public display
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something shown to the public; an exhibition.
Vietnamese Meaning
Sự trưng bày công khai; một cuộc triển lãm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum is having a public display of ancient artifacts."
"Bảo tàng đang tổ chức một cuộc trưng bày công khai các hiện vật cổ."
-
"The city council approved a public display of fireworks for the holiday."
"Hội đồng thành phố đã phê duyệt một màn trình diễn pháo hoa công cộng cho ngày lễ."
-
"The protestors organized a public display of solidarity."
"Những người biểu tình đã tổ chức một cuộc biểu dương tinh thần đoàn kết công khai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | Công chúng; cộng đồng |
| Noun | publication | Sự xuất bản; ấn phẩm |
| Verb | publish | Xuất bản; công bố |
| Adjective | public | Thuộc về công chúng; công khai |
| Adverb | publicly | Một cách công khai, công cộng |
| Noun | display | Sự trưng bày; màn hình; vật trưng bày |
| Verb | display | Trưng bày; hiển thị; thể hiện |
| Adjective | displayable | Có thể trưng bày được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'public display' thường được sử dụng để mô tả những vật phẩm, thông tin hoặc hành động được trình bày hoặc thể hiện một cách công khai cho mọi người xem. Nó có thể ám chỉ một cuộc triển lãm nghệ thuật, một màn trình diễn thể thao, một thông báo công cộng, hoặc bất kỳ hình thức trình bày nào khác mà công chúng có thể tiếp cận. Khác với 'private display', 'public display' nhấn mạnh tính công khai và khả năng tiếp cận của nhiều người.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được trưng bày (ví dụ: 'a public display of affection'). 'in' thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh nơi trưng bày diễn ra (ví dụ: 'The art gallery featured a public display in the main hall').
Collocations (Từ đi kèm)
-
obscene obscene public display (hành vi thể hiện tục tĩu nơi công cộng)
-
inappropriate inappropriate public display (sự thể hiện không phù hợp nơi công cộng)
-
large large public display (màn trưng bày/trình diễn công cộng lớn)
-
make make a public display (of something/oneself) (công khai thể hiện (điều gì/bản thân) để gây chú ý (thường mang nghĩa tiêu cực))
-
put on put on a public display (tổ chức một buổi trưng bày/biểu diễn công khai)
-
avoid avoid a public display (tránh bị phơi bày/gây chú ý nơi công cộng)
Idioms
-
public display of affection (PDA)
Hành vi thể hiện tình cảm công khai (ví dụ: ôm, hôn, nắm tay ở nơi công cộng)
"Some people find public displays of affection uncomfortable in certain settings."
(Một số người cảm thấy hành vi thể hiện tình cảm công khai không thoải mái ở một số nơi.)
-
make a public display of oneself
Tự biến mình thành trò cười hoặc gây chú ý một cách không mong muốn trước công chúng
"He made a public display of himself after drinking too much at the party."
(Anh ta đã tự biến mình thành trò cười sau khi uống quá nhiều tại bữa tiệc.)
-
for public display only
Chỉ để trưng bày, chỉ để người khác thấy (thường ám chỉ sự giả tạo, không có giá trị thực sự bên trong)
"Her lavish lifestyle seemed to be for public display only; in reality, she was struggling financially."
(Lối sống xa hoa của cô ấy dường như chỉ để trưng bày; trên thực tế, cô ấy đang gặp khó khăn về tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public display
nounSự trưng bày công khai; một cuộc triển lãm.
"The museum is having a public display of ancient artifacts."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the museum's public display of ancient artifacts is truly breathtaking! |
Ồ, buổi trưng bày công khai các hiện vật cổ đại của bảo tàng thật sự rất ấn tượng! |
| Phủ định | Alas, there wasn't a public display of support for the new policy. |
Tiếc thay, không có một sự thể hiện công khai nào ủng hộ chính sách mới. |
| Nghi vấn | Hey, is that a public display of affection I see? |
Này, đó có phải là một hành động thể hiện tình cảm công khai mà tôi thấy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art museum features a public display of local artists' works every month. |
Bảo tàng nghệ thuật có một buổi trưng bày công khai các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương mỗi tháng. |
| Phủ định | The documents related to national security are not for public display. |
Các tài liệu liên quan đến an ninh quốc gia không được trưng bày công khai. |
| Nghi vấn | Is the new sculpture in the park a public display? |
Tác phẩm điêu khắc mới trong công viên có phải là một buổi trưng bày công khai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public display".
