moistened
Verb (past participle)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Moistened'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đã được làm ẩm nhẹ; làm ẩm.
Ví dụ Thực tế với 'Moistened'
-
"The sponge was moistened with water before wiping the table."
"Miếng bọt biển được làm ẩm bằng nước trước khi lau bàn."
-
"His lips were slightly moistened."
"Môi anh ta hơi ẩm."
-
"Moistened paper towels are useful for cleaning."
"Khăn giấy ẩm rất hữu ích để lau chùi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Moistened'
Các dạng từ (Word Forms)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Ghi chú Cách dùng 'Moistened'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Moistened" là dạng quá khứ phân từ của động từ "moisten", diễn tả hành động làm ẩm đã hoàn thành. Nó thường được dùng để mô tả trạng thái của một vật sau khi đã được làm ẩm. Khác với "wet" (ướt), "moistened" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ sự ẩm ướt vừa phải, không quá nhiều.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với "with", nó thường mô tả chất được sử dụng để làm ẩm. Ví dụ: "The cloth was moistened with water." (Chiếc khăn được làm ẩm bằng nước.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Moistened'
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the guests arrive, I will have moistened the cake with syrup.
|
Đến lúc khách đến, tôi sẽ đã làm ẩm bánh bằng siro. |
| Phủ định |
By then, the gardener won't have moistened the soil enough for planting.
|
Đến lúc đó, người làm vườn sẽ chưa làm ẩm đất đủ để trồng cây. |
| Nghi vấn |
Will the baker have moistened the dough sufficiently by tomorrow morning?
|
Liệu thợ làm bánh đã làm ẩm bột đủ vào sáng mai chưa? |