facial cleanser
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A product used to clean the face.
Vietnamese Meaning
Sản phẩm được sử dụng để làm sạch da mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a gentle facial cleanser every morning."
"Cô ấy dùng sữa rửa mặt dịu nhẹ mỗi sáng."
-
"This facial cleanser is suitable for sensitive skin."
"Sữa rửa mặt này phù hợp với da nhạy cảm."
-
"Always rinse your face thoroughly after using a facial cleanser."
"Luôn rửa mặt kỹ sau khi dùng sữa rửa mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | face | khuôn mặt |
| Verb | face | đối mặt, đương đầu |
| Adjective | facial | thuộc về khuôn mặt |
| Noun | facial | liệu trình chăm sóc da mặt |
| Adjective | clean | sạch sẽ |
| Verb | clean | làm sạch, dọn dẹp |
| Verb | cleanse | làm sạch (thường dùng cho da, vết thương) |
| Noun | cleanser | chất tẩy rửa, sữa rửa mặt |
| Noun | cleanliness | sự sạch sẽ |
| Adjective | unclean | không sạch sẽ, ô uế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một loại sản phẩm cụ thể, thường là sữa rửa mặt, gel rửa mặt hoặc bọt rửa mặt. Nó khác với xà phòng (soap) vì thường được chế tạo dịu nhẹ hơn, phù hợp với da mặt mỏng manh. Cũng khác với tẩy trang (makeup remover) vì tẩy trang chuyên để loại bỏ lớp trang điểm, trong khi facial cleanser dùng để làm sạch bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle facial cleanser (sữa rửa mặt dịu nhẹ)
-
effective effective facial cleanser (sữa rửa mặt hiệu quả)
-
foaming foaming facial cleanser (sữa rửa mặt tạo bọt)
-
creamy creamy facial cleanser (sữa rửa mặt dạng kem)
-
hydrating hydrating facial cleanser (sữa rửa mặt dưỡng ẩm)
-
oil-free oil-free facial cleanser (sữa rửa mặt không dầu)
-
deep-cleansing deep-cleansing facial cleanser (sữa rửa mặt làm sạch sâu)
-
acne-fighting acne-fighting facial cleanser (sữa rửa mặt trị mụn)
-
use use facial cleanser (sử dụng sữa rửa mặt)
-
apply apply facial cleanser (thoa sữa rửa mặt)
-
rinse off rinse off facial cleanser (rửa sạch sữa rửa mặt)
-
choose choose a facial cleanser (chọn sữa rửa mặt)
-
buy buy facial cleanser (mua sữa rửa mặt)
-
massage massage facial cleanser into skin (mát-xa sữa rửa mặt lên da)
-
for oily skin facial cleanser for oily skin (sữa rửa mặt cho da dầu)
-
for sensitive skin facial cleanser for sensitive skin (sữa rửa mặt cho da nhạy cảm)
-
with salicylic acid facial cleanser with salicylic acid (sữa rửa mặt chứa axit salicylic)
Idioms
-
daily facial cleanser
Sữa rửa mặt dùng hàng ngày (chỉ loại sản phẩm phù hợp cho việc sử dụng thường xuyên như một phần của quy trình chăm sóc da).
"I always start my morning with a gentle daily facial cleanser."
(Tôi luôn bắt đầu buổi sáng bằng một loại sữa rửa mặt dịu nhẹ dùng hàng ngày.)
-
deep-cleansing facial cleanser
Sữa rửa mặt làm sạch sâu (một cụm từ thông dụng để mô tả chức năng làm sạch kỹ lưỡng, loại bỏ tạp chất từ lỗ chân lông).
"After a long day, I use a deep-cleansing facial cleanser to remove all impurities."
(Sau một ngày dài, tôi dùng sữa rửa mặt làm sạch sâu để loại bỏ mọi bụi bẩn.)
-
facial cleanser for [skin type]
Sữa rửa mặt dành cho [loại da] (cụm từ phổ biến dùng để chỉ rõ sản phẩm được điều chế cho một loại da cụ thể như da dầu, da khô, da nhạy cảm...).
"This facial cleanser for sensitive skin is fragrance-free and hypoallergenic."
(Loại sữa rửa mặt dành cho da nhạy cảm này không mùi và không gây dị ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facial cleanser
danh từSản phẩm được sử dụng để làm sạch da mặt.
"She uses a gentle facial cleanser every morning."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a facial cleanser every night. |
Cô ấy sử dụng sữa rửa mặt mỗi tối. |
| Phủ định | Does he not use a facial cleanser? |
Anh ấy không sử dụng sữa rửa mặt sao? |
| Nghi vấn | Do you need a gentle facial cleanser? |
Bạn có cần một loại sữa rửa mặt dịu nhẹ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial cleanser".
