(Top Banner Ad)
maneuver successfully
C1
Verb C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như quân sự, kinh doanh, giao thông,...)

maneuver successfully

UK: /məˈnuːvə/ • US: /məˈnuːvər/

Nghĩa tiếng Việt

xoay xở thành công lèo lái thành công điều khiển khéo léo và thành công
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or guide something with skill and dexterity, especially in a difficult or dangerous situation.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc điều khiển một vật gì đó một cách khéo léo và linh hoạt, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pilot had to maneuver the plane through a storm."

    "Phi công phải điều khiển máy bay vượt qua cơn bão."

  • "The company maneuvered successfully to avoid bankruptcy."

    "Công ty đã xoay xở thành công để tránh phá sản."

  • "The chess player maneuvered his pieces successfully to checkmate his opponent."

    "Người chơi cờ đã điều khiển các quân cờ của mình thành công để chiếu tướng đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maneuver điều khiển, vận động khéo léo
Noun maneuver sự điều khiển, sự vận động khéo léo
Adjective maneuverable có thể điều khiển được

Synonyms

navigate skillfully (điều hướng khéo léo)handle adeptly (xử lý thành thạo)negotiate successfully (đàm phán thành công)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như quân sự, kinh doanh, giao thông,...)

Etymology (Nguồn gốc)

French
manoeuvrer
English
maneuver

Nguồn gốc từ 'manoeuvrer' của Pháp

Từ 'maneuver' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'manoeuvrer', có nghĩa là 'làm việc bằng tay' hoặc 'điều khiển'. Ban đầu, nó thường được sử dụng trong bối cảnh hàng hải để chỉ việc điều khiển một con tàu. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm bất kỳ hành động khéo léo hoặc chiến lược nào.

Usage Note

Động từ "maneuver" mang ý nghĩa chủ động điều khiển, thường là để đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó nhấn mạnh sự cẩn trọng và kỹ năng. Khác với "move" đơn thuần, "maneuver" ngụ ý một quá trình điều chỉnh và thích nghi liên tục.
Trạng từ "successfully" nhấn mạnh kết quả đạt được. Nó bổ nghĩa cho động từ "maneuver", cho thấy hành động di chuyển hoặc điều khiển đã diễn ra một cách thành công, vượt qua các khó khăn.

Prepositions

through around into out of

- **maneuver through:** Di chuyển khéo léo qua một không gian hẹp hoặc phức tạp. Ví dụ: "He managed to maneuver the car through the crowded street." (Anh ấy đã xoay xở lái xe qua con phố đông đúc).
- **maneuver around:** Tránh né hoặc đi vòng quanh một chướng ngại vật. Ví dụ: "The ship had to maneuver around the iceberg." (Con tàu phải tránh tảng băng trôi).
- **maneuver into:** Di chuyển vào một vị trí cụ thể. Ví dụ: "He skillfully maneuvered the boat into the harbor." (Anh ấy khéo léo điều khiển con thuyền vào bến cảng).
- **maneuver out of:** Thoát ra khỏi một tình huống hoặc vị trí khó khăn. Ví dụ: "She maneuvered the company out of debt." (Cô ấy đã lèo lái công ty thoát khỏi nợ nần).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + maneuver successfully
  • skillfully skillfully maneuver successfully
    (điều khiển thành công một cách khéo léo)
  • successfully successfully maneuver successfully
    (điều khiển thành công một cách thành công)
  • easily easily maneuver successfully
    (điều khiển thành công một cách dễ dàng)
Verb + maneuver successfully
  • attempt to attempt to maneuver successfully
    (cố gắng điều khiển thành công)
  • manage to manage to maneuver successfully
    (xoay sở để điều khiển thành công)

Idioms

  • maneuver oneself into a position

    dàn xếp để đạt được một vị trí (thường là bằng sự khéo léo)

    "He maneuvered himself into a position of power within the company."

    (Anh ta đã dàn xếp để đạt được một vị trí quyền lực trong công ty.)

  • political maneuvering

    những vận động chính trị khéo léo

    "Political maneuvering is often necessary to get things done in government."

    (Những vận động chính trị khéo léo thường cần thiết để hoàn thành công việc trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maneuver successfully

Verb
Lật mặt

Di chuyển hoặc điều khiển một vật gì đó một cách khéo léo và linh hoạt, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

"The pilot had to maneuver the plane through a storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maneuver successfully".

Chiến lược trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'maneuver successfully' thường liên quan đến việc lập kế hoạch chiến lược và thực hiện các bước khéo léo để đạt được lợi thế cạnh tranh. Điều này có thể bao gồm việc thâm nhập thị trường mới, phát triển sản phẩm hoặc vượt qua đối thủ cạnh tranh.