spending money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Money that is available to be spent; money for everyday expenses or minor purchases.
Vietnamese Meaning
Tiền tiêu vặt; tiền dành cho các chi tiêu hàng ngày hoặc các giao dịch mua nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gets a small allowance as spending money."
"Cô ấy nhận một khoản trợ cấp nhỏ như tiền tiêu vặt."
-
"He used his spending money to buy a new video game."
"Anh ấy đã dùng tiền tiêu vặt của mình để mua một trò chơi điện tử mới."
-
"Do you have enough spending money for the trip?"
"Bạn có đủ tiền tiêu vặt cho chuyến đi không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'spending money' thường ám chỉ một khoản tiền nhỏ, đủ để trang trải những nhu cầu thiết yếu hoặc những hoạt động giải trí đơn giản. Nó không mang ý nghĩa đầu tư hay tiết kiệm. Thường được dùng trong bối cảnh trẻ em, học sinh, sinh viên hoặc những người có thu nhập hạn chế.
Prepositions
Dùng 'on' để chỉ mục đích tiêu tiền: spending money on food, spending money on clothes. Ví dụ: 'He spends his spending money on games'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have spending money (Có tiền tiêu vặt/tiền chi tiêu)
-
get get spending money (Kiếm/nhận tiền tiêu vặt/tiền chi tiêu)
-
save save spending money (Tiết kiệm tiền tiêu vặt/tiền chi tiêu)
-
manage manage spending money (Quản lý tiền tiêu vặt/tiền chi tiêu)
-
waste waste spending money (Lãng phí tiền tiêu vặt/tiền chi tiêu)
-
extra extra spending money (Thêm tiền tiêu vặt/tiền chi tiêu)
-
pocket pocket spending money (Tiền tiêu vặt (thường là từ cha mẹ/người lớn cho trẻ em))
-
personal personal spending money (Tiền chi tiêu cá nhân)
-
limited limited spending money (Tiền chi tiêu hạn chế)
Idioms
-
blow one's spending money
Tiêu xài hết tiền một cách nhanh chóng, thường là không suy nghĩ hoặc không kiểm soát.
"He blew all his spending money on arcade games in one afternoon."
(Anh ấy đã tiêu hết sạch tiền tiêu vặt vào các trò chơi điện tử chỉ trong một buổi chiều.)
-
run out of spending money
Hết tiền để chi tiêu, không còn tiền để mua sắm hay giải trí.
"I can't go to the concert; I've run out of spending money this month."
(Tôi không thể đi xem hòa nhạc được; tháng này tôi đã hết tiền tiêu vặt rồi.)
-
a bit of spending money
Một ít tiền để chi tiêu cho những việc nhỏ, thường là tiền tiêu vặt.
"My grandparents always give me a bit of spending money when I visit them."
(Ông bà tôi luôn cho tôi một ít tiền tiêu vặt mỗi khi tôi đến thăm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spending money
Danh từTiền tiêu vặt; tiền dành cho các chi tiêu hàng ngày hoặc các giao dịch mua nhỏ.
"She gets a small allowance as spending money."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They use their spending money to buy snacks after school. |
Họ dùng tiền tiêu vặt của họ để mua đồ ăn nhẹ sau giờ học. |
| Phủ định | He doesn't have much spending money this week because he spent it all at the arcade. |
Anh ấy không có nhiều tiền tiêu vặt tuần này vì anh ấy đã tiêu hết ở khu trò chơi. |
| Nghi vấn | Do you need more spending money for the trip? |
Bạn có cần thêm tiền tiêu vặt cho chuyến đi không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Teenagers often enjoy spending money on trendy clothes. |
Thanh thiếu niên thường thích tiêu tiền vào quần áo hợp thời trang. |
| Phủ định | He doesn't like spending money unnecessarily. |
Anh ấy không thích tiêu tiền một cách không cần thiết. |
| Nghi vấn | Do you regret spending money on that expensive gadget? |
Bạn có hối tiếc vì đã tiêu tiền vào món đồ chơi đắt tiền đó không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't spent all my spending money on that game. |
Tôi ước tôi đã không tiêu hết tiền tiêu vặt của mình vào trò chơi đó. |
| Phủ định | If only I hadn't been spending money so carelessly last month. |
Ước gì tháng trước tôi đã không tiêu tiền một cách bất cẩn như vậy. |
| Nghi vấn | If only I could have some spending money now, would that be possible? |
Giá mà tôi có thể có một ít tiền tiêu vặt bây giờ, liệu điều đó có thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spending money".
