(Top Banner Ad)
Make a scene
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Giao tiếp xã hội, Ứng xử

Make a scene

UK: /meɪk ə siːn/ • US: /meɪk ə siːn/

Nghĩa tiếng Việt

làm ầm ĩ làm náo loạn làm rùm beng ăn vạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a loud or angry way in public, usually to attract attention.

Vietnamese Meaning

Làm ầm ĩ, làm náo loạn, gây sự chú ý một cách ồn ào hoặc giận dữ ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a scene in the restaurant when they got his order wrong."

    "Anh ta làm ầm ĩ trong nhà hàng khi họ mang sai món ăn của anh ta."

  • "Don't make a scene, just pay the bill and let's leave."

    "Đừng làm ầm ĩ lên, cứ trả tiền rồi chúng ta đi thôi."

  • "She made a huge scene when she found out he was cheating on her."

    "Cô ấy đã làm ầm ĩ lên khi phát hiện ra anh ta lừa dối cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Scene Cảnh (trong một vở kịch, phim, hoặc một tình huống)
Verb Make Làm, tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Make (verb)
English
Scene (noun)

Nguồn gốc của 'Make a Scene'

Cụm từ 'make a scene' xuất phát từ việc tạo ra một sự náo động hoặc hành động kịch tính ở nơi công cộng. Hãy tưởng tượng một diễn viên trên sân khấu tạo ra một cảnh kịch tính! Nó mang ý nghĩa là thu hút sự chú ý một cách không mong muốn hoặc gây rối trật tự.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động gây rối trật tự, làm phiền người khác bằng cách thể hiện cảm xúc (thường là tiêu cực) một cách thái quá. Nó khác với việc đơn thuần bày tỏ cảm xúc một cách bình thường. 'Make a scene' thường đi kèm với sự xấu hổ hoặc hối hận sau đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Make a scene
  • Publicly publicly make a scene
    (làm ầm ĩ ở nơi công cộng)
  • Deliberately deliberately make a scene
    (cố tình làm ầm ĩ)
Verb + Make a scene
  • Try to try to make a scene
    (cố gắng làm ầm ĩ)
  • Avoid avoid making a scene
    (tránh làm ầm ĩ)

Idioms

  • Make a scene

    Làm ầm ĩ, làm náo loạn (ở nơi công cộng)

    "Please don't make a scene in the restaurant."

    (Xin đừng làm ầm ĩ trong nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Make a scene

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Làm ầm ĩ, làm náo loạn, gây sự chú ý một cách ồn ào hoặc giận dữ ở nơi công cộng.

"He made a scene in the restaurant when they got his order wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding making a scene is crucial for maintaining decorum at formal events.
Tránh làm ầm ĩ là rất quan trọng để duy trì sự trang trọng tại các sự kiện trang trọng.
Phủ định
She doesn't appreciate making a scene in public places.
Cô ấy không thích làm ầm ĩ ở những nơi công cộng.
Nghi vấn
Is making a scene really necessary to get your point across?
Việc làm ầm ĩ có thực sự cần thiết để truyền đạt ý của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were more patient, he wouldn't make a scene at the restaurant.
Nếu anh ấy kiên nhẫn hơn, anh ấy sẽ không làm ầm ĩ tại nhà hàng.
Phủ định
If she didn't make such a scene, she might have gotten a discount.
Nếu cô ấy không làm ầm ĩ như vậy, cô ấy có lẽ đã được giảm giá.
Nghi vấn
Would he make a scene if they got his order wrong?
Liệu anh ấy có làm ầm ĩ nếu họ làm sai món anh ấy đã gọi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She made a scene at the restaurant when they got her order wrong.
Cô ấy đã làm ầm ĩ tại nhà hàng khi họ mang sai món cho cô ấy.
Phủ định
He didn't make a scene, even though he was extremely upset.
Anh ấy đã không làm ầm ĩ, mặc dù anh ấy vô cùng khó chịu.
Nghi vấn
Why did you make a scene at the airport?
Tại sao bạn lại làm ầm ĩ ở sân bay?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to make a scene if they don't give her a refund.
Cô ấy sẽ làm ầm ĩ lên nếu họ không hoàn lại tiền cho cô ấy.
Phủ định
They are not going to make a scene, they're just going to leave quietly.
Họ sẽ không làm ầm ĩ đâu, họ sẽ chỉ lặng lẽ rời đi thôi.
Nghi vấn
Is he going to make a scene about the incorrect order?
Anh ấy có định làm ầm ĩ về việc đặt hàng sai không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be making a scene at the restaurant if they don't give her a discount.
Cô ấy sẽ làm ầm ĩ ở nhà hàng nếu họ không giảm giá cho cô ấy.
Phủ định
I won't be making a scene at the airport, even if my flight is delayed.
Tôi sẽ không làm ầm ĩ ở sân bay, ngay cả khi chuyến bay của tôi bị hoãn.
Nghi vấn
Will you be making a scene when you find out the truth?
Bạn sẽ làm ầm ĩ khi bạn biết sự thật chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish you hadn't made such a scene at the restaurant last night; it was embarrassing.
Tôi ước bạn đã không làm ầm ĩ ở nhà hàng tối qua; thật là xấu hổ.
Phủ định
If only he wouldn't make a scene every time he disagrees with something.
Giá mà anh ấy không làm ầm ĩ mỗi khi không đồng ý với điều gì đó.
Nghi vấn
If only she could not make a scene when she gets angry, would things be better?
Giá mà cô ấy không làm ầm ĩ khi tức giận, mọi thứ có tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make a scene".

Văn hóa phương Tây và sự tế nhị

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ gìn sự bình tĩnh và tránh làm ồn ào ở nơi công cộng được coi là lịch sự. 'Making a scene' thường bị xem là hành vi thô lỗ và thiếu văn minh.