(Top Banner Ad)
key strength
B2
Danh từ ghép B2 Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

key strength

Nghĩa tiếng Việt

điểm mạnh chủ chốt thế mạnh chính ưu thế vượt trội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particularly important or effective quality or ability that gives someone or something a competitive advantage.

Vietnamese Meaning

Một phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt quan trọng hoặc hiệu quả, mang lại cho ai đó hoặc điều gì đó một lợi thế cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of her key strengths is her ability to communicate effectively."

    "Một trong những điểm mạnh then chốt của cô ấy là khả năng giao tiếp hiệu quả."

  • "Identifying your key strengths is crucial for career development."

    "Xác định những điểm mạnh then chốt của bạn là rất quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp."

  • "The company's key strength is its innovative technology."

    "Điểm mạnh then chốt của công ty là công nghệ tiên tiến của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, điều mấu chốt
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh, khả năng
Adjective key chủ chốt, thiết yếu, quan trọng
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe
Verb strengthen củng cố, làm mạnh hơn
Adverb strongly một cách mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cæg (key)
Old English
strengþu (strength)
Modern English
key (adjective: crucial)
Modern English
key strength (compound noun)

Nguồn gốc của 'Key' và 'Strength'

Từ 'key' ban đầu có nghĩa là 'chìa khóa' hoặc 'cái chốt' trong tiếng Anh cổ, dùng để mở khóa hoặc giữ chặt. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'quan trọng, chủ chốt, thiết yếu' do chìa khóa là vật dụng không thể thiếu để tiếp cận hoặc kiểm soát một thứ gì đó. 'Strength' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'strengþu', có nghĩa là sức mạnh thể chất hoặc khả năng. Khi kết hợp, 'key strength' chỉ những năng lực hoặc đặc điểm cốt lõi, quan trọng nhất của một người, tổ chức hay vật thể.

Usage Note

Cụm từ 'key strength' nhấn mạnh vào những phẩm chất hoặc khả năng cốt lõi, quan trọng nhất, tạo nên sự khác biệt và thành công. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá hiệu suất cá nhân, phân tích năng lực của tổ chức, hoặc xác định lợi thế cạnh tranh trong kinh doanh. Khác với 'strength' (điểm mạnh) nói chung, 'key strength' là những điểm mạnh then chốt, có tác động lớn nhất.

Prepositions

in for

* **in:** Sử dụng khi nói về lĩnh vực hoặc khía cạnh mà điểm mạnh đó thể hiện rõ nhất. Ví dụ: 'His key strength lies in problem-solving.' (Điểm mạnh then chốt của anh ấy nằm ở khả năng giải quyết vấn đề). * **for:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc lý do mà điểm mạnh đó hữu ích. Ví dụ: 'Attention to detail is a key strength for this role.' (Sự chú ý đến chi tiết là một điểm mạnh then chốt cho vai trò này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key strength
  • core core key strength
    (điểm mạnh chủ chốt cốt lõi)
  • unique unique key strength
    (điểm mạnh chủ chốt độc đáo)
  • primary primary key strength
    (điểm mạnh chủ chốt hàng đầu)
  • recognized recognized key strength
    (điểm mạnh chủ chốt được công nhận)
Verb + key strength
  • identify identify a key strength
    (xác định một điểm mạnh chủ chốt)
  • leverage leverage one's key strength
    (khai thác, phát huy điểm mạnh chủ chốt của ai đó)
  • highlight highlight a key strength
    (nhấn mạnh, làm nổi bật một điểm mạnh chủ chốt)
  • play to play to one's key strengths
    (phát huy, tận dụng những điểm mạnh chủ chốt của bản thân)
Noun + key strength
  • area of area of key strength
    (lĩnh vực điểm mạnh chủ chốt)
  • source of source of key strength
    (nguồn gốc của điểm mạnh chủ chốt)

Idioms

  • Play to one's key strengths

    Tận dụng và phát huy tối đa những điểm mạnh cốt lõi, chủ chốt của bản thân/một tổ chức để đạt được mục tiêu.

    "To succeed in this competitive market, we must play to our key strengths in innovation and customer service."

    (Để thành công trong thị trường cạnh tranh này, chúng ta phải phát huy những điểm mạnh chủ chốt của mình về đổi mới và dịch vụ khách hàng.)

  • Leverage key strengths

    Khai thác, sử dụng hiệu quả những điểm mạnh chủ chốt để tạo ra lợi thế hoặc đạt được kết quả tốt hơn.

    "The company decided to leverage its key strengths in technology to enter new markets."

    (Công ty đã quyết định khai thác các điểm mạnh chủ chốt về công nghệ để thâm nhập thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key strength

Danh từ ghép
Lật mặt

Một phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt quan trọng hoặc hiệu quả, mang lại cho ai đó hoặc điều gì đó một lợi thế cạnh tranh.

"One of her key strengths is her ability to communicate effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her key strength is definitely her ability to communicate effectively.
Ồ, điểm mạnh chủ chốt của cô ấy chắc chắn là khả năng giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
Oh no, a lack of key strength in project management led to its failure.
Ôi không, việc thiếu điểm mạnh chủ chốt trong quản lý dự án đã dẫn đến sự thất bại của nó.
Nghi vấn
Hey, is adaptability a key strength in today's rapidly changing work environment?
Này, có phải khả năng thích ứng là một điểm mạnh chủ chốt trong môi trường làm việc thay đổi nhanh chóng ngày nay không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her key strength: She excels at problem-solving under pressure.
Điểm mạnh chính của cô ấy: Cô ấy vượt trội trong việc giải quyết vấn đề dưới áp lực.
Phủ định
Lack of key strength: He doesn't possess strong communication skills.
Thiếu điểm mạnh chính: Anh ấy không sở hữu kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ.
Nghi vấn
Is adaptability a key strength: Or is it a skill that needs improvement?
Khả năng thích ứng có phải là một điểm mạnh chính không: Hay đó là một kỹ năng cần được cải thiện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key strength".

Phân tích SWOT

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xác định 'key strengths' (điểm mạnh chủ chốt) là một phần không thể thiếu của phân tích SWOT (Strengths - Điểm mạnh, Weaknesses - Điểm yếu, Opportunities - Cơ hội, Threats - Thách thức). Đây là công cụ chiến lược giúp các cá nhân và tổ chức đánh giá vị thế của mình, từ đó đưa ra kế hoạch phát triển phù hợp bằng cách tập trung vào các điểm mạnh và cơ hội.

Tư duy dựa trên Điểm mạnh (Strengths-Based Approach)

Một xu hướng trong tâm lý học, giáo dục và phát triển cá nhân ở phương Tây là tư duy dựa trên điểm mạnh. Thay vì tập trung vào khắc phục điểm yếu, phương pháp này khuyến khích cá nhân và tổ chức nhận diện, phát triển và sử dụng các 'key strengths' của mình để đạt được thành công và hạnh phúc. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng sự tự tin và hiệu quả công việc.