(Top Banner Ad)
get ready for
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát

get ready for

UK: /ˌɡet ˈrɛdi fɔːr/ • US: /ˌɡet ˈrɛdi fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

chuẩn bị cho sẵn sàng cho chuẩn bị sẵn sàng cho
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prepare oneself or someone else for something.

Vietnamese Meaning

Chuẩn bị cho bản thân hoặc ai đó cho một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Get ready for the party tonight!"

    "Hãy chuẩn bị cho bữa tiệc tối nay đi!"

  • "I need to get ready for my presentation."

    "Tôi cần chuẩn bị cho bài thuyết trình của mình."

  • "Get ready, the bus is coming!"

    "Chuẩn bị đi, xe buýt đến rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun readiness sự sẵn sàng, trạng thái chuẩn bị
Adjective unready chưa sẵn sàng, không chuẩn bị
Adjective ready-made có sẵn, làm sẵn (không cần chuẩn bị)
Verb to ready chuẩn bị, làm cho sẵn sàng (ít phổ biến hơn 'get ready')

Synonyms

prepare for (chuẩn bị cho)gear up for (sẵn sàng cho)

Antonyms

be unprepared for (không chuẩn bị cho)be caught off guard by (bị bất ngờ bởi)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getanan*
Old Norse
geta
Old English
ræde
Middle English
geten + redi
Modern English
get ready for

Nguồn gốc của 'get ready for'

Cụm từ 'get ready for' được hình thành từ động từ 'get' (với nghĩa 'trở nên, làm cho') và tính từ 'ready' (có nghĩa là 'sẵn sàng, chuẩn bị'). Như vậy, 'get ready' có nghĩa đen là 'trở nên sẵn sàng' hoặc 'làm cho sẵn sàng'. Giới từ 'for' bổ sung ý nghĩa 'cho một mục đích hoặc sự kiện cụ thể nào đó'. Cụm từ này nhấn mạnh hành động chuẩn bị chủ động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả việc chuẩn bị cho một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống sắp xảy ra. Nó nhấn mạnh quá trình chuẩn bị, bao gồm cả về mặt thể chất lẫn tinh thần. So với 'prepare for', 'get ready for' mang tính thân mật và thường nhật hơn.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của sự chuẩn bị. Ví dụ: 'Get ready for the exam' (Chuẩn bị cho kỳ thi).

Collocations (Từ đi kèm)

Chuẩn bị cho Sự kiện/Hoạt động
  • party get ready for a party
    (chuẩn bị cho một bữa tiệc)
  • school get ready for school
    (chuẩn bị đi học)
  • work get ready for work
    (chuẩn bị đi làm)
  • trip get ready for a trip
    (chuẩn bị cho một chuyến đi)
  • exam get ready for an exam
    (ôn thi, chuẩn bị cho kỳ thi)
Chuẩn bị cho Tình huống/Kết quả
  • worst get ready for the worst
    (chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất)
  • anything get ready for anything
    (chuẩn bị cho mọi tình huống/điều gì có thể xảy ra)
  • change get ready for change
    (chuẩn bị cho sự thay đổi)
Trạng từ bổ nghĩa 'get ready'
  • quickly quickly get ready for...
    (nhanh chóng chuẩn bị cho...)
  • almost almost get ready for...
    (gần như đã chuẩn bị xong cho...)
  • just just get ready for...
    (vừa mới chuẩn bị xong cho...)

Idioms

  • get ready for a rainy day

    chuẩn bị cho những lúc khó khăn, để dành tiền/nguồn lực cho tương lai

    "It's always wise to save some money and get ready for a rainy day."

    (Luôn khôn ngoan khi tiết kiệm tiền và chuẩn bị cho những lúc khó khăn.)

  • get ready for action

    sẵn sàng hành động, chuẩn bị để bắt đầu làm việc gì đó

    "The team is getting ready for action after months of training."

    (Đội ngũ đang sẵn sàng hành động sau nhiều tháng huấn luyện.)

  • get ready, get set, go!

    chuẩn bị, vào vị trí, chạy! (lệnh bắt đầu trong các cuộc đua hoặc khi bắt đầu một việc gì đó nhanh chóng)

    "On your marks, get set, go! The race has begun!"

    (Vào vị trí, sẵn sàng, chạy! Cuộc đua đã bắt đầu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get ready for

Cụm động từ
Lật mặt

Chuẩn bị cho bản thân hoặc ai đó cho một việc gì đó.

"Get ready for the party tonight!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is looking forward to getting ready for the party.
Cô ấy đang mong chờ việc chuẩn bị cho bữa tiệc.
Phủ định
He isn't used to getting ready for meetings so early.
Anh ấy không quen với việc chuẩn bị cho các cuộc họp quá sớm.
Nghi vấn
Is getting ready for the exam making you nervous?
Việc chuẩn bị cho kỳ thi có làm bạn lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get ready for".

Sự chuẩn bị cho các sự kiện trọng đại

Trong văn hóa phương Tây, 'get ready for' thường được dùng cho việc chuẩn bị kỹ lưỡng các sự kiện quan trọng trong đời như lễ cưới, lễ tốt nghiệp, hoặc các kỳ nghỉ lễ lớn (Giáng sinh, Lễ Tạ ơn). Việc chuẩn bị này không chỉ bao gồm các khía cạnh vật chất mà còn cả việc lên kế hoạch và chuẩn bị tinh thần.

Giá trị của sự chủ động và chuẩn bị

Tinh thần 'luôn sẵn sàng' (Be Prepared) là một giá trị được đề cao trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt thể hiện rõ qua phương châm của phong trào Hướng đạo sinh. Cụm từ 'get ready for' phản ánh ý nghĩa của việc chủ động lường trước và chuẩn bị cho tương lai, dù đó là một ngày làm việc bình thường hay một thử thách lớn đòi hỏi sự nỗ lực.