(Top Banner Ad)
maltose
B2
noun B2 Hóa sinh, Thực phẩm

maltose

UK: /ˈmɔːltəʊs/ • US: /ˈmɔːltoʊs/

Nghĩa tiếng Việt

đường mạch nha
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disaccharide formed from two units of glucose joined with an α(1→4) bond. Also known as malt sugar.

Vietnamese Meaning

Một disaccharide được hình thành từ hai đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết α(1→4). Còn được gọi là đường mạch nha.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maltose is produced during the germination of grains."

    "Maltose được sản xuất trong quá trình nảy mầm của ngũ cốc."

  • "Maltose is used as a sweetener in some foods."

    "Maltose được sử dụng như một chất làm ngọt trong một số loại thực phẩm."

  • "The body breaks down maltose into glucose."

    "Cơ thể phân giải maltose thành glucose."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malt mạch nha
Adjective malted được làm từ mạch nha

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
malt
English
maltose

Nguồn gốc của Maltose

Tên 'maltose' xuất phát từ 'malt' (mạch nha), vì đường này được tìm thấy nhiều trong mạch nha lúa mạch. Nó là một loại đường đôi được tạo thành từ hai phân tử glucose liên kết với nhau.

Usage Note

Maltose là một loại đường đôi, là sản phẩm trung gian trong quá trình thủy phân tinh bột. Nó có vị ngọt, nhưng ít ngọt hơn đường sucrose (đường ăn). Maltose được tìm thấy trong mạch nha, các loại hạt nảy mầm và một số loại trái cây.

Prepositions

of in

Maltose *of* barley (mạch nha từ lúa mạch). Maltose *in* beer (mạch nha trong bia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maltose
  • high high-maltose syrup
    (siro có hàm lượng maltose cao)
  • pure pure maltose
    (maltose tinh khiết)
Verb + maltose
  • produce produce maltose
    (sản xuất maltose)
  • contain contain maltose
    (chứa maltose)

Idioms

  • as sweet as maltose

    ngọt ngào như đường mạch nha

    "Her smile was as sweet as maltose."

    (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như đường mạch nha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maltose

noun
Lật mặt

Một disaccharide được hình thành từ hai đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết α(1→4). Còn được gọi là đường mạch nha.

"Maltose is produced during the germination of grains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maltose".

Maltose trong ẩm thực

Maltose được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực châu Á, đặc biệt là trong các loại kẹo và món tráng miệng. Nó tạo ra độ ngọt dịu và kết cấu dẻo.