(Top Banner Ad)
make ready for
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

make ready for

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị cho làm cho sẵn sàng sắp xếp cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prepare someone or something for a particular purpose or event.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị ai đó hoặc cái gì đó cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were made ready for battle."

    "Quân đội đã được chuẩn bị sẵn sàng cho trận chiến."

  • "We need to make the house ready for the party."

    "Chúng ta cần chuẩn bị nhà cửa sẵn sàng cho bữa tiệc."

  • "The company is making ready for a major expansion."

    "Công ty đang chuẩn bị cho một sự mở rộng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make làm, tạo ra
Adjective ready sẵn sàng
Noun readiness sự sẵn sàng

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
macian
Middle English
maken
English
make
English
ready

Nguồn gốc của 'Make'

Từ 'make' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'macian', có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'làm'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'maken' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'make' như chúng ta biết ngày nay. Việc sử dụng 'make' kết hợp với 'ready' (sẵn sàng) để diễn tả hành động chuẩn bị cho thấy sự phát triển tự nhiên của ngôn ngữ để diễn đạt ý nghĩa phức tạp hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động chuẩn bị một cách chủ động. Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'prepare'. Chú trọng vào việc làm cho một đối tượng sẵn sàng cho một việc gì đó. Nó khác với 'get ready for', thường mang tính tự phát hoặc cá nhân hơn (ví dụ: get ready for bed).

Prepositions

for

Giới từ 'for' chỉ ra mục đích hoặc sự kiện mà việc chuẩn bị hướng đến. Ví dụ: 'make ready for the arrival of the guests' nghĩa là chuẩn bị sẵn sàng cho sự đến của khách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make ready for
  • Quickly make ready for departure
    (nhanh chóng chuẩn bị cho việc khởi hành)
  • Fully make ready for inspection
    (chuẩn bị đầy đủ cho việc kiểm tra)
Verb + make ready for
  • Begin to begin to make ready for the party
    (bắt đầu chuẩn bị cho bữa tiệc)
  • Help help make ready for the guests
    (giúp chuẩn bị đón khách)

Idioms

  • Make ready

    Chuẩn bị sẵn sàng

    "Make ready the ship for departure."

    (Hãy chuẩn bị sẵn sàng con tàu cho việc khởi hành.)

  • Get ready

    Sẵn sàng

    "I need to get ready for my meeting."

    (Tôi cần phải chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc họp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make ready for

Cụm động từ
Lật mặt

Chuẩn bị ai đó hoặc cái gì đó cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể.

"The troops were made ready for battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make ready for".

Chuẩn bị cho các dịp lễ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'make ready for' các dịp lễ như Giáng Sinh hoặc Lễ Tạ Ơn là một phần quan trọng của truyền thống. Các gia đình thường dành thời gian để trang trí nhà cửa, nấu các món ăn đặc biệt và mua quà để chuẩn bị cho những ngày lễ này.