(Top Banner Ad)
maltreated child
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

maltreated child

UK: /ˌmɒlˈtriːtɪd tʃaɪld/ • US: /ˌmɔlˈtriːtɪd tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ bị ngược đãi trẻ bị hành hạ trẻ bị đối xử tồi tệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who has been treated badly or cruelly; abused.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ bị đối xử tệ bạc hoặc tàn nhẫn; bị lạm dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The social worker investigated the case of the maltreated child."

    "Nhân viên xã hội đã điều tra trường hợp đứa trẻ bị ngược đãi."

  • "Many maltreated children suffer long-term psychological damage."

    "Nhiều trẻ bị ngược đãi phải chịu đựng những tổn thương tâm lý lâu dài."

  • "The report highlighted the plight of maltreated children in the region."

    "Bản báo cáo nhấn mạnh tình cảnh của những trẻ bị ngược đãi trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maltreat Ngược đãi, hành hạ
Noun maltreatment Sự ngược đãi, sự hành hạ
Adjective treated được đối xử

Synonyms

abused child (trẻ bị lạm dụng)neglected child (trẻ bị bỏ rơi)ill-treated child (trẻ bị đối xử tệ bạc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Nguồn gốc của 'maltreated'

Từ 'maltreated' được hình thành từ tiền tố 'mal-' (có nghĩa là 'xấu', 'không tốt') kết hợp với động từ 'treat' (đối xử). Vì vậy, 'maltreated' có nghĩa là 'đối xử tệ bạc'. Việc hiểu nguồn gốc giúp ta nhớ từ vựng dễ dàng hơn.

Usage Note

Cụm từ "maltreated child" nhấn mạnh tình trạng bị ngược đãi, bỏ rơi, hoặc lạm dụng mà đứa trẻ phải chịu đựng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, xã hội, hoặc tâm lý học để mô tả những trường hợp cần can thiệp và bảo vệ trẻ em. "Maltreated" thường bao gồm nhiều hình thức lạm dụng khác nhau, bao gồm lạm dụng thể chất, lạm dụng tinh thần, lạm dụng tình dục và bỏ bê. So với "abused child", "maltreated child" có thể bao hàm một phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những hình thức đối xử không tốt nhưng chưa hẳn đã đạt đến mức "abuse" theo định nghĩa pháp lý.

Prepositions

of

Giới từ "of" thường được dùng khi muốn nói về nguyên nhân hoặc nguồn gốc của việc ngược đãi. Ví dụ: "a child maltreated of his parents".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maltreated child
  • severely maltreated child
    (đứa trẻ bị ngược đãi nghiêm trọng)
  • neglected maltreated child
    (đứa trẻ bị bỏ bê và ngược đãi)
  • abused maltreated child
    (đứa trẻ bị lạm dụng và ngược đãi)
Verb + maltreated child
  • protect a maltreated child
    (bảo vệ một đứa trẻ bị ngược đãi)
  • rescue a maltreated child
    (giải cứu một đứa trẻ bị ngược đãi)
  • help a maltreated child
    (giúp đỡ một đứa trẻ bị ngược đãi)

Idioms

  • Turn a blind eye to a maltreated child

    Làm ngơ trước một đứa trẻ bị ngược đãi

    "We cannot turn a blind eye to a maltreated child."

    (Chúng ta không thể làm ngơ trước một đứa trẻ bị ngược đãi.)

  • Advocate for a maltreated child

    Vận động, bênh vực cho một đứa trẻ bị ngược đãi.

    "She advocates for maltreated children in the foster care system."

    (Cô ấy bênh vực những đứa trẻ bị ngược đãi trong hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maltreated child

Tính từ
Lật mặt

Một đứa trẻ bị đối xử tệ bạc hoặc tàn nhẫn; bị lạm dụng.

"The social worker investigated the case of the maltreated child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maltreated child".

Child Protective Services (CPS)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các tổ chức như 'Child Protective Services' (CPS) chuyên điều tra các trường hợp nghi ngờ ngược đãi trẻ em và can thiệp để bảo vệ trẻ em khỏi nguy hiểm. Ở Việt Nam cũng có các cơ quan và tổ chức tương tự có chức năng bảo vệ trẻ em.