(Top Banner Ad)
make restitution
C1
Verb Phrase C1 Luật pháp, Tài chính

make restitution

UK: /ˌrɛstɪˈtjuːʃən/ • US: /ˌrɛstɪˈtuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bồi thường hoàn trả đền bù khôi phục lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To compensate someone for loss, damage, or injury caused to them; to restore something to its rightful owner.

Vietnamese Meaning

Bồi thường cho ai đó vì tổn thất, thiệt hại hoặc thương tích gây ra cho họ; hoàn trả lại cái gì đó cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was ordered to make restitution to its customers for the misleading advertising."

    "Công ty bị ra lệnh bồi thường cho khách hàng của mình vì quảng cáo gây hiểu lầm."

  • "He was required to make full restitution for the money he had stolen."

    "Anh ta bị yêu cầu bồi thường đầy đủ cho số tiền anh ta đã đánh cắp."

  • "The insurance company made restitution to the policyholder after the fire."

    "Công ty bảo hiểm đã bồi thường cho người mua bảo hiểm sau vụ hỏa hoạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun restitution Sự bồi thường, sự hoàn trả
Verb restitute Hoàn trả, bồi thường
Adjective restitutive Có tính bồi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restitutio
English
restitution
English
make restitution

Nguồn gốc của 'restitution'

Từ 'restitution' xuất phát từ tiếng Latin 'restitutio', có nghĩa là 'sự phục hồi' hoặc 'sự trả lại'. Ý tưởng đằng sau việc 'make restitution' là khôi phục lại một cái gì đó về trạng thái ban đầu của nó, thường là sau khi đã gây ra thiệt hại hoặc mất mát. Trong nhiều nền văn hóa, việc bồi thường được coi là một phần quan trọng của công lý và sự hòa giải.

Usage Note

Cụm từ "make restitution" thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc đạo đức, khi một người hoặc tổ chức có nghĩa vụ phải sửa chữa sai lầm hoặc thiệt hại mà họ đã gây ra. Nó mang ý nghĩa trang trọng và nhấn mạnh hành động sửa sai một cách đầy đủ. Khác với "compensate", "make restitution" mang tính chất hoàn trả hoặc khôi phục lại trạng thái ban đầu, trong khi "compensate" đơn thuần chỉ là bồi thường bằng tiền hoặc vật chất.

Prepositions

for to

"make restitution for" được sử dụng để chỉ những gì cần được bồi thường (ví dụ: make restitution for damages). "make restitution to" được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức nhận bồi thường (ví dụ: make restitution to the victim).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make restitution
  • full make full restitution
    (bồi thường đầy đủ)
  • complete make complete restitution
    (bồi thường hoàn toàn)
Verb + make restitution
  • order order someone to make restitution
    (ra lệnh cho ai đó bồi thường)
  • require require someone to make restitution
    (yêu cầu ai đó bồi thường)
  • offer offer to make restitution
    (đề nghị bồi thường)
Preposition + make restitution
  • for make restitution for something
    (bồi thường cho cái gì đó)

Idioms

  • make restitution for

    bồi thường cho

    "He had to make restitution for the damage he caused to the property."

    (Anh ta phải bồi thường cho thiệt hại mà anh ta đã gây ra cho tài sản.)

  • in restitution for

    để bồi thường cho

    "The company paid a large sum of money in restitution for environmental damage."

    (Công ty đã trả một khoản tiền lớn để bồi thường cho thiệt hại về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make restitution

Verb Phrase
Lật mặt

Bồi thường cho ai đó vì tổn thất, thiệt hại hoặc thương tích gây ra cho họ; hoàn trả lại cái gì đó cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.

"The company was ordered to make restitution to its customers for the misleading advertising."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make restitution".

Khái niệm Bồi thường trong Luật pháp phương Tây

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, việc 'make restitution' thường là một phần của bản án hình sự hoặc giải quyết tranh chấp dân sự. Mục đích là để khôi phục nạn nhân về tình trạng trước khi xảy ra hành vi sai trái, cả về mặt tài chính lẫn tinh thần. Nó thể hiện nguyên tắc công bằng và trách nhiệm cá nhân.

Vai trò của bồi thường trong phục hồi cộng đồng

Bồi thường không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là một công cụ để phục hồi cộng đồng. Khi người phạm tội bồi thường cho nạn nhân, nó có thể giúp hàn gắn vết thương lòng và xây dựng lại lòng tin. Điều này đặc biệt quan trọng trong các trường hợp phạm tội vị thành niên hoặc các tội phạm nhỏ.