malt sugar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sugar, also known as maltose, derived from malted grains, especially barley.
Vietnamese Meaning
Một loại đường, còn được gọi là maltose, được chiết xuất từ ngũ cốc mạch nha, đặc biệt là lúa mạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Malt sugar is often used in brewing beer to provide fermentable sugars for the yeast."
"Đường mạch nha thường được sử dụng trong sản xuất bia để cung cấp đường lên men cho men."
-
"The recipe calls for malt sugar to give the bread a slightly sweet flavor."
"Công thức yêu cầu đường mạch nha để tạo cho bánh mì một hương vị hơi ngọt."
-
"During malting, enzymes break down starches into malt sugar."
"Trong quá trình ủ mạch nha, các enzyme phân hủy tinh bột thành đường mạch nha."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Malt sugar, hay maltose, là một disaccharide (đường đôi) được hình thành từ hai phân tử glucose liên kết với nhau. Nó được tạo ra trong quá trình nảy mầm (malted) của các loại ngũ cốc, phổ biến nhất là lúa mạch. Maltose có vị ngọt ít hơn sucrose (đường mía) và thường được sử dụng trong sản xuất bia, bánh kẹo và các sản phẩm thực phẩm khác. Nó cũng có thể được tìm thấy tự nhiên trong một số loại trái cây.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure malt sugar (đường mạch nha tinh khiết)
-
natural malt sugar (đường mạch nha tự nhiên)
-
add malt sugar (thêm đường mạch nha)
-
use malt sugar (sử dụng đường mạch nha)
-
produce malt sugar (sản xuất đường mạch nha)
Idioms
-
Not worth a grain of malt sugar
Không đáng một xu, vô giá trị
"His opinion isn't worth a grain of malt sugar."
(Ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
malt sugar
Danh từMột loại đường, còn được gọi là maltose, được chiết xuất từ ngũ cốc mạch nha, đặc biệt là lúa mạch.
"Malt sugar is often used in brewing beer to provide fermentable sugars for the yeast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malt sugar".
