(Top Banner Ad)
warm-blooded
B2
adjective B2 Sinh học, Động vật học

warm-blooded

UK: /ˈwɔːmˌblʌdɪd/ • US: /ˈwɔrmˌblʌdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

hằng nhiệt máu nóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a body temperature that remains relatively constant, regardless of the surrounding environmental temperature; endothermic.

Vietnamese Meaning

Có thân nhiệt tương đối ổn định, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh; động vật hằng nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mammals and birds are warm-blooded animals."

    "Động vật có vú và chim là động vật hằng nhiệt."

  • "Warm-blooded animals require a lot of energy to maintain their body temperature."

    "Động vật hằng nhiệt cần rất nhiều năng lượng để duy trì nhiệt độ cơ thể."

  • "The metabolic rate of warm-blooded creatures is generally higher than that of cold-blooded ones."

    "Tỷ lệ trao đổi chất của sinh vật hằng nhiệt thường cao hơn so với sinh vật biến nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective warm-blooded máu nóng (tự duy trì thân nhiệt ổn định)
Noun warm-bloodedness sự máu nóng, khả năng tự duy trì thân nhiệt
Adjective (Antonym) cold-blooded máu lạnh (thân nhiệt phụ thuộc môi trường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

English
warm
English
blood
English (17th century)
warm-blooded (compound adjective)

Nguồn gốc từ 'warm-blooded'

Từ 'warm-blooded' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Nó được tạo thành từ 'warm' (ấm, nóng) và 'blood' (máu), cùng với hậu tố '-ed' để tạo thành tính từ. Ý nghĩa của nó trực tiếp mô tả các loài động vật có khả năng tự duy trì thân nhiệt ổn định, không phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường bên ngoài.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả các loài động vật có khả năng tự điều chỉnh nhiệt độ cơ thể, duy trì ở mức ổn định. Khác với động vật biến nhiệt (cold-blooded), thân nhiệt của động vật hằng nhiệt không phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường. Warm-blooded nhấn mạnh khả năng tự điều chỉnh và duy trì nhiệt độ cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

warm-blooded + Noun
  • animal warm-blooded animal
    (động vật máu nóng)
  • creature warm-blooded creature
    (sinh vật máu nóng)
  • mammal warm-blooded mammal
    (động vật có vú máu nóng)
  • bird warm-blooded bird
    (loài chim máu nóng)
Verb (to be) + warm-blooded
  • are Birds are warm-blooded.
    (Các loài chim là động vật máu nóng.)
  • is A human is warm-blooded.
    (Con người là động vật máu nóng.)

Idioms

  • warm-blooded (person)

    giàu tình cảm, nhiệt huyết, dễ xúc động

    "She's a warm-blooded person who feels deeply for others and is easily excited."

    (Cô ấy là một người giàu tình cảm, luôn thấu hiểu sâu sắc cho người khác và dễ dàng bị kích động.)

  • be warm-blooded

    là động vật máu nóng (có khả năng tự duy trì thân nhiệt)

    "Unlike reptiles, mammals are warm-blooded."

    (Không giống bò sát, động vật có vú là loài máu nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warm-blooded

adjective
Lật mặt

Có thân nhiệt tương đối ổn định, không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh; động vật hằng nhiệt.

"Mammals and birds are warm-blooded animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an animal is warm-blooded, it maintains a constant body temperature.
Nếu một động vật máu nóng, nó duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.
Phủ định
When a warm-blooded animal is exposed to cold, it doesn't become cold like its surroundings.
Khi một động vật máu nóng tiếp xúc với lạnh, nó không trở nên lạnh như môi trường xung quanh.
Nghi vấn
If a creature is warm-blooded, does it need less sun exposure?
Nếu một sinh vật máu nóng, nó có cần ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warm-blooded".

Sự phân biệt khoa học

Trong sinh học, 'warm-blooded' (động vật máu nóng) là thuật ngữ chỉ các loài có khả năng duy trì thân nhiệt ổn định bên trong cơ thể, bất kể nhiệt độ môi trường bên ngoài (ví dụ: chim và động vật có vú). Sự phân biệt này đối lập với 'cold-blooded' (động vật máu lạnh), những loài mà thân nhiệt phụ thuộc vào môi trường (ví dụ: bò sát, lưỡng cư, cá). Khả năng tự điều hòa thân nhiệt giúp động vật máu nóng thích nghi tốt hơn với nhiều môi trường sống đa dạng.

Ý nghĩa trong tính cách con người

Mặc dù chủ yếu dùng trong sinh học, 'warm-blooded' đôi khi cũng được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả con người. Khi áp dụng cho người, nó có thể ám chỉ một người giàu tình cảm, nhiệt huyết, đam mê, và dễ xúc động. Ngược lại, 'cold-blooded' khi dùng cho người thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự lạnh lùng, vô cảm, hoặc thậm chí là tàn nhẫn.