(Top Banner Ad)
rough and ready
B2
Adjective B2 Tổng quát

rough and ready

UK: /ˌrʌf ən ˈrɛdi/ • US: /ˌrʌf ən ˈrɛdi/

Nghĩa tiếng Việt

sơ sài nhưng hiệu quả tạm bợ mà dùng được cẩu thả nhưng hiệu quả vội vàng nhưng dùng được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Crude but effective; not refined but good enough for the purpose.

Vietnamese Meaning

Sơ sài nhưng hiệu quả; không trau chuốt nhưng đủ tốt cho mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The repairs were rough and ready, but they kept the roof from leaking."

    "Việc sửa chữa có vẻ sơ sài, nhưng nó đã giúp mái nhà không bị dột."

  • "They built a rough and ready shelter to protect themselves from the rain."

    "Họ dựng một cái lều tạm bợ để bảo vệ mình khỏi mưa."

  • "The solution was rough and ready, but it worked."

    "Giải pháp này có vẻ sơ sài, nhưng nó đã hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rough thô ráp, gồ ghề; khó khăn
Adverb roughly khoảng chừng, đại khái; một cách thô bạo
Noun roughness sự thô ráp, sự gồ ghề
Adjective ready sẵn sàng, chuẩn bị; nhanh chóng
Adverb readily dễ dàng, sẵn lòng; nhanh chóng
Noun readiness sự sẵn sàng, sự chuẩn bị

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rūhaz
Old English
rūh (rough)
Middle English
rough
Proto-Germanic
*garaidiz
Old English
rǣde, gerǣde (ready)
Middle English
ready
Modern English (18th century)
rough and ready

Nguồn gốc 'Rough and Ready'

Cụm từ 'rough and ready' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18, được cho là có nguồn gốc từ các môi trường yêu cầu sự thực tế và nhanh chóng như quân đội hoặc hàng hải. 'Rough' có nghĩa là thô ráp, chưa hoàn thiện, còn 'ready' có nghĩa là sẵn sàng, nhanh chóng. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa về một cái gì đó hoặc một người nào đó không cầu kỳ, không trau chuốt nhưng thiết thực, hiệu quả và có thể dùng được ngay lập tức, thường là do được chuẩn bị vội vàng hoặc bằng những phương tiện đơn giản. Nó đề cao sự tháo vát và khả năng ứng biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó được thực hiện hoặc tạo ra một cách nhanh chóng và không có sự chuẩn bị hoặc chi tiết tỉ mỉ, nhưng vẫn đạt được kết quả mong muốn. Nó mang ý nghĩa thực tế, tính ứng dụng cao hơn là tính thẩm mỹ hoặc hoàn hảo. So sánh với 'makeshift' (tạm bợ) - 'rough and ready' thường mang tính ổn định hơn. Khác với 'polished' (trau chuốt), 'sophisticated' (tinh vi), 'refined' (tinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Rough and ready + Danh từ
  • solution a rough and ready solution
    (một giải pháp tạm thời, giải pháp thô sơ nhưng hiệu quả)
  • method a rough and ready method
    (một phương pháp đơn giản, không cầu kỳ nhưng có thể dùng được)
  • guide a rough and ready guide
    (một hướng dẫn sơ lược, không chi tiết nhưng đủ dùng)
  • estimate a rough and ready estimate
    (một ước tính sơ bộ, ước tính áng chừng)
  • approach a rough and ready approach
    (một cách tiếp cận giản dị, không câu nệ)

Idioms

  • rough and ready (adjective)

    Đơn giản, thô sơ nhưng hữu dụng; được làm hoặc chuẩn bị nhanh chóng mà không cần nhiều chi tiết hay sự hoàn hảo; thực tế, tháo vát (dùng cho người).

    "We need a rough and ready plan to start the project."

    (Chúng ta cần một kế hoạch tạm thời/sơ bộ để bắt đầu dự án.)

  • a rough and ready solution/method

    Một giải pháp/phương pháp tạm bợ, nhanh chóng nhưng hiệu quả, không cần sự tinh tế hay cầu kỳ.

    "Their rough and ready methods got the job done quickly."

    (Các phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả của họ đã giúp công việc hoàn thành nhanh chóng.)

  • a rough and ready person

    Một người thực tế, tháo vát, không cầu kỳ, có thể ứng biến trong mọi tình huống.

    "He's a rough and ready kind of guy, always ready to tackle any problem."

    (Anh ấy là kiểu người thực tế, tháo vát, luôn sẵn sàng giải quyết mọi vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rough and ready

Adjective
Lật mặt

Sơ sài nhưng hiệu quả; không trau chuốt nhưng đủ tốt cho mục đích.

"The repairs were rough and ready, but they kept the roof from leaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rough and ready".

Tư duy 'Thực dụng và Tháo vát'

Cụm từ 'rough and ready' phản ánh một khía cạnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa Mỹ hoặc tinh thần tiên phong, đề cao sự thực dụng, tháo vát và khả năng ứng biến hơn là sự hoàn hảo hay tinh tế. Nó ca ngợi khả năng làm việc hiệu quả với những nguồn lực hạn chế, nhanh chóng tìm ra giải pháp mà không cần quá trình chuẩn bị công phu. Điều này thường được thấy trong các môi trường khởi nghiệp, công việc DIY (tự làm) hoặc trong những tình huống đòi hỏi giải quyết vấn đề cấp bách.

Sự đối lập với 'Hoàn hảo'

'Rough and ready' thường được sử dụng để mô tả điều gì đó đối lập với sự 'hoàn hảo', 'tinh xảo' hay 'chuyên nghiệp'. Tuy nhiên, nó không mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn mà thường hàm ý sự hiệu quả bất chấp vẻ ngoài giản dị hoặc phương pháp đơn giản. Nó cho thấy đôi khi, một giải pháp nhanh chóng và không cầu kỳ lại phù hợp hoặc cần thiết hơn một giải pháp hoàn hảo nhưng tốn nhiều thời gian và công sức.