major strength
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant and important advantage or asset.
Vietnamese Meaning
Một lợi thế hoặc tài sản quan trọng và đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her major strength is her ability to communicate effectively with people from diverse backgrounds."
"Điểm mạnh lớn nhất của cô ấy là khả năng giao tiếp hiệu quả với mọi người từ nhiều nền tảng khác nhau."
-
"One of the company's major strengths is its innovative product development process."
"Một trong những điểm mạnh lớn của công ty là quy trình phát triển sản phẩm sáng tạo của mình."
-
"His major strength as a leader is his ability to inspire and motivate his team."
"Điểm mạnh lớn của anh ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo là khả năng truyền cảm hứng và động viên đội ngũ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | major | chính, lớn, quan trọng |
| Noun | strength | sức mạnh, điểm mạnh |
| Verb | strengthen | tăng cường, củng cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điểm mạnh cụ thể có tầm quan trọng lớn hơn những điểm mạnh khác. 'Major' ở đây chỉ mức độ quan trọng, không đơn thuần chỉ kích thước hay số lượng. Có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ kinh doanh đến thể thao, để chỉ ra một yếu tố quyết định thành công.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key a key major strength (một điểm mạnh chính yếu)
-
real a real major strength (một điểm mạnh thực sự)
-
significant a significant major strength (một điểm mạnh đáng kể)
-
identify identify a major strength (xác định một điểm mạnh chính)
-
recognize recognize a major strength (nhận ra một điểm mạnh chính)
-
build on build on a major strength (phát huy một điểm mạnh chính)
Idioms
-
Lean on your strengths
Dựa vào điểm mạnh của bạn
"When facing challenges, lean on your strengths."
(Khi đối mặt với thử thách, hãy dựa vào điểm mạnh của bạn.)
-
Strength in numbers
Đoàn kết tạo nên sức mạnh
"We have strength in numbers when we work together."
(Chúng ta có sức mạnh khi làm việc cùng nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major strength
Cụm danh từMột lợi thế hoặc tài sản quan trọng và đáng kể.
"Her major strength is her ability to communicate effectively with people from diverse backgrounds."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To identify her major strength is to understand her potential. |
Xác định điểm mạnh chính của cô ấy là hiểu được tiềm năng của cô ấy. |
| Phủ định | It's important not to underestimate your major strength when applying for jobs. |
Điều quan trọng là không đánh giá thấp điểm mạnh chính của bạn khi nộp đơn xin việc. |
| Nghi vấn | Why do you want to emphasize your major strength in the interview? |
Tại sao bạn muốn nhấn mạnh điểm mạnh chính của mình trong cuộc phỏng vấn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major strength".
