(Top Banner Ad)
synthetic pesticides
B2
danh từ B2 Nông nghiệp, Hóa học

synthetic pesticides

UK: /sɪnˈθetɪk ˈpestɪsaɪdz/ • US: /sɪnˈθɛtɪk ˈpɛstɪsaɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc trừ sâu tổng hợp thuốc trừ sâu hóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artificially produced chemicals used to kill pests.

Vietnamese Meaning

Các hóa chất được sản xuất nhân tạo dùng để tiêu diệt sâu bệnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer decided to use synthetic pesticides to protect his crops from insects."

    "Người nông dân quyết định sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp để bảo vệ mùa màng khỏi côn trùng."

  • "The overuse of synthetic pesticides can lead to environmental pollution."

    "Việc lạm dụng thuốc trừ sâu tổng hợp có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường."

  • "Many countries are regulating the use of synthetic pesticides to minimize health risks."

    "Nhiều quốc gia đang quy định việc sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp để giảm thiểu rủi ro sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis sự tổng hợp; quá trình tổng hợp
Verb synthesize tổng hợp; kết hợp lại
Adverb synthetically một cách tổng hợp; nhân tạo
Noun pest sâu bọ; vật gây hại; dịch bệnh
Noun pesticide thuốc trừ sâu; thuốc diệt côn trùng/vật gây hại
Adjective pesticidal có tính chất diệt sâu bọ/vật gây hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύνθεσις (synthesis)
Latin
pestis
Latin
-cida (from caedere)
Late Latin
syntheticus
French
synthétique
English
synthetic
English
pesticide

Nguồn gốc 'Synthetic'

Từ 'synthetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'synthesis', có nghĩa là 'sự đặt cùng nhau' hoặc 'sự kết hợp'. Nó mô tả quá trình tạo ra một chất mới thông qua các phản ứng hóa học, khác với những gì được tìm thấy tự nhiên. Vì vậy, 'synthetic' mang ý nghĩa 'tổng hợp' hay 'nhân tạo'.

Nguồn gốc 'Pesticide'

Từ 'pesticide' là một sự kết hợp giữa tiếng Latin. Phần 'pest' đến từ 'pestis', có nghĩa là 'bệnh dịch' hoặc 'vật gây hại'. Phần '-cide' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'caedere', có nghĩa là 'giết'. Do đó, 'pesticide' có nghĩa đen là 'chất diệt vật gây hại' hay 'thuốc trừ sâu'.

Usage Note

Cụm từ 'synthetic pesticides' đề cập đến các loại thuốc trừ sâu được tạo ra thông qua các quy trình hóa học, trái ngược với các loại thuốc trừ sâu tự nhiên (ví dụ: chiết xuất từ thực vật). Chúng thường có hiệu quả cao nhưng có thể gây ra các tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người nếu sử dụng không đúng cách. Cần phân biệt với 'biopesticides' (thuốc trừ sâu sinh học), là những thuốc trừ sâu có nguồn gốc tự nhiên.

Prepositions

against in

'against': Được sử dụng để chỉ mục tiêu của thuốc trừ sâu (ví dụ: 'synthetic pesticides against aphids' - thuốc trừ sâu tổng hợp chống lại rệp). 'in': Được sử dụng để chỉ sự hiện diện của thuốc trừ sâu trong một môi trường hoặc sản phẩm (ví dụ: 'concerns about synthetic pesticides in food' - lo ngại về thuốc trừ sâu tổng hợp trong thực phẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic pesticides
  • harmful harmful synthetic pesticides
    (thuốc trừ sâu tổng hợp có hại)
  • effective effective synthetic pesticides
    (thuốc trừ sâu tổng hợp hiệu quả)
  • chemical chemical synthetic pesticides
    (thuốc trừ sâu tổng hợp hóa học)
  • conventional conventional synthetic pesticides
    (thuốc trừ sâu tổng hợp thông thường)
Verb + synthetic pesticides
  • use use synthetic pesticides
    (sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp)
  • apply apply synthetic pesticides
    (áp dụng/phun thuốc trừ sâu tổng hợp)
  • ban ban synthetic pesticides
    (cấm thuốc trừ sâu tổng hợp)
  • reduce reduce reliance on synthetic pesticides
    (giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu tổng hợp)
Noun + of/to synthetic pesticides
  • residues residues of synthetic pesticides
    (dư lượng thuốc trừ sâu tổng hợp)
  • impact the impact of synthetic pesticides
    (tác động của thuốc trừ sâu tổng hợp)
  • alternatives alternatives to synthetic pesticides
    (các lựa chọn thay thế thuốc trừ sâu tổng hợp)

Idioms

  • reduce reliance on synthetic pesticides

    giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu tổng hợp (một mục tiêu quan trọng trong nông nghiệp bền vững)

    "Many organic farmers aim to reduce reliance on synthetic pesticides by using natural pest control methods."

    (Nhiều nông dân hữu cơ đặt mục tiêu giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu tổng hợp bằng cách sử dụng các phương pháp kiểm soát sâu bệnh tự nhiên.)

  • the harmful effects of synthetic pesticides

    những tác hại của thuốc trừ sâu tổng hợp (thường được nhắc đến khi thảo luận về môi trường và sức khỏe)

    "Environmental groups often highlight the harmful effects of synthetic pesticides on biodiversity."

    (Các nhóm môi trường thường nhấn mạnh những tác hại của thuốc trừ sâu tổng hợp đối với đa dạng sinh học.)

  • synthetic pesticide residue

    dư lượng thuốc trừ sâu tổng hợp (phần thuốc còn sót lại trên nông sản hoặc trong môi trường sau khi sử dụng)

    "Consumers are increasingly concerned about synthetic pesticide residue on fresh produce."

    (Người tiêu dùng ngày càng lo ngại về dư lượng thuốc trừ sâu tổng hợp trên rau quả tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic pesticides

danh từ
Lật mặt

Các hóa chất được sản xuất nhân tạo dùng để tiêu diệt sâu bệnh.

"The farmer decided to use synthetic pesticides to protect his crops from insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic pesticides".

Nông nghiệp hữu cơ và cuộc tranh luận về thuốc trừ sâu

Thuốc trừ sâu tổng hợp là chủ đề trung tâm của các cuộc tranh luận trong nông nghiệp hiện đại. Trong khi chúng giúp tăng năng suất và kiểm soát sâu bệnh hiệu quả, thì lại vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ phong trào nông nghiệp hữu cơ. Phong trào này ưu tiên các phương pháp tự nhiên và kiên quyết không sử dụng hóa chất tổng hợp, nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe người tiêu dùng. Nhu cầu về thực phẩm 'sạch' không có dư lượng thuốc trừ sâu đang ngày càng tăng.

Mối lo ngại về sức khỏe và môi trường toàn cầu

Việc sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp đã dấy lên nhiều mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe con người, bao gồm nguy cơ mắc các bệnh như ung thư, rối loạn nội tiết, và các vấn đề thần kinh. Đồng thời, chúng cũng gây ra tác động tiêu cực đáng kể đến môi trường, như ô nhiễm đất, nước, suy giảm đa dạng sinh học, và đặc biệt là ảnh hưởng đến quần thể côn trùng thụ phấn quan trọng như ong. Nhiều quốc gia đã ban hành các quy định nghiêm ngặt và giới hạn dư lượng thuốc trừ sâu để giảm thiểu những rủi ro này.