(Top Banner Ad)
neglected child
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

neglected child

UK: /nɪˈɡlɛktɪd tʃaɪld/ • US: /nɪˈɡlɛktɪd tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ bị bỏ bê trẻ em bị bỏ rơi trẻ không được chăm sóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who is not receiving the proper care and attention from their parents or guardians.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ không nhận được sự chăm sóc và quan tâm đúng mức từ cha mẹ hoặc người giám hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The authorities intervened to help the neglected child."

    "Chính quyền đã can thiệp để giúp đỡ đứa trẻ bị bỏ bê."

  • "The social worker visited the home of the neglected child."

    "Nhân viên xã hội đã đến thăm nhà của đứa trẻ bị bỏ bê."

  • "Neglected children often suffer from emotional and developmental problems."

    "Trẻ bị bỏ bê thường phải chịu đựng các vấn đề về cảm xúc và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neglect sự bỏ bê, sự sao nhãng
Verb neglect bỏ bê, sao nhãng, lơ là
Adjective neglectful hay bỏ bê, vô tâm
Noun negligence sự cẩu thả, sự lơ đễnh
Adjective negligent cẩu thả, lơ đễnh
Noun child đứa trẻ, con
Noun childhood thời thơ ấu
Adjective childish trẻ con (mang nghĩa tiêu cực), ấu trĩ
Adjective childlike ngây thơ, hồn nhiên (mang nghĩa tích cực như trẻ thơ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*nek- (not) + *leg- (to gather)
Latin
neglegere (to disregard, not pick up)
Old French
négliger
Old English
cild (child)
English
neglect (verb)
English
neglected child

Câu chuyện về sự Vô tâm và Trẻ thơ

Cụm từ 'neglected child' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Neglected' (bị bỏ bê) bắt nguồn từ tiếng Latin 'neglegere', có nghĩa là 'không nhặt lên', 'bỏ qua'. Nó phản ánh hành động không quan tâm, không chăm sóc. Từ 'child' (đứa trẻ) lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'cild'. Khi ghép lại, 'neglected child' miêu tả một đứa trẻ không nhận được sự chăm sóc, quan tâm cần thiết từ người lớn, thường dẫn đến những hậu quả đáng buồn về thể chất và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự thiếu hụt trong việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản của trẻ, bao gồm cả thể chất, tinh thần và cảm xúc. Mức độ nghiêm trọng có thể khác nhau, từ việc không được cung cấp đủ thức ăn, quần áo, chỗ ở đến việc thiếu sự quan tâm về mặt tình cảm, giáo dục hoặc y tế. Khác với 'abused child' (trẻ bị ngược đãi) nhấn mạnh hành vi bạo lực hoặc lạm dụng trực tiếp, 'neglected child' tập trung vào sự bỏ bê, thờ ơ, không quan tâm đến nhu cầu của trẻ.

Prepositions

of

Thường đi kèm với 'of' để chỉ rõ đối tượng bị bỏ bê. Ví dụ: 'a child neglected of medical care' (một đứa trẻ bị bỏ bê không được chăm sóc y tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neglected child
  • vulnerable a vulnerable neglected child
    (một đứa trẻ bị bỏ bê dễ bị tổn thương)
  • lonely a lonely neglected child
    (một đứa trẻ bị bỏ bê cô đơn)
  • unhappy an unhappy neglected child
    (một đứa trẻ bị bỏ bê bất hạnh)
  • abused an abused neglected child
    (một đứa trẻ bị bỏ bê bị lạm dụng)
Verb + neglected child
  • rescue to rescue a neglected child
    (giải cứu một đứa trẻ bị bỏ bê)
  • protect to protect a neglected child
    (bảo vệ một đứa trẻ bị bỏ bê)
  • identify to identify a neglected child
    (xác định một đứa trẻ bị bỏ bê)
  • support to support a neglected child
    (hỗ trợ một đứa trẻ bị bỏ bê)
Noun + of a neglected child
  • the plight the plight of a neglected child
    (hoàn cảnh đáng thương của một đứa trẻ bị bỏ bê)
  • the needs the needs of a neglected child
    (nhu cầu của một đứa trẻ bị bỏ bê)
  • the welfare the welfare of a neglected child
    (phúc lợi của một đứa trẻ bị bỏ bê)

Idioms

  • the silent cries of a neglected child

    tiếng kêu thầm lặng (nỗi đau không nói nên lời) của một đứa trẻ bị bỏ bê

    "Social workers are trained to recognize the silent cries of a neglected child."

    (Nhân viên xã hội được đào tạo để nhận ra tiếng kêu thầm lặng của một đứa trẻ bị bỏ bê.)

  • a voice for the neglected child

    một tiếng nói (đại diện, bảo vệ) cho trẻ em bị bỏ bê

    "Organizations like UNICEF often act as a voice for the neglected child globally."

    (Các tổ chức như UNICEF thường đóng vai trò là tiếng nói cho trẻ em bị bỏ bê trên toàn cầu.)

  • the forgotten child of society

    đứa trẻ bị lãng quên của xã hội (ám chỉ một vấn đề hoặc nhóm người bị bỏ qua)

    "Lack of mental health support for young people is often seen as the forgotten child of society's budget."

    (Việc thiếu hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho thanh thiếu niên thường được coi là vấn đề bị xã hội lãng quên trong ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neglected child

Danh từ
Lật mặt

Một đứa trẻ không nhận được sự chăm sóc và quan tâm đúng mức từ cha mẹ hoặc người giám hộ.

"The authorities intervened to help the neglected child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neglected child was finally rescued by social services.
Đứa trẻ bị bỏ rơi cuối cùng đã được các dịch vụ xã hội giải cứu.
Phủ định
She didn't neglect her duties as a foster parent.
Cô ấy không hề bỏ bê trách nhiệm của mình với tư cách là cha mẹ nuôi.
Nghi vấn
Is he neglecting his responsibilities towards his children?
Anh ấy có đang bỏ bê trách nhiệm của mình đối với con cái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglected child".

Hệ thống Bảo vệ Trẻ em

Ở nhiều nước phương Tây, có các tổ chức chuyên trách như Dịch vụ Bảo vệ Trẻ em (Child Protective Services - CPS) hoặc các cơ quan phúc lợi trẻ em. Mục đích của họ là điều tra các báo cáo về lạm dụng hoặc bỏ bê trẻ em, cung cấp hỗ trợ và nếu cần thiết, đưa trẻ em ra khỏi môi trường nguy hiểm để đảm bảo an toàn và phát triển khỏe mạnh cho các 'neglected child'.

Ảnh hưởng tâm lý và Phát triển

Tình trạng 'neglected child' không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn gây ra những tổn thương sâu sắc về tâm lý và phát triển xã hội của trẻ. Các nghiên cứu tâm lý học cho thấy việc bị bỏ bê có thể dẫn đến các vấn đề về lòng tự trọng thấp, khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ, lo âu, trầm cảm và chậm phát triển nhận thức trong suốt cuộc đời.