(Top Banner Ad)
keep calm
A2
Động từ A2 Tâm lý học, Ứng xử

keep calm

UK: /kiːp kɑːm/ • US: /kiːp kɑːm/

Nghĩa tiếng Việt

giữ bình tĩnh bình tĩnh nào hãy bình tĩnh đừng hoảng loạn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain composed and avoid panic in a stressful situation.

Vietnamese Meaning

Giữ bình tĩnh và tránh hoảng loạn trong một tình huống căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Keep calm and carry on."

    "Hãy cứ bình tĩnh và tiếp tục công việc."

  • "Even though the building was on fire, the firefighters told everyone to keep calm."

    "Mặc dù tòa nhà đang cháy, lính cứu hỏa bảo mọi người giữ bình tĩnh."

  • "It's important to keep calm in an emergency situation."

    "Điều quan trọng là phải giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, tiếp tục
Noun keeper người giữ, người trông nom
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản
Adjective calm bình tĩnh, điềm tĩnh, yên lặng
Verb calm trấn an, làm dịu, xoa dịu
Noun calm sự bình tĩnh, sự yên lặng
Adverb calmly một cách bình tĩnh
Noun calmness sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ứng xử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kapjaną
Old English
cēpan
Old French
calme
Italian
calma
Late Latin
cauma
Ancient Greek
kauma

Nguồn gốc 'Keep Calm and Carry On'

Cụm từ 'Keep Calm and Carry On' trở nên nổi tiếng từ một tấm áp phích tuyên truyền của chính phủ Anh vào năm 1939, trong Thế chiến II. Mục đích là để trấn an công chúng trước mối đe dọa chiến tranh. Mặc dù tấm áp phích này ít được biết đến vào thời điểm đó, nhưng nó đã được tái khám phá vào năm 2000 và nhanh chóng trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu, đại diện cho sự kiên cường và thái độ tích cực trước khó khăn.

Usage Note

Cụm từ "keep calm" thường được sử dụng để trấn an hoặc khuyên ai đó nên bình tĩnh lại. Nó mang sắc thái khuyến khích sự kiểm soát cảm xúc và hành vi trong những thời điểm khó khăn. Khác với "stay calm" mang nghĩa duy trì trạng thái bình tĩnh vốn có, "keep calm" ngụ ý một nỗ lực chủ động để lấy lại hoặc duy trì sự bình tĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + keep calm
  • just just keep calm
    (cứ bình tĩnh, chỉ cần bình tĩnh)
  • simply simply keep calm
    (đơn giản là hãy bình tĩnh)
  • always always keep calm
    (luôn giữ bình tĩnh)
Verb + keep calm
  • try to try to keep calm
    (cố gắng giữ bình tĩnh)
  • manage to manage to keep calm
    (xoay sở để giữ bình tĩnh)
  • learn to learn to keep calm
    (học cách giữ bình tĩnh)
Phrase containing 'keep calm'
  • and carry on keep calm and carry on
    (giữ bình tĩnh và tiếp tục)

Idioms

  • Keep Calm and Carry On

    Giữ bình tĩnh và tiếp tục (làm việc, tiến lên); bình tĩnh đối mặt và vượt qua khó khăn.

    "Despite the unexpected technical issues, the team was told to Keep Calm and Carry On with the presentation."

    (Mặc dù có các sự cố kỹ thuật bất ngờ, nhóm được yêu cầu Giữ bình tĩnh và tiếp tục bài thuyết trình.)

  • Keep calm under pressure

    Giữ bình tĩnh dưới áp lực/trong tình huống căng thẳng.

    "A good leader must be able to Keep calm under pressure and make sound decisions."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi phải có khả năng Giữ bình tĩnh dưới áp lực và đưa ra các quyết định sáng suốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep calm

Động từ
Lật mặt

Giữ bình tĩnh và tránh hoảng loạn trong một tình huống căng thẳng.

"Keep calm and carry on."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They need to keep calm when facing difficulties.
Họ cần giữ bình tĩnh khi đối mặt với khó khăn.
Phủ định
We shouldn't let anything stop us from keeping calm.
Chúng ta không nên để bất cứ điều gì ngăn cản chúng ta giữ bình tĩnh.
Nghi vấn
Will everyone keep calm if the situation gets worse?
Mọi người sẽ giữ bình tĩnh nếu tình hình trở nên tồi tệ hơn chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always try to keep calm during stressful situations.
Tôi luôn cố gắng giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Phủ định
Why didn't you keep calm when the accident happened?
Tại sao bạn không giữ bình tĩnh khi tai nạn xảy ra?
Nghi vấn
How can I keep calm when everything is going wrong?
Làm thế nào tôi có thể giữ bình tĩnh khi mọi thứ đang trở nên tồi tệ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She kept calm when she heard the bad news.
Cô ấy giữ bình tĩnh khi nghe tin xấu.
Phủ định
He didn't keep calm during the presentation.
Anh ấy đã không giữ được bình tĩnh trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Did you keep calm when you saw the spider?
Bạn có giữ bình tĩnh khi nhìn thấy con nhện không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to keep calm during stressful situations, but now I panic easily.
Tôi đã từng giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng, nhưng bây giờ tôi dễ dàng hoảng loạn.
Phủ định
She didn't use to keep calm when she was younger; she was very reactive.
Cô ấy đã không quen giữ bình tĩnh khi còn trẻ; cô ấy rất dễ phản ứng.
Nghi vấn
Did he use to keep calm under pressure?
Anh ấy đã từng giữ bình tĩnh dưới áp lực phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep calm".

Biểu tượng của tinh thần Anh Quốc

Tấm áp phích 'Keep Calm and Carry On' không chỉ là một khẩu hiệu mà còn trở thành biểu tượng của tinh thần kiên cường, sự điềm tĩnh và khả năng vượt qua nghịch cảnh của người Anh. Nó thể hiện thái độ không nao núng, tiếp tục tiến lên dù đối mặt với bất cứ thử thách nào, một phẩm chất được đánh giá cao trong văn hóa Anh.

Lan tỏa thành trào lưu toàn cầu và nguồn cảm hứng

Sau khi được tái khám phá, cụm từ này đã nhanh chóng lan rộng ra toàn thế giới, trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng. Nó được chế lại thành vô số meme, biến thể hài hước như 'Keep Calm and Drink Coffee', 'Keep Calm and Eat Chocolate', được in trên đủ loại sản phẩm từ cốc, áo phông đến phụ kiện, trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều người trong việc duy trì thái độ tích cực và bình tĩnh trong cuộc sống hàng ngày.