(Top Banner Ad)
major strength
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

major strength

UK: /ˈmeɪdʒə strɛŋθ/ • US: /ˈmeɪdʒər strɛŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

điểm mạnh chủ yếu ưu điểm vượt trội thế mạnh lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant and important advantage or asset.

Vietnamese Meaning

Một lợi thế hoặc tài sản quan trọng và đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her major strength is her ability to communicate effectively with people from diverse backgrounds."

    "Điểm mạnh lớn nhất của cô ấy là khả năng giao tiếp hiệu quả với mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau."

  • "One of the company's major strengths is its innovative product development process."

    "Một trong những điểm mạnh lớn của công ty là quy trình phát triển sản phẩm sáng tạo của mình."

  • "His major strength as a leader is his ability to inspire and motivate his team."

    "Điểm mạnh lớn của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo là khả năng truyền cảm hứng và động viên đội ngũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Verb strengthen tăng cường, củng cố

Synonyms

key strength (điểm mạnh then chốt)significant strength (điểm mạnh đáng kể)primary strength (điểm mạnh chính)

Antonyms

major weakness (điểm yếu lớn)significant flaw (sai sót đáng kể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
strength

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', nghĩa là 'lớn hơn'. Nó dần được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ điều gì đó quan trọng hoặc đáng kể. Trong quân đội, 'major' là một cấp bậc quan trọng, phản ánh nguồn gốc Latin của từ.

Nguồn gốc của 'Strength'

Từ 'strength' trong tiếng Anh cổ 'strengþ', có nghĩa là khả năng thể chất hoặc tinh thần. Nó biểu thị sức mạnh, quyền lực và khả năng chống chọi lại khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điểm mạnh cụ thể có tầm quan trọng lớn hơn những điểm mạnh khác. 'Major' ở đây chỉ mức độ quan trọng, không đơn thuần chỉ kích thước hay số lượng. Có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến thể thao, để chỉ ra một yếu tố quyết định thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + major strength
  • key a key major strength
    (một điểm mạnh chính yếu)
  • real a real major strength
    (một điểm mạnh thực sự)
  • significant a significant major strength
    (một điểm mạnh đáng kể)
Động từ + major strength
  • identify identify a major strength
    (xác định một điểm mạnh chính)
  • recognize recognize a major strength
    (nhận ra một điểm mạnh chính)
  • build on build on a major strength
    (phát huy một điểm mạnh chính)

Idioms

  • Lean on your strengths

    Dựa vào điểm mạnh của bạn

    "When facing challenges, lean on your strengths."

    (Khi đối mặt với thử thách, hãy dựa vào điểm mạnh của bạn.)

  • Strength in numbers

    Đoàn kết tạo nên sức mạnh

    "We have strength in numbers when we work together."

    (Chúng ta có sức mạnh khi làm việc cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major strength

Cụm danh từ
Lật mặt

Một lợi thế hoặc tài sản quan trọng và đáng kể.

"Her major strength is her ability to communicate effectively with people from diverse backgrounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To identify her major strength is to understand her potential.
Xác định điểm mạnh chính của cô ấy là hiểu được tiềm năng của cô ấy.
Phủ định
It's important not to underestimate your major strength when applying for jobs.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp điểm mạnh chính của bạn khi nộp đơn xin việc.
Nghi vấn
Why do you want to emphasize your major strength in the interview?
Tại sao bạn muốn nhấn mạnh điểm mạnh chính của mình trong cuộc phỏng vấn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major strength".

Phát triển điểm mạnh

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định và phát triển điểm mạnh cá nhân được coi trọng. Các chương trình đào tạo và phát triển thường tập trung vào việc tận dụng những tài năng bẩm sinh và kỹ năng hiện có để đạt được thành công.

Sức mạnh tập thể

Khái niệm 'sức mạnh tập thể' (strength in numbers) được đánh giá cao, thể hiện ý tưởng rằng một nhóm người làm việc cùng nhau có thể đạt được nhiều hơn là từng cá nhân riêng lẻ. Điều này thường thấy trong các hoạt động kinh doanh, thể thao và cộng đồng.