cloths
danh từ (số nhiều)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cloths'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những mảnh vải dệt được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như lau chùi hoặc may quần áo.
Definition (English Meaning)
Pieces of woven material used for various purposes, such as cleaning or making clothes.
Ví dụ Thực tế với 'Cloths'
-
"She used several cloths to clean the table."
"Cô ấy đã dùng vài chiếc khăn để lau bàn."
-
"She wiped the counter with cleaning cloths."
"Cô ấy lau quầy bằng khăn lau."
-
"These cloths are very absorbent."
"Những miếng vải này rất thấm nước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cloths'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cloths'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Số nhiều của 'cloth'. Thường dùng để chỉ những mảnh vải nhỏ, dùng cho mục đích cụ thể. Cần phân biệt với 'clothes' (quần áo).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cloths'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, her new cloths look fantastic!
|
Ồ, bộ quần áo mới của cô ấy trông thật tuyệt vời! |
| Phủ định |
Oh no, I don't have any clean cloths to wear.
|
Ôi không, tôi không có quần áo sạch để mặc. |
| Nghi vấn |
Hey, do you know where I can buy cheap cloths?
|
Này, bạn có biết tôi có thể mua quần áo giá rẻ ở đâu không? |