(Top Banner Ad)
makeup wipes
A2
Noun (plural) A2 Mỹ phẩm, Chăm sóc da

makeup wipes

UK: /ˈmeɪkˌʌp waɪps/ • US: /ˈmeɪkˌʌp waɪps/

Nghĩa tiếng Việt

khăn tẩy trang miếng tẩy trang
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pre-moistened cloths or pads used to remove makeup from the face.

Vietnamese Meaning

Khăn hoặc miếng bông tẩy trang đã được làm ẩm, dùng để loại bỏ lớp trang điểm khỏi khuôn mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses makeup wipes every night to remove her makeup."

    "Cô ấy sử dụng khăn tẩy trang mỗi tối để tẩy trang."

  • "These makeup wipes are gentle on the skin."

    "Những chiếc khăn tẩy trang này dịu nhẹ cho da."

  • "I always keep a pack of makeup wipes in my bag."

    "Tôi luôn giữ một gói khăn tẩy trang trong túi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun makeup Đồ trang điểm
Verb wipe Lau, chùi
Noun wipe Khăn lau

Synonyms

cleansing wipes (khăn làm sạch)face wipes (khăn lau mặt)

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm, Chăm sóc da

Etymology (Nguồn gốc)

English
makeup
English
wipe
English
makeup wipes

Nguồn gốc của 'makeup wipes'

Thuật ngữ 'makeup wipes' khá mới, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành công nghiệp mỹ phẩm hiện đại. 'Makeup' có nghĩa là trang điểm, còn 'wipes' là khăn ướt. Vì vậy, 'makeup wipes' chỉ đơn giản là khăn ướt dùng để tẩy trang, trở nên phổ biến nhờ tính tiện lợi và nhanh chóng.

Usage Note

Thường được sử dụng để tẩy trang nhanh chóng và tiện lợi. So với các phương pháp tẩy trang khác (như dầu tẩy trang, sáp tẩy trang, sữa tẩy trang), khăn tẩy trang thường chứa các chất hoạt động bề mặt để hòa tan lớp trang điểm và bụi bẩn. Tuy nhiên, việc sử dụng quá thường xuyên có thể gây khô da do cồn hoặc các chất tẩy rửa mạnh có trong thành phần. Nên sử dụng thêm các sản phẩm dưỡng ẩm sau khi dùng khăn tẩy trang.

Prepositions

for to

"for" (used for specifying the purpose): "makeup wipes for sensitive skin". "to" (used to describe the action): "use makeup wipes to remove makeup".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + makeup wipes
  • gentle gentle makeup wipes
    (khăn tẩy trang dịu nhẹ)
  • effective effective makeup wipes
    (khăn tẩy trang hiệu quả)
  • biodegradable biodegradable makeup wipes
    (khăn tẩy trang phân hủy sinh học)
Verb + makeup wipes
  • use use makeup wipes
    (sử dụng khăn tẩy trang)
  • buy buy makeup wipes
    (mua khăn tẩy trang)
  • carry carry makeup wipes
    (mang theo khăn tẩy trang)

Idioms

  • A quick fix (using makeup wipes)

    Một giải pháp nhanh chóng (ví dụ: dùng khăn tẩy trang để nhanh chóng sửa lỗi trang điểm).

    "Using makeup wipes is a quick fix when you smudge your eyeliner."

    (Sử dụng khăn tẩy trang là một giải pháp nhanh chóng khi bạn bị lem đường kẻ mắt.)

  • Clean slate (after using makeup wipes)

    Bắt đầu lại từ đầu (sau khi dùng khăn tẩy trang để tẩy hết lớp trang điểm).

    "After a long day, using makeup wipes gives you a clean slate to start your skincare routine."

    (Sau một ngày dài, dùng khăn tẩy trang mang lại cho bạn một sự khởi đầu mới để bắt đầu quy trình chăm sóc da của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

makeup wipes

Noun (plural)
Lật mặt

Khăn hoặc miếng bông tẩy trang đã được làm ẩm, dùng để loại bỏ lớp trang điểm khỏi khuôn mặt.

"She uses makeup wipes every night to remove her makeup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "makeup wipes".

Tầm quan trọng của tẩy trang

Trong văn hóa phương Tây, tẩy trang được xem là một bước quan trọng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày. Việc sử dụng 'makeup wipes' trở nên phổ biến vì tính tiện lợi, giúp loại bỏ lớp trang điểm nhanh chóng trước khi đi ngủ hoặc sau khi sự kiện kết thúc.