man-made pesticides
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made or caused by human beings; artificial.
Vietnamese Meaning
Được tạo ra hoặc gây ra bởi con người; nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lake is polluted with man-made chemicals."
"Hồ bị ô nhiễm bởi các hóa chất do con người tạo ra."
-
"The use of man-made pesticides has significantly increased crop yields."
"Việc sử dụng thuốc trừ sâu nhân tạo đã làm tăng đáng kể năng suất cây trồng."
-
"The environmental impact of man-made pesticides is a growing concern."
"Tác động môi trường của thuốc trừ sâu nhân tạo là một mối quan tâm ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pesticide | thuốc trừ sâu |
| Adjective | synthetic | tổng hợp, nhân tạo |
| Noun | insecticide | thuốc diệt côn trùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'man-made' nhấn mạnh nguồn gốc nhân tạo của một vật thể hoặc hiện tượng, trái ngược với tự nhiên. Thường được sử dụng để phân biệt các sản phẩm hoặc quy trình do con người tạo ra với các sản phẩm hoặc quy trình tự nhiên. Thường dùng trước danh từ (attributive adjective).
Thuốc trừ sâu là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại hóa chất khác nhau được sử dụng để kiểm soát các loài gây hại. Chúng có thể được phân loại theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như theo loại sinh vật gây hại mà chúng nhắm đến (ví dụ: thuốc diệt côn trùng, thuốc diệt cỏ) hoặc theo cơ chế hoạt động của chúng. Việc sử dụng thuốc trừ sâu có thể có tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harmful harmful man-made pesticides (thuốc trừ sâu nhân tạo độc hại)
-
toxic toxic man-made pesticides (thuốc trừ sâu nhân tạo độc)
-
use use man-made pesticides (sử dụng thuốc trừ sâu nhân tạo)
-
apply apply man-made pesticides (áp dụng thuốc trừ sâu nhân tạo)
Idioms
-
The lesser of two evils (referring to man-made pesticides)
Chọn một trong hai điều tệ hại, nhưng điều này ít tệ hơn. (trong trường hợp này, nói về việc dùng thuốc trừ sâu nhân tạo)
"Using man-made pesticides might be the lesser of two evils compared to losing the entire crop to pests."
(Sử dụng thuốc trừ sâu nhân tạo có thể là lựa chọn ít tệ hơn so với việc mất trắng mùa màng vì sâu bệnh.)
-
Open a Pandora's Box (referring to unforeseen consequences of using man-made pesticides)
Mở hộp Pandora (gây ra một loạt các vấn đề không lường trước được khi sử dụng thuốc trừ sâu)
"Introducing this new man-made pesticide might open a Pandora's Box of environmental problems."
(Giới thiệu loại thuốc trừ sâu nhân tạo mới này có thể mở ra một hộp Pandora các vấn đề môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
man-made pesticides
Tính từĐược tạo ra hoặc gây ra bởi con người; nhân tạo.
"The lake is polluted with man-made chemicals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man-made pesticides".
