(Top Banner Ad)
majority group
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học

majority group

UK: /məˈdʒɒrəti ɡruːp/ • US: /məˈdʒɔːrəti ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm đa số tập thể đa số phe đa số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group that constitutes a majority of a population and that often has a dominant position in society.

Vietnamese Meaning

Một nhóm chiếm phần lớn dân số và thường có vị thế thống trị trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The majority group often sets the cultural norms for the entire society."

    "Nhóm đa số thường thiết lập các chuẩn mực văn hóa cho toàn xã hội."

  • "In many countries, the majority group has historically held more political power."

    "Ở nhiều quốc gia, nhóm đa số trong lịch sử nắm giữ nhiều quyền lực chính trị hơn."

  • "Understanding the dynamics between the majority group and minority groups is crucial for social harmony."

    "Hiểu rõ động lực giữa nhóm đa số và các nhóm thiểu số là rất quan trọng để tạo sự hài hòa xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun majority đa số
Adjective majoritarian thuộc về đa số, theo chủ nghĩa đa số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Nguồn gốc của 'Majority'

Từ 'majority' xuất phát từ tiếng Latinh 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó ám chỉ số lượng lớn hơn so với một nửa tổng thể. Khi kết hợp với 'group', 'majority group' chỉ nhóm người chiếm số lượng lớn hơn trong một cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả nhóm người có quyền lực, ảnh hưởng lớn trong một xã hội, dựa trên số lượng thành viên hoặc các yếu tố khác như kinh tế, chính trị. Nó thường được dùng trong các thảo luận về sự bất bình đẳng, phân biệt đối xử và quyền lực.

Prepositions

in within

‘In’ dùng để chỉ nhóm đa số trong một khu vực hoặc tổ chức cụ thể (ví dụ: ‘the majority group in the school’). ‘Within’ cũng có thể được dùng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về việc nhóm đa số là một phần của một thực thể lớn hơn (ví dụ: ‘the majority group within the nation’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + majority group
  • dominant dominant majority group
    (nhóm đa số thống trị)
  • ethnic ethnic majority group
    (nhóm đa số về sắc tộc)
  • religious religious majority group
    (nhóm đa số về tôn giáo)
Verb + majority group
  • represent represent the majority group
    (đại diện cho nhóm đa số)
  • include include the majority group
    (bao gồm nhóm đa số)
  • marginalize marginalize groups other than the majority group
    (gạt các nhóm khác ra ngoài lề, ngoại trừ nhóm đa số)

Idioms

  • Strength in numbers (related to majority)

    Đông người thì mạnh.

    "The protesters felt strength in numbers as they marched through the city."

    (Những người biểu tình cảm thấy đông người thì mạnh khi họ diễu hành qua thành phố.)

  • The squeaky wheel gets the grease (related to minority vs. majority)

    Cái gì kêu nhiều thì được quan tâm.

    "Even though they were a minority, their constant complaints meant they got the funding."

    (Mặc dù họ là thiểu số, những lời phàn nàn liên tục của họ có nghĩa là họ đã nhận được tài trợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

majority group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm chiếm phần lớn dân số và thường có vị thế thống trị trong xã hội.

"The majority group often sets the cultural norms for the entire society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "majority group".

Đa số và Thiểu số

Trong xã hội, 'majority group' thường có ảnh hưởng lớn hơn đến văn hóa, chính trị và kinh tế. Tuy nhiên, việc bảo vệ quyền lợi của các nhóm thiểu số cũng rất quan trọng để đảm bảo một xã hội công bằng và hòa nhập.

Ảnh hưởng Văn hóa

Các 'majority group' thường có xu hướng định hình các chuẩn mực và giá trị xã hội. Điều này có thể dẫn đến việc các nhóm thiểu số cảm thấy bị áp lực phải tuân theo các chuẩn mực này.