cloths
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pieces of woven material used for various purposes, such as cleaning or making clothes.
Vietnamese Meaning
Những mảnh vải dệt được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như lau chùi hoặc may quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used several cloths to clean the table."
"Cô ấy đã dùng vài chiếc khăn để lau bàn."
-
"She wiped the counter with cleaning cloths."
"Cô ấy lau quầy bằng khăn lau."
-
"These cloths are very absorbent."
"Những miếng vải này rất thấm nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số nhiều của 'cloth'. Thường dùng để chỉ những mảnh vải nhỏ, dùng cho mục đích cụ thể. Cần phân biệt với 'clothes' (quần áo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean cloths (Vải sạch)
-
soft soft cloths (Vải mềm)
-
damp damp cloths (Vải ẩm)
-
wipe wipe with cloths (Lau bằng vải)
-
wash wash the cloths (Giặt quần áo/vải)
-
fold fold the cloths (Gấp quần áo/vải)
Idioms
-
cut your coat according to your cloth
Liệu cơm gắp mắm, tùy theo khả năng tài chính mà chi tiêu
"They wanted to buy a new car, but they had to cut their coat according to their cloth and buy a used one instead."
(Họ muốn mua một chiếc xe hơi mới, nhưng họ phải liệu cơm gắp mắm và mua một chiếc xe đã qua sử dụng.)
-
in the altogether/buff/birthday suit
Trần truồng, không mặc gì cả.
"The baby was running around in the altogether."
(Đứa bé đang chạy xung quanh mà không mặc gì cả.)
-
steal someone's clothes while they are bathing
Lợi dụng sơ hở của người khác để trục lợi, chơi xấu sau lưng.
"I can't believe he stole my idea and presented it as his own! He basically stole my clothes while I was bathing."
(Tôi không thể tin được là anh ta đã đánh cắp ý tưởng của tôi và trình bày nó như của riêng anh ta! Về cơ bản, anh ta đã chơi xấu sau lưng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cloths
danh từ (số nhiều)Những mảnh vải dệt được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như lau chùi hoặc may quần áo.
"She used several cloths to clean the table."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her new cloths look fantastic! |
Ồ, bộ quần áo mới của cô ấy trông thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, I don't have any clean cloths to wear. |
Ôi không, tôi không có quần áo sạch để mặc. |
| Nghi vấn | Hey, do you know where I can buy cheap cloths? |
Này, bạn có biết tôi có thể mua quần áo giá rẻ ở đâu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloths".
