(Top Banner Ad)
male chauvinism
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Nghiên cứu giới

male chauvinism

UK: /meɪl ˈʃəʊvɪnɪzəm/ • US: /meɪl ˈʃoʊvənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa sô vanh nam tư tưởng trọng nam khinh nữ chủ nghĩa đại nam
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that men are superior to women.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng đàn ông vượt trội hơn phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was criticized for its male chauvinism."

    "Công ty bị chỉ trích vì chủ nghĩa sô vanh nam giới của mình."

  • "His comments were seen as an example of male chauvinism."

    "Những bình luận của anh ta được xem là một ví dụ về chủ nghĩa sô vanh nam giới."

  • "She accused her boss of male chauvinism."

    "Cô ấy cáo buộc ông chủ của mình về chủ nghĩa sô vanh nam giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chauvinist Người theo chủ nghĩa sô vanh, thường chỉ sự phân biệt giới tính
Adjective Chauvinistic Mang tính chất sô vanh, phân biệt đối xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

English
Male Chauvinism
French
Chauvinisme
French
Chauvin

Nguồn gốc của 'Chauvinism'

Từ 'chauvinism' bắt nguồn từ Nicolas Chauvin, một người lính Pháp cực kỳ trung thành và cuồng tín với Napoleon. Sự sùng bái mù quáng của ông ta đã trở thành biểu tượng cho lòng yêu nước thái quá, và từ đó, 'chauvinism' được dùng để chỉ sự thiên vị mù quáng đối với nhóm của mình, đặc biệt là trong ngữ cảnh phân biệt giới tính.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự phân biệt đối xử hoặc thái độ coi thường phụ nữ. Nó thường được sử dụng để phê phán những hành vi, lời nói hoặc quan điểm thể hiện sự ưu việt của đàn ông và sự kém cỏi của phụ nữ. Khác với 'sexism' (phân biệt giới tính), 'male chauvinism' nhấn mạnh hơn vào niềm tin về sự vượt trội của nam giới.

Prepositions

of in

'- chauvinism of [group/individual]' chỉ sự thể hiện chủ nghĩa sô vanh của một nhóm hoặc cá nhân. '- chauvinism in [area/context]' chỉ sự tồn tại của chủ nghĩa sô vanh trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + male chauvinism
  • Blatant blatant male chauvinism
    (Chủ nghĩa sô vanh nam giới trắng trợn)
  • Overt overt male chauvinism
    (Chủ nghĩa sô vanh nam giới công khai)
Verb + male chauvinism
  • Display display male chauvinism
    (Thể hiện chủ nghĩa sô vanh nam giới)
  • Exhibit exhibit male chauvinism
    (Biểu lộ chủ nghĩa sô vanh nam giới)

Idioms

  • Male chauvinist pig

    Một người đàn ông có quan điểm coi thường phụ nữ một cách thô thiển và công khai.

    "He's a male chauvinist pig, always making sexist jokes."

    (Anh ta là một kẻ trọng nam khinh nữ, luôn kể những câu chuyện cười phân biệt giới tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male chauvinism

Danh từ
Lật mặt

Niềm tin rằng đàn ông vượt trội hơn phụ nữ.

"The company was criticized for its male chauvinism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resisting male chauvinism is crucial for achieving gender equality.
Chống lại chủ nghĩa sô vanh nam là rất quan trọng để đạt được bình đẳng giới.
Phủ định
I don't tolerate witnessing male chauvinism in the workplace.
Tôi không chấp nhận việc chứng kiến chủ nghĩa sô vanh nam ở nơi làm việc.
Nghi vấn
Is addressing male chauvinism a priority for this organization?
Liệu việc giải quyết chủ nghĩa sô vanh nam có phải là ưu tiên của tổ chức này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Male chauvinism is a harmful ideology that perpetuates gender inequality.
Chủ nghĩa шовинизм nam giới là một hệ tư tưởng có hại, duy trì sự bất bình đẳng giới tính.
Phủ định
Male chauvinism is not acceptable in a modern and equitable society.
Chủ nghĩa шовинизм nam giới là không thể chấp nhận được trong một xã hội hiện đại và công bằng.
Nghi vấn
Is male chauvinism still prevalent in some professional environments?
Chủ nghĩa шовинизм nam giới có còn phổ biến trong một số môi trường chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male chauvinism".

Phong trào nữ quyền

Chủ nghĩa sô vanh nam giới thường được đưa ra thảo luận trong bối cảnh phong trào nữ quyền, một phong trào xã hội nhằm thúc đẩy sự bình đẳng giới tính và chống lại sự phân biệt đối xử với phụ nữ. Các nhà nữ quyền thường xuyên chỉ trích và phản đối những biểu hiện của chủ nghĩa sô vanh nam giới trong xã hội.