(Top Banner Ad)
manner of speaking
B2
Danh từ B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

manner of speaking

UK: /ˈmænər əv ˈspiːkɪŋ/ • US: /ˈmænər əv ˈspiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cách nói chuyện giọng điệu phong thái diễn đạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's habitual way of speaking.

Vietnamese Meaning

Cách nói chuyện, giọng điệu, phong cách diễn đạt đặc trưng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her calm manner of speaking helped to de-escalate the argument."

    "Cách nói chuyện điềm tĩnh của cô ấy đã giúp xoa dịu cuộc tranh cãi."

  • "The teacher had a very gentle manner of speaking."

    "Cô giáo có một cách nói chuyện rất nhẹ nhàng."

  • "His sarcastic manner of speaking often offended people."

    "Cách nói chuyện mỉa mai của anh ấy thường làm phật lòng người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manner Cách thức, thái độ
Noun manners Phép tắc, cách cư xử
Adjective mannerly Lịch sự, có phép tắc
Verb speak Nói, phát biểu
Noun speaker Người nói, diễn giả, loa
Noun speech Bài phát biểu, lời nói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
maniere
Latin
manus
Old English
specan
English
manner of speaking

Nguồn gốc của 'manner'

Từ 'manner' (cách thức, phong thái) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'maniere', có nghĩa là 'cách thức, phương pháp'. 'Maniere' lại xuất phát từ tiếng Latinh 'manus' (tay), ám chỉ cách một người làm điều gì đó bằng tay, sau đó mở rộng nghĩa thành 'cách thức' nói chung.

Nguồn gốc của 'speaking'

Động từ 'speak' (nói) đến từ tiếng Anh cổ 'specan' hoặc 'sprecan', có nghĩa là 'phát ra lời nói, giao tiếp bằng lời'. 'Speaking' là dạng hiện tại phân từ của 'speak'.

Sự kết hợp và ý nghĩa

Cụm từ 'manner of speaking' là sự kết hợp trực tiếp của 'cách thức' (manner) và 'nói' (speaking), mô tả tổng thể cách một người phát biểu, bao gồm cả lựa chọn từ ngữ, giọng điệu, tốc độ và phong cách giao tiếp cá nhân. Cụm từ này được hình thành trực tiếp trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người phát âm, lựa chọn từ ngữ, ngữ điệu và nhịp điệu trong lời nói của họ. Nó có thể mang tính trung lập, tích cực hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So sánh với 'tone of voice' (giọng điệu) – 'manner of speaking' bao hàm cách nói chung hơn, còn 'tone of voice' chỉ tập trung vào cảm xúc được thể hiện qua giọng nói.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ ra rằng một điều gì đó được thể hiện trong cách nói chuyện của ai đó. Ví dụ: 'There was a hint of sarcasm in his manner of speaking.' (Có một chút mỉa mai trong cách anh ta nói chuyện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manner of speaking
  • distinctive distinctive manner of speaking
    (cách nói đặc trưng/riêng biệt)
  • peculiar peculiar manner of speaking
    (cách nói lạ lùng/kỳ quặc)
  • polite polite manner of speaking
    (cách nói lịch sự)
  • blunt blunt manner of speaking
    (cách nói thẳng thừng/thẳng tính)
  • formal formal manner of speaking
    (cách nói trang trọng)
Verb + manner of speaking
  • have a have a particular manner of speaking
    (có một cách nói cụ thể/riêng)
  • adopt a adopt a different manner of speaking
    (thay đổi/áp dụng một cách nói khác)
Possessive + manner of speaking
  • his his manner of speaking
    (cách nói của anh ấy)
  • her her manner of speaking
    (cách nói của cô ấy)

Idioms

  • in a manner of speaking

    nói một cách nào đó, đại khái là, nói theo một nghĩa nào đó (dùng để giảm nhẹ hoặc làm rõ ý, ngụ ý rằng điều vừa nói không hoàn toàn chính xác nhưng gần đúng)

    "He's a doctor, in a manner of speaking – he has a PhD in medical history, not an M.D."

    (Nói một cách nào đó thì anh ấy là bác sĩ – anh ấy có bằng tiến sĩ lịch sử y học, chứ không phải bằng y khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manner of speaking

Danh từ
Lật mặt

Cách nói chuyện, giọng điệu, phong cách diễn đạt đặc trưng của một người.

"Her calm manner of speaking helped to de-escalate the argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened more carefully to his manner of speaking, she would understand his intentions now.
Nếu cô ấy đã lắng nghe cẩn thận hơn cách nói của anh ấy, cô ấy sẽ hiểu được ý định của anh ấy bây giờ.
Phủ định
If he didn't have such an abrupt manner of speaking, he would have gotten the job.
Nếu anh ấy không có cách nói quá cộc lốc như vậy, anh ấy đã nhận được công việc rồi.
Nghi vấn
If you hadn't been so distracted, would you understand her manner of speaking better?
Nếu bạn không bị xao nhãng như vậy, bạn có hiểu cách nói của cô ấy tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manner of speaking".

Sự khác biệt về cách nói trực tiếp và gián tiếp

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Âu hoặc Mỹ, cách nói trực tiếp, rõ ràng thường được đánh giá cao và thể hiện sự thẳng thắn, hiệu quả. Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa châu Á (bao gồm Việt Nam), cách nói gián tiếp, tế nhị lại được xem là lịch sự, giúp duy trì hòa khí và tôn trọng người đối diện. Người học tiếng Anh cần lưu ý điều này để tránh gây hiểu lầm hoặc cảm giác thô lỗ khi giao tiếp.

Giọng điệu và mức độ trang trọng

Cách nói (manner of speaking) không chỉ là từ ngữ mà còn bao gồm giọng điệu, tốc độ nói và mức độ trang trọng. Trong tiếng Anh, việc sử dụng ngôn ngữ và giọng điệu phù hợp với hoàn cảnh (ví dụ: trang trọng trong môi trường công việc, thân mật với bạn bè) là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe và bối cảnh.