(Top Banner Ad)
artificial pesticides
B2
Tính từ + Danh từ B2 Nông nghiệp, Hóa học

artificial pesticides

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈpestɪsaɪdz/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈpestɪsaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc trừ sâu nhân tạo thuốc trừ sâu hóa học thuốc trừ sâu tổng hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Artificial" means made or produced by human beings rather than occurring naturally. "Pesticides" are substances used for destroying insects or other organisms harmful to cultivated plants or to animals. So, "artificial pesticides" are man-made chemicals used to kill pests.

Vietnamese Meaning

"Artificial" nghĩa là được làm hoặc sản xuất bởi con người thay vì xuất hiện tự nhiên. "Pesticides" là các chất được sử dụng để tiêu diệt côn trùng hoặc các sinh vật khác có hại cho cây trồng hoặc động vật. Vì vậy, "artificial pesticides" là các hóa chất do con người tạo ra được sử dụng để tiêu diệt sâu bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer decided to use artificial pesticides to protect his crops from insects."

    "Người nông dân quyết định sử dụng thuốc trừ sâu nhân tạo để bảo vệ mùa màng của mình khỏi côn trùng."

  • "The overuse of artificial pesticides can lead to environmental pollution."

    "Việc lạm dụng thuốc trừ sâu nhân tạo có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường."

  • "Many consumers are concerned about the residues of artificial pesticides in their food."

    "Nhiều người tiêu dùng lo ngại về dư lượng thuốc trừ sâu nhân tạo trong thực phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Artifice Mưu mẹo, sự khéo léo.
Adverb Artificially Một cách nhân tạo.
Noun Pest Sâu bệnh, loài gây hại.
Noun Pesticide Thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật.
Adjective Pesticidal Có tính chất diệt sâu bọ.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis (ars + facere)
Old French
artificiel
Latin
pestis (plague) + caedere (to kill)
English
artificial pesticides (20th century synthesis)

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'artificial' có gốc từ tiếng Latin 'ars' (nghệ thuật/kỹ năng) và 'facere' (làm ra), ám chỉ những thứ do con người tạo ra thay vì tự nhiên. 'Pesticide' là một từ hiện đại hơn, kết hợp giữa 'pest' (sinh vật gây hại) và hậu tố '-cide' (giết chóc), tương tự như 'suicide' hay 'homicide'.

Sự ra đời của kỷ nguyên hóa chất

Khái niệm này trở nên phổ biến sau Thế chiến II khi các loại hóa chất tổng hợp như DDT bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để tăng năng suất cây trồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với 'natural pesticides' (thuốc trừ sâu tự nhiên) được chiết xuất từ thực vật hoặc vi sinh vật. 'Artificial' nhấn mạnh tính chất hóa học tổng hợp của các loại thuốc trừ sâu này, thường có hiệu quả cao nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro về sức khỏe và môi trường. Cần phân biệt với 'synthetic pesticides' là một từ đồng nghĩa.

Prepositions

against

"against": Dùng để chỉ mục tiêu mà thuốc trừ sâu nhắm đến. Ví dụ: 'Artificial pesticides against aphids'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artificial pesticides
  • Use use artificial pesticides
    (Sử dụng thuốc trừ sâu nhân tạo)
  • Apply apply artificial pesticides to crops
    (Phun/áp dụng thuốc trừ sâu nhân tạo cho mùa màng)
  • Reduce reduce the reliance on artificial pesticides
    (Giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu nhân tạo)
  • Ban ban the use of artificial pesticides
    (Cấm sử dụng thuốc trừ sâu nhân tạo)
Adjective + artificial pesticides
  • Harmful harmful artificial pesticides
    (Thuốc trừ sâu nhân tạo có hại)
  • Excessive excessive use of artificial pesticides
    (Việc sử dụng quá mức thuốc trừ sâu nhân tạo)
  • Residual residual artificial pesticides
    (Dư lượng thuốc trừ sâu nhân tạo)
Noun + Preposition
  • Exposure exposure to artificial pesticides
    (Việc tiếp xúc với thuốc trừ sâu nhân tạo)
  • Alternative alternatives to artificial pesticides
    (Các giải pháp thay thế cho thuốc trừ sâu nhân tạo)

Idioms

  • Chemical-laden

    Chứa đầy hóa chất (thường dùng cho thực phẩm có thuốc trừ sâu).

    "Many consumers avoid chemical-laden produce grown with artificial pesticides."

    (Nhiều người tiêu dùng tránh các nông sản chứa đầy hóa chất được trồng bằng thuốc trừ sâu nhân tạo.)

  • Spray one's way out of

    Cố gắng giải quyết vấn đề bằng cách phun thuốc (thường ám chỉ cách tiếp cận sai lầm).

    "Farmers can't just spray their way out of the pest problem with more artificial pesticides."

    (Nông dân không thể chỉ giải quyết vấn đề sâu bệnh bằng cách phun thêm thật nhiều thuốc trừ sâu nhân tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial pesticides

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Artificial" nghĩa là được làm hoặc sản xuất bởi con người thay vì xuất hiện tự nhiên. "Pesticides" là các chất được sử dụng để tiêu diệt côn trùng hoặc các sinh vật khác có hại cho cây trồng hoặc động vật. Vì vậy, "artificial pesticides" là các hóa chất do con người tạo ra được sử dụng để tiêu diệt sâu bệnh.

"The farmer decided to use artificial pesticides to protect his crops from insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial pesticides".

Phong trào Thực phẩm Hữu cơ (Organic Movement)

Tại các nước phương Tây, việc phản đối 'artificial pesticides' đã thúc đẩy sự bùng nổ của thực phẩm hữu cơ. Chứng nhận 'Organic' thường yêu cầu nông sản không được sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp, phản ánh sự ưu tiên của người tiêu dùng đối với sức khỏe và môi trường.

Di sản của 'Silent Spring'

Cuốn sách 'Mùa xuân vắng lặng' của Rachel Carson (1962) là một cột mốc văn hóa quan trọng, cảnh báo về tác hại của thuốc trừ sâu nhân tạo đối với chim chóc và hệ sinh thái, dẫn đến việc thành lập EPA (Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ).