loved child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ được cha mẹ hoặc người chăm sóc yêu thương và quý trọng sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a loved child, always surrounded by affection and support."
"Cô ấy là một đứa trẻ được yêu thương, luôn được bao quanh bởi tình cảm và sự hỗ trợ."
-
"The story revolves around a loved child who overcomes adversity."
"Câu chuyện xoay quanh một đứa trẻ được yêu thương, người vượt qua nghịch cảnh."
-
"Being a loved child contributes to a person's overall well-being."
"Việc là một đứa trẻ được yêu thương góp phần vào hạnh phúc chung của một người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tình yêu thương vô điều kiện và sự quan tâm đặc biệt mà đứa trẻ nhận được. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi có thể ám chỉ một đứa trẻ được nuông chiều quá mức. So với 'favorite child' (đứa con cưng), 'loved child' nhấn mạnh tình yêu hơn là sự ưu ái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spoiled spoiled loved child (đứa trẻ được nuông chiều quá mức)
-
fortunate fortunate loved child (đứa trẻ may mắn được yêu thương)
-
raise raise a loved child (nuôi dạy một đứa trẻ được yêu thương)
-
protect protect a loved child (bảo vệ một đứa trẻ được yêu thương)
Idioms
-
Children are a heritage from the Lord, offspring a reward from him.
Con cái là ân huệ từ Chúa, con cái là phần thưởng từ Ngài. (Tương tự như câu 'Trời sinh voi, trời sinh cỏ' nhưng mang ý nghĩa thiêng liêng hơn.)
"They consider their children a blessing, because children are a heritage from the Lord, offspring a reward from him."
(Họ coi con cái là một phước lành, bởi vì con cái là ân huệ từ Chúa, con cái là phần thưởng từ Ngài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loved child
Danh từ ghépMột đứa trẻ được cha mẹ hoặc người chăm sóc yêu thương và quý trọng sâu sắc.
"She was a loved child, always surrounded by affection and support."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loved child".
