well-cared-for child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A child who receives a high standard of care and attention.
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ nhận được sự chăm sóc và quan tâm ở mức độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The well-cared-for child was confident and happy."
"Đứa trẻ được chăm sóc tốt rất tự tin và hạnh phúc."
-
"The organization provides resources to help families raise well-cared-for children."
"Tổ chức này cung cấp nguồn lực để giúp các gia đình nuôi dạy những đứa trẻ được chăm sóc tốt."
-
"A well-cared-for child is more likely to succeed in school."
"Một đứa trẻ được chăm sóc tốt có nhiều khả năng thành công hơn ở trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | care | sự chăm sóc, sự quan tâm |
| Verb | care | chăm sóc, quan tâm |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Adverb | carefully | một cách cẩn thận |
| Adjective | caring | chu đáo, ân cần |
| Noun | child | đứa trẻ |
| Noun | childhood | thời thơ ấu |
| Adjective | childish | trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực, thiếu chín chắn) |
| Adjective | childlike | ngây thơ, hồn nhiên (thường mang nghĩa tích cực) |
| Noun | caregiver | người chăm sóc, người nuôi dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'well-cared-for' nhấn mạnh đến việc đứa trẻ được nuôi dưỡng và chăm sóc một cách chu đáo, đầy đủ cả về thể chất lẫn tinh thần. Nó thường được sử dụng để miêu tả môi trường sống lành mạnh, nơi đứa trẻ được yêu thương, bảo vệ và phát triển toàn diện. Khác với 'healthy child' (đứa trẻ khỏe mạnh) chỉ tập trung vào sức khỏe thể chất, 'well-cared-for child' bao hàm cả sức khỏe tinh thần và tình cảm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a happy a happy well-cared-for child (một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo và hạnh phúc)
-
a healthy a healthy well-cared-for child (một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo và khỏe mạnh)
-
a thriving a thriving well-cared-for child (một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo và phát triển tốt)
-
a secure a secure well-cared-for child (một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo và cảm thấy an toàn)
-
raise to raise a well-cared-for child (nuôi dạy một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo)
-
nurture to nurture a well-cared-for child (nuôi dưỡng một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo)
-
provide for to provide for a well-cared-for child (chu cấp (đầy đủ) cho một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo)
-
ensure to ensure a child is well-cared-for (đảm bảo một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo)
Idioms
-
Every child deserves to be a well-cared-for child.
Mọi đứa trẻ đều xứng đáng được chăm sóc chu đáo.
"It's a fundamental belief that every child deserves to be a well-cared-for child, with access to education and love."
(Một niềm tin cơ bản là mọi đứa trẻ đều xứng đáng được chăm sóc chu đáo, được tiếp cận giáo dục và tình yêu thương.)
-
A well-cared-for child is a happy child.
Một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo là một đứa trẻ hạnh phúc.
"Look at how she plays; clearly, a well-cared-for child is a happy child."
(Hãy nhìn cách cô bé chơi đùa; rõ ràng, một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo là một đứa trẻ hạnh phúc.)
-
To ensure a child is well-cared-for is a parent's duty.
Đảm bảo một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo là bổn phận của cha mẹ.
"Societies often emphasize that to ensure a child is well-cared-for is a parent's primary duty."
(Các xã hội thường nhấn mạnh rằng đảm bảo một đứa trẻ được chăm sóc chu đáo là bổn phận hàng đầu của cha mẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-cared-for child
Tính từMột đứa trẻ nhận được sự chăm sóc và quan tâm ở mức độ cao.
"The well-cared-for child was confident and happy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-cared-for child".
