Make a scene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a loud or angry way in public, usually to attract attention.
Vietnamese Meaning
Làm ầm ĩ, làm náo loạn, gây sự chú ý một cách ồn ào hoặc giận dữ ở nơi công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made a scene in the restaurant when they got his order wrong."
"Anh ta làm ầm ĩ trong nhà hàng khi họ mang sai món ăn của anh ta."
-
"Don't make a scene, just pay the bill and let's leave."
"Đừng làm ầm ĩ lên, cứ trả tiền rồi chúng ta đi thôi."
-
"She made a huge scene when she found out he was cheating on her."
"Cô ấy đã làm ầm ĩ lên khi phát hiện ra anh ta lừa dối cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động gây rối trật tự, làm phiền người khác bằng cách thể hiện cảm xúc (thường là tiêu cực) một cách thái quá. Nó khác với việc đơn thuần bày tỏ cảm xúc một cách bình thường. 'Make a scene' thường đi kèm với sự xấu hổ hoặc hối hận sau đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Publicly publicly make a scene (làm ầm ĩ ở nơi công cộng)
-
Deliberately deliberately make a scene (cố tình làm ầm ĩ)
-
Try to try to make a scene (cố gắng làm ầm ĩ)
-
Avoid avoid making a scene (tránh làm ầm ĩ)
Idioms
-
Make a scene
Làm ầm ĩ, làm náo loạn (ở nơi công cộng)
"Please don't make a scene in the restaurant."
(Xin đừng làm ầm ĩ trong nhà hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Make a scene
Idiom (Thành ngữ)Làm ầm ĩ, làm náo loạn, gây sự chú ý một cách ồn ào hoặc giận dữ ở nơi công cộng.
"He made a scene in the restaurant when they got his order wrong."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding making a scene is crucial for maintaining decorum at formal events. |
Tránh làm ầm ĩ là rất quan trọng để duy trì sự trang trọng tại các sự kiện trang trọng. |
| Phủ định | She doesn't appreciate making a scene in public places. |
Cô ấy không thích làm ầm ĩ ở những nơi công cộng. |
| Nghi vấn | Is making a scene really necessary to get your point across? |
Việc làm ầm ĩ có thực sự cần thiết để truyền đạt ý của bạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were more patient, he wouldn't make a scene at the restaurant. |
Nếu anh ấy kiên nhẫn hơn, anh ấy sẽ không làm ầm ĩ tại nhà hàng. |
| Phủ định | If she didn't make such a scene, she might have gotten a discount. |
Nếu cô ấy không làm ầm ĩ như vậy, cô ấy có lẽ đã được giảm giá. |
| Nghi vấn | Would he make a scene if they got his order wrong? |
Liệu anh ấy có làm ầm ĩ nếu họ làm sai món anh ấy đã gọi không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She made a scene at the restaurant when they got her order wrong. |
Cô ấy đã làm ầm ĩ tại nhà hàng khi họ mang sai món cho cô ấy. |
| Phủ định | He didn't make a scene, even though he was extremely upset. |
Anh ấy đã không làm ầm ĩ, mặc dù anh ấy vô cùng khó chịu. |
| Nghi vấn | Why did you make a scene at the airport? |
Tại sao bạn lại làm ầm ĩ ở sân bay? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to make a scene if they don't give her a refund. |
Cô ấy sẽ làm ầm ĩ lên nếu họ không hoàn lại tiền cho cô ấy. |
| Phủ định | They are not going to make a scene, they're just going to leave quietly. |
Họ sẽ không làm ầm ĩ đâu, họ sẽ chỉ lặng lẽ rời đi thôi. |
| Nghi vấn | Is he going to make a scene about the incorrect order? |
Anh ấy có định làm ầm ĩ về việc đặt hàng sai không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be making a scene at the restaurant if they don't give her a discount. |
Cô ấy sẽ làm ầm ĩ ở nhà hàng nếu họ không giảm giá cho cô ấy. |
| Phủ định | I won't be making a scene at the airport, even if my flight is delayed. |
Tôi sẽ không làm ầm ĩ ở sân bay, ngay cả khi chuyến bay của tôi bị hoãn. |
| Nghi vấn | Will you be making a scene when you find out the truth? |
Bạn sẽ làm ầm ĩ khi bạn biết sự thật chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish you hadn't made such a scene at the restaurant last night; it was embarrassing. |
Tôi ước bạn đã không làm ầm ĩ ở nhà hàng tối qua; thật là xấu hổ. |
| Phủ định | If only he wouldn't make a scene every time he disagrees with something. |
Giá mà anh ấy không làm ầm ĩ mỗi khi không đồng ý với điều gì đó. |
| Nghi vấn | If only she could not make a scene when she gets angry, would things be better? |
Giá mà cô ấy không làm ầm ĩ khi tức giận, mọi thứ có tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make a scene".
