(Top Banner Ad)
loved child
B2
Danh từ ghép B2 Xã hội học, Tâm lý học

loved child

UK: /ˈlʌvd tʃaɪld/ • US: /ˈlʌvd tʃaɪld/

Nghĩa tiếng Việt

đứa con được yêu thương đứa trẻ được yêu quý con cưng (tùy ngữ cảnh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child who is deeply cherished and adored by their parents or caregivers.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ được cha mẹ hoặc người chăm sóc yêu thương và quý trọng sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a loved child, always surrounded by affection and support."

    "Cô ấy là một đứa trẻ được yêu thương, luôn được bao quanh bởi tình cảm và sự hỗ trợ."

  • "The story revolves around a loved child who overcomes adversity."

    "Câu chuyện xoay quanh một đứa trẻ được yêu thương, người vượt qua nghịch cảnh."

  • "Being a loved child contributes to a person's overall well-being."

    "Việc là một đứa trẻ được yêu thương góp phần vào hạnh phúc chung của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb love yêu, thương
Noun love tình yêu, sự yêu thương
Adjective lovely đáng yêu, dễ thương
Adverb lovingly một cách âu yếm, trìu mến

Synonyms

cherished child (đứa trẻ được trân trọng)adored child (đứa trẻ được yêu mến)

Antonyms

neglected child (đứa trẻ bị bỏ rơi)unloved child (đứa trẻ không được yêu thương)

Related Words

spoiled child (đứa trẻ hư hỏng, được nuông chiều)problem child (đứa trẻ gây rối)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
loved child

Nguồn gốc của 'loved child'

Cụm từ 'loved child' đơn giản chỉ là một đứa trẻ được yêu thương. Từ 'loved' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'love', mang nghĩa 'được yêu'. Nó phản ánh một tình cảm sâu sắc và sự quan tâm đặc biệt dành cho đứa trẻ đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tình yêu thương vô điều kiện và sự quan tâm đặc biệt mà đứa trẻ nhận được. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi có thể ám chỉ một đứa trẻ được nuông chiều quá mức. So với 'favorite child' (đứa con cưng), 'loved child' nhấn mạnh tình yêu hơn là sự ưu ái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loved child
  • spoiled spoiled loved child
    (đứa trẻ được nuông chiều quá mức)
  • fortunate fortunate loved child
    (đứa trẻ may mắn được yêu thương)
Verb + loved child
  • raise raise a loved child
    (nuôi dạy một đứa trẻ được yêu thương)
  • protect protect a loved child
    (bảo vệ một đứa trẻ được yêu thương)

Idioms

  • Children are a heritage from the Lord, offspring a reward from him.

    Con cái là ân huệ từ Chúa, con cái là phần thưởng từ Ngài. (Tương tự như câu 'Trời sinh voi, trời sinh cỏ' nhưng mang ý nghĩa thiêng liêng hơn.)

    "They consider their children a blessing, because children are a heritage from the Lord, offspring a reward from him."

    (Họ coi con cái là một phước lành, bởi vì con cái là ân huệ từ Chúa, con cái là phần thưởng từ Ngài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loved child

Danh từ ghép
Lật mặt

Một đứa trẻ được cha mẹ hoặc người chăm sóc yêu thương và quý trọng sâu sắc.

"She was a loved child, always surrounded by affection and support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loved child".

Giá trị của tình yêu thương trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện tình yêu thương đối với con cái được coi là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc dành thời gian cho con, nói những lời yêu thương, và tạo ra một môi trường an toàn và hỗ trợ để con phát triển.