release".

Văn hóa Phát hành Phần mềm

Trong ngành công nghiệp phần mềm, một 'major release' thường đánh dấu một bước tiến lớn trong chức năng, hiệu suất, hoặc giao diện người dùng. Nó thường đi kèm với các chiến dịch tiếp thị lớn và được coi là một cột mốc quan trọng cho công ty và người dùng.