make ready for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prepare someone or something for a particular purpose or event.
Vietnamese Meaning
Chuẩn bị ai đó hoặc cái gì đó cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops were made ready for battle."
"Quân đội đã được chuẩn bị sẵn sàng cho trận chiến."
-
"We need to make the house ready for the party."
"Chúng ta cần chuẩn bị nhà cửa sẵn sàng cho bữa tiệc."
-
"The company is making ready for a major expansion."
"Công ty đang chuẩn bị cho một sự mở rộng lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động chuẩn bị một cách chủ động. Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'prepare'. Chú trọng vào việc làm cho một đối tượng sẵn sàng cho một việc gì đó. Nó khác với 'get ready for', thường mang tính tự phát hoặc cá nhân hơn (ví dụ: get ready for bed).
Prepositions
Giới từ 'for' chỉ ra mục đích hoặc sự kiện mà việc chuẩn bị hướng đến. Ví dụ: 'make ready for the arrival of the guests' nghĩa là chuẩn bị sẵn sàng cho sự đến của khách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Quickly make ready for departure (nhanh chóng chuẩn bị cho việc khởi hành)
-
Fully make ready for inspection (chuẩn bị đầy đủ cho việc kiểm tra)
-
Begin to begin to make ready for the party (bắt đầu chuẩn bị cho bữa tiệc)
-
Help help make ready for the guests (giúp chuẩn bị đón khách)
Idioms
-
Make ready
Chuẩn bị sẵn sàng
"Make ready the ship for departure."
(Hãy chuẩn bị sẵn sàng con tàu cho việc khởi hành.)
-
Get ready
Sẵn sàng
"I need to get ready for my meeting."
(Tôi cần phải chuẩn bị sẵn sàng cho cuộc họp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make ready for
Cụm động từChuẩn bị ai đó hoặc cái gì đó cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể.
"The troops were made ready for battle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make ready for".
