(Top Banner Ad)
malt sugar
B1
Danh từ B1 Hóa học, Thực phẩm

malt sugar

UK: /mɒlt ˈʃʊɡə/ • US: /mɔlt ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường mạch nha maltose
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sugar, also known as maltose, derived from malted grains, especially barley.

Vietnamese Meaning

Một loại đường, còn được gọi là maltose, được chiết xuất từ ngũ cốc mạch nha, đặc biệt là lúa mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Malt sugar is often used in brewing beer to provide fermentable sugars for the yeast."

    "Đường mạch nha thường được sử dụng trong sản xuất bia để cung cấp đường lên men cho men."

  • "The recipe calls for malt sugar to give the bread a slightly sweet flavor."

    "Công thức yêu cầu đường mạch nha để tạo cho bánh mì một hương vị hơi ngọt."

  • "During malting, enzymes break down starches into malt sugar."

    "Trong quá trình ủ mạch nha, các enzyme phân hủy tinh bột thành đường mạch nha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun malt mạch nha (lúa mạch đã nảy mầm)
Verb malt làm mạch nha
Noun sugar đường
Adjective sugary chứa nhiều đường, ngọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
malt
English
sugar

Nguồn gốc của 'malt sugar'

Từ 'malt' xuất phát từ quá trình mạch nha hóa, trong đó ngũ cốc được ngâm trong nước và cho nảy mầm, sau đó sấy khô. 'Sugar' đơn giản chỉ đường. 'Malt sugar' là loại đường được chiết xuất từ quá trình này, được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và đồ uống.

Usage Note

Malt sugar, hay maltose, là một disaccharide (đường đôi) được hình thành từ hai phân tử glucose liên kết với nhau. Nó được tạo ra trong quá trình nảy mầm (malted) của các loại ngũ cốc, phổ biến nhất là lúa mạch. Maltose có vị ngọt ít hơn sucrose (đường mía) và thường được sử dụng trong sản xuất bia, bánh kẹo và các sản phẩm thực phẩm khác. Nó cũng có thể được tìm thấy tự nhiên trong một số loại trái cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malt sugar
  • pure malt sugar
    (đường mạch nha tinh khiết)
  • natural malt sugar
    (đường mạch nha tự nhiên)
Verb + malt sugar
  • add malt sugar
    (thêm đường mạch nha)
  • use malt sugar
    (sử dụng đường mạch nha)
  • produce malt sugar
    (sản xuất đường mạch nha)

Idioms

  • Not worth a grain of malt sugar

    Không đáng một xu, vô giá trị

    "His opinion isn't worth a grain of malt sugar."

    (Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malt sugar

Danh từ
Lật mặt

Một loại đường, còn được gọi là maltose, được chiết xuất từ ngũ cốc mạch nha, đặc biệt là lúa mạch.

"Malt sugar is often used in brewing beer to provide fermentable sugars for the yeast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malt sugar".

Ứng dụng của mạch nha

Đường mạch nha thường được sử dụng trong sản xuất bia và whisky, cũng như trong một số loại thực phẩm như bánh kẹo và đồ ăn nhẹ. Nó tạo ra hương vị đặc trưng và độ ngọt vừa phải.