(Top Banner Ad)
public display
B1
noun B1 General

public display

UK: /ˈpʌblɪk dɪˈspleɪ/ • US: /ˈpʌblɪk dɪˈspleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

sự trưng bày công khai triển lãm công cộng màn trình diễn công cộng biểu dương công khai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something shown to the public; an exhibition.

Vietnamese Meaning

Sự trưng bày công khai; một cuộc triển lãm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is having a public display of ancient artifacts."

    "Bảo tàng đang tổ chức một cuộc trưng bày công khai các hiện vật cổ."

  • "The city council approved a public display of fireworks for the holiday."

    "Hội đồng thành phố đã phê duyệt một màn trình diễn pháo hoa công cộng cho ngày lễ."

  • "The protestors organized a public display of solidarity."

    "Những người biểu tình đã tổ chức một cuộc biểu dương tinh thần đoàn kết công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public Công chúng; cộng đồng
Noun publication Sự xuất bản; ấn phẩm
Verb publish Xuất bản; công bố
Adjective public Thuộc về công chúng; công khai
Adverb publicly Một cách công khai, công cộng
Noun display Sự trưng bày; màn hình; vật trưng bày
Verb display Trưng bày; hiển thị; thể hiện
Adjective displayable Có thể trưng bày được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Latin
publicus (of the people, general)
Old French
public (general, public)
English
public
Latin
plicare (to fold)
Latin
displicare (to unfold, scatter)
Old French
despleier (to unfold, unroll)
English
display

Nguồn gốc của 'public' và 'display'

Cụm từ 'public display' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'public' (công cộng) bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'publicus', có nghĩa là 'của nhân dân' hoặc 'thuộc về nhà nước', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'populus' (người dân). Từ 'display' (trưng bày, thể hiện) có gốc từ tiếng La-tinh 'displicare', mang ý nghĩa 'mở ra, trải ra' hoặc 'phân tán', qua tiếng Pháp cổ 'despleier'. Khi kết hợp, 'public display' mang nghĩa đen là 'mở ra, thể hiện trước công chúng'.

Usage Note

Cụm từ 'public display' thường được sử dụng để mô tả những vật phẩm, thông tin hoặc hành động được trình bày hoặc thể hiện một cách công khai cho mọi người xem. Nó có thể ám chỉ một cuộc triển lãm nghệ thuật, một màn trình diễn thể thao, một thông báo công cộng, hoặc bất kỳ hình thức trình bày nào khác mà công chúng có thể tiếp cận. Khác với 'private display', 'public display' nhấn mạnh tính công khai và khả năng tiếp cận của nhiều người.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được trưng bày (ví dụ: 'a public display of affection'). 'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh nơi trưng bày diễn ra (ví dụ: 'The art gallery featured a public display in the main hall').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public display
  • obscene obscene public display
    (hành vi thể hiện tục tĩu nơi công cộng)
  • inappropriate inappropriate public display
    (sự thể hiện không phù hợp nơi công cộng)
  • large large public display
    (màn trưng bày/trình diễn công cộng lớn)
Verb + public display
  • make make a public display (of something/oneself)
    (công khai thể hiện (điều gì/bản thân) để gây chú ý (thường mang nghĩa tiêu cực))
  • put on put on a public display
    (tổ chức một buổi trưng bày/biểu diễn công khai)
  • avoid avoid a public display
    (tránh bị phơi bày/gây chú ý nơi công cộng)

Idioms

  • public display of affection (PDA)

    Hành vi thể hiện tình cảm công khai (ví dụ: ôm, hôn, nắm tay ở nơi công cộng)

    "Some people find public displays of affection uncomfortable in certain settings."

    (Một số người cảm thấy hành vi thể hiện tình cảm công khai không thoải mái ở một số nơi.)

  • make a public display of oneself

    Tự biến mình thành trò cười hoặc gây chú ý một cách không mong muốn trước công chúng

    "He made a public display of himself after drinking too much at the party."

    (Anh ta đã tự biến mình thành trò cười sau khi uống quá nhiều tại bữa tiệc.)

  • for public display only

    Chỉ để trưng bày, chỉ để người khác thấy (thường ám chỉ sự giả tạo, không có giá trị thực sự bên trong)

    "Her lavish lifestyle seemed to be for public display only; in reality, she was struggling financially."

    (Lối sống xa hoa của cô ấy dường như chỉ để trưng bày; trên thực tế, cô ấy đang gặp khó khăn về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public display

noun
Lật mặt

Sự trưng bày công khai; một cuộc triển lãm.

"The museum is having a public display of ancient artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the museum's public display of ancient artifacts is truly breathtaking!
Ồ, buổi trưng bày công khai các hiện vật cổ đại của bảo tàng thật sự rất ấn tượng!
Phủ định
Alas, there wasn't a public display of support for the new policy.
Tiếc thay, không có một sự thể hiện công khai nào ủng hộ chính sách mới.
Nghi vấn
Hey, is that a public display of affection I see?
Này, đó có phải là một hành động thể hiện tình cảm công khai mà tôi thấy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art museum features a public display of local artists' works every month.
Bảo tàng nghệ thuật có một buổi trưng bày công khai các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương mỗi tháng.
Phủ định
The documents related to national security are not for public display.
Các tài liệu liên quan đến an ninh quốc gia không được trưng bày công khai.
Nghi vấn
Is the new sculpture in the park a public display?
Tác phẩm điêu khắc mới trong công viên có phải là một buổi trưng bày công khai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public display".

Chuẩn mực về thể hiện tình cảm nơi công cộng (PDA)

Khái niệm 'public display' đặc biệt nổi bật trong cụm từ 'public display of affection' (PDA), tức là hành vi thể hiện tình cảm công khai. Các chuẩn mực xã hội về PDA rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Ở phương Tây, ôm hay hôn nhẹ nơi công cộng thường được chấp nhận, trong khi ở nhiều nước châu Á, những hành động này có thể bị coi là thiếu tế nhị hoặc không phù hợp, đòi hỏi sự kín đáo hơn.

Nghệ thuật và Biểu diễn công cộng

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, 'public display' là một phần quan trọng của nghệ thuật và biểu diễn. Các tác phẩm điêu khắc, tranh vẽ, sắp đặt nghệ thuật hoặc các buổi biểu diễn đường phố được tạo ra 'cho công chúng' không chỉ để giải trí mà còn để kích thích suy nghĩ, thể hiện ý kiến xã hội, và làm đẹp không gian đô thị. Việc trưng bày công cộng này giúp nghệ thuật tiếp cận rộng rãi hơn với mọi người.