maltose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A disaccharide formed from two units of glucose joined with an α(1→4) bond. Also known as malt sugar.
Vietnamese Meaning
Một disaccharide được hình thành từ hai đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết α(1→4). Còn được gọi là đường mạch nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maltose is produced during the germination of grains."
"Maltose được sản xuất trong quá trình nảy mầm của ngũ cốc."
-
"Maltose is used as a sweetener in some foods."
"Maltose được sử dụng như một chất làm ngọt trong một số loại thực phẩm."
-
"The body breaks down maltose into glucose."
"Cơ thể phân giải maltose thành glucose."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Maltose là một loại đường đôi, là sản phẩm trung gian trong quá trình thủy phân tinh bột. Nó có vị ngọt, nhưng ít ngọt hơn đường sucrose (đường ăn). Maltose được tìm thấy trong mạch nha, các loại hạt nảy mầm và một số loại trái cây.
Prepositions
Maltose *of* barley (mạch nha từ lúa mạch). Maltose *in* beer (mạch nha trong bia).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high-maltose syrup (siro có hàm lượng maltose cao)
-
pure pure maltose (maltose tinh khiết)
-
produce produce maltose (sản xuất maltose)
-
contain contain maltose (chứa maltose)
Idioms
-
as sweet as maltose
ngọt ngào như đường mạch nha
"Her smile was as sweet as maltose."
(Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như đường mạch nha.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maltose
nounMột disaccharide được hình thành từ hai đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết α(1→4). Còn được gọi là đường mạch nha.
"Maltose is produced during the germination of grains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maltose".
