(Top Banner Ad)
cause a disturbance
B1
Động từ (cụm từ) B1 Pháp luật, Xã hội

cause a disturbance

UK: /kɔːz ə dɪˈstɜːbəns/ • US: /kɔz ə dɪˈstɜrbəns/

Nghĩa tiếng Việt

gây rối gây náo động làm ồn ào làm mất trật tự
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a disruption or problem; to interrupt peace and quiet.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự náo động, làm ồn ào, gây rối, làm phiền; làm gián đoạn sự yên tĩnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loud music caused a disturbance in the neighborhood."

    "Âm nhạc quá lớn đã gây ra sự náo động trong khu phố."

  • "The protesters caused a disturbance outside the government building."

    "Những người biểu tình đã gây ra sự náo động bên ngoài tòa nhà chính phủ."

  • "He was arrested for causing a disturbance at the bar."

    "Anh ta bị bắt vì gây rối tại quán bar."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disturb làm phiền, quấy rầy, gây náo loạn
Noun disturbance sự náo loạn, vụ gây rối, sự làm phiền
Adjective disturbing gây lo âu, đáng lo ngại, làm phiền
Adjective disturbed (chỉ người) bị rối loạn tâm lý, cảm thấy bất an
Noun cause nguyên nhân, lý do
Verb cause gây ra, là nguyên nhân của

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa ('lý do, nguyên nhân, vụ kiện')
Old French
cause ('nguyên nhân')
Latin
disturbare ('làm cho rối loạn') < dis- ('chia lìa') + turbare ('làm náo động', từ turba 'đám đông, sự hỗn loạn')
Old French
destourber ('quấy rầy')
English
cause a disturbance

Nguồn gốc pháp lý của 'Cause'

Từ 'cause' (nguyên nhân) trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'causa' trong tiếng Latin, vốn có nghĩa là 'lý do' nhưng cũng mang ý nghĩa mạnh mẽ trong lĩnh vực pháp lý là 'vụ kiện' hoặc 'lý do khởi kiện'. Đây là lý do tại sao ngày nay chúng ta vẫn nói 'a just cause' (một chính nghĩa) hay 'cause for concern' (lý do để lo ngại), ám chỉ một lý do chính đáng và có cơ sở.

Sự hỗn loạn từ đám đông

Từ 'disturbance' (sự náo loạn) có một gốc rễ rất hình ảnh. Nó đến từ 'disturbare' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 'dis-' (chia lìa) và 'turbare' (làm náo động). Điều thú vị là 'turbare' lại xuất phát từ 'turba', có nghĩa là 'đám đông' hoặc 'sự hỗn loạn'. Điều này cho thấy từ xa xưa, người ta đã liên kết hình ảnh một đám đông mất kiểm soát với sự hỗn loạn và mất trật tự.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những hành động gây ra sự xáo trộn, làm phiền người khác, hoặc vi phạm trật tự công cộng. Mức độ của 'disturbance' có thể khác nhau, từ những tiếng ồn nhỏ đến những hành vi gây rối nghiêm trọng hơn. Cần phân biệt với 'make a scene', ám chỉ việc thu hút sự chú ý một cách tiêu cực, thường là do tức giận hoặc xấu hổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cause a disturbance
  • deliberately cause a disturbance
    (cố tình gây rối, cố ý làm náo loạn)
  • repeatedly cause a disturbance
    (liên tục gây rối, gây rối nhiều lần)
  • publicly cause a disturbance
    (gây rối nơi công cộng)
Verb + cause a disturbance
  • intend to cause a disturbance
    (có ý định gây rối)
  • try to cause a disturbance
    (cố gắng gây rối)
  • be likely to cause a disturbance
    (có khả năng gây rối, dễ gây náo loạn)
Noun (Subject) + cause a disturbance
  • The protesters caused a disturbance
    (Những người biểu tình đã gây náo loạn)
  • A drunk man caused a disturbance
    (Một người đàn ông say xỉn đã gây rối)
  • The loud music caused a disturbance
    (Tiếng nhạc ồn ào đã gây phiền toái)

Idioms

  • to cause a public disturbance

    Gây rối trật tự công cộng (một thuật ngữ pháp lý chỉ hành vi gây mất trật tự ở nơi công cộng).

    "He was arrested for causing a public disturbance outside the nightclub."

    (Anh ta đã bị bắt vì tội gây rối trật tự công cộng bên ngoài hộp đêm.)

  • to cause quite a disturbance

    Gây ra một vụ náo loạn không hề nhỏ, gây chú ý đáng kể.

    "The unexpected arrival of the celebrity caused quite a disturbance in the quiet cafe."

    (Sự xuất hiện bất ngờ của người nổi tiếng đã gây ra một vụ náo loạn không nhỏ trong quán cà phê yên tĩnh.)

  • to cause an unnecessary disturbance

    Gây ra sự phiền toái/náo loạn không cần thiết.

    "Please don't shout, you're causing an unnecessary disturbance for the other residents."

    (Làm ơn đừng la hét, bạn đang gây ra sự phiền toái không cần thiết cho những người dân khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause a disturbance

Động từ (cụm từ)
Lật mặt

Gây ra sự náo động, làm ồn ào, gây rối, làm phiền; làm gián đoạn sự yên tĩnh.

"The loud music caused a disturbance in the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters had been causing a disturbance in the city center for hours before the police arrived.
Những người biểu tình đã gây ra náo loạn ở trung tâm thành phố hàng giờ trước khi cảnh sát đến.
Phủ định
She hadn't been causing a disturbance; she was simply trying to help the injured man.
Cô ấy đã không gây ra náo loạn; cô ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ người đàn ông bị thương.
Nghi vấn
Had the children been causing a disturbance in the library before the librarian asked them to leave?
Có phải bọn trẻ đã gây ra náo loạn trong thư viện trước khi người thủ thư yêu cầu chúng rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause a disturbance".

Tội Gây Rối Trật Tự Công Cộng (Public Order Offence)

Ở nhiều nước phương Tây như Anh, Mỹ, Canada, 'causing a public disturbance' (hay 'disorderly conduct') là một tội danh hình sự nhẹ. Nó bao gồm các hành vi như la hét, chửi bới, đánh nhau, hoặc say xỉn và gây ồn ào ở nơi công cộng. Đây không chỉ là hành vi bị xã hội xem là xấu mà còn có thể bị pháp luật xử phạt.

Văn hóa 'Heckling' - Quấy rối có chủ đích

'Heckling' là hành động ngắt lời một người biểu diễn hoặc diễn giả bằng những lời bình luận mang tính phá đám, thách thức. Đây là một hình thức 'gây rối' có chủ đích. Mặc dù thường bị coi là thô lỗ, 'heckling' lại có lịch sử lâu đời trong một số bối cảnh nhất định, như tại các buổi tranh luận của Nghị viện Anh hay trong các câu lạc bộ hài kịch, nơi nó đôi khi được chấp nhận như một phần của buổi biểu diễn.