(Top Banner Ad)
making money
B1
Động từ (cụm động từ) B1 Kinh tế

making money

UK: /ˈmeɪkɪŋ ˈmʌni/ • US: /ˈmeɪkɪŋ ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

kiếm tiền làm ra tiền sinh lời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To earn money, often through work or investment.

Vietnamese Meaning

Kiếm tiền, thường là thông qua công việc hoặc đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's been making a lot of money in the stock market lately."

    "Gần đây anh ấy kiếm được rất nhiều tiền trên thị trường chứng khoán."

  • "She's making good money as a software engineer."

    "Cô ấy kiếm được rất nhiều tiền với tư cách là một kỹ sư phần mềm."

  • "The company is making money hand over fist."

    "Công ty đang kiếm tiền rất nhanh chóng (một cách dễ dàng)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền
Verb make làm, tạo ra
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Noun making sự làm, quá trình tạo ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
macian (to make)
Middle English
maken (to make)
English
make + money

Nguồn gốc của 'making money'

Cụm từ 'making money' xuất phát từ hành động tạo ra hoặc kiếm tiền. Ban đầu, 'make' có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'sản xuất'. Theo thời gian, nó kết hợp với 'money' để chỉ việc tạo ra thu nhập hoặc lợi nhuận. Từ này đã trở thành một phần quan trọng trong từ vựng kinh tế và tài chính, thể hiện mục tiêu của nhiều người và doanh nghiệp trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình tạo ra thu nhập. Nó có thể ám chỉ cả việc kiếm tiền một cách chân chính (thông qua lao động) hoặc không chân chính (thông qua đầu cơ, cờ bạc). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thông thường, nó thường mang nghĩa tích cực, chỉ việc kiếm tiền bằng cách hợp pháp và nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + making money
  • easily easily making money
    (dễ dàng kiếm tiền)
  • quickly quickly making money
    (nhanh chóng kiếm tiền)
  • legally legally making money
    (kiếm tiền hợp pháp)
Verb + making money
  • start start making money
    (bắt đầu kiếm tiền)
  • succeed in succeed in making money
    (thành công trong việc kiếm tiền)
  • focus on focus on making money
    (tập trung vào việc kiếm tiền)

Idioms

  • Money doesn't grow on trees

    Tiền không tự nhiên mà có; cần phải làm việc để kiếm tiền.

    "My son wants a new car, but I told him money doesn't grow on trees."

    (Con trai tôi muốn một chiếc xe mới, nhưng tôi nói với nó rằng tiền không tự nhiên mà có.)

  • Easy money

    Tiền dễ kiếm, thường là một cách kiếm tiền nhanh chóng và không tốn nhiều công sức, đôi khi có thể mang tính tiêu cực.

    "He thought he could make easy money with that scam, but he got caught."

    (Anh ta nghĩ rằng có thể kiếm tiền dễ dàng bằng trò lừa đảo đó, nhưng anh ta đã bị bắt.)

  • Make a killing

    Kiếm được một khoản tiền lớn một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường là trong một thời gian ngắn.

    "They made a killing on the stock market last year."

    (Họ đã kiếm được một khoản tiền lớn trên thị trường chứng khoán năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

making money

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Kiếm tiền, thường là thông qua công việc hoặc đầu tư.

"He's been making a lot of money in the stock market lately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "making money".

Quan niệm về tiền bạc trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc kiếm tiền thường được coi trọng và là một thước đo thành công. Tinh thần khởi nghiệp và khả năng tạo ra của cải được đánh giá cao. Tuy nhiên, cũng có những quan điểm khác nhau về việc cân bằng giữa tiền bạc và các giá trị khác như gia đình, sức khỏe và hạnh phúc cá nhân. Nhiều người tin rằng tiền bạc chỉ là phương tiện để đạt được mục tiêu, không phải là mục tiêu cuối cùng.

Ngày 'Black Friday' (Thứ Sáu Đen)

Black Friday là ngày mua sắm lớn nhất trong năm ở Hoa Kỳ, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn. Vào ngày này, các cửa hàng giảm giá mạnh để thu hút người mua, tạo cơ hội 'making money' cho các nhà bán lẻ và tiết kiệm cho người tiêu dùng. Nó phản ánh một phần văn hóa tiêu dùng mạnh mẽ ở phương Tây.