(Top Banner Ad)
speech pattern
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

speech pattern

UK: /ˈspiːtʃ ˌpætn/ • US: /ˈspiːtʃ ˌpætərn/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu nói cách nói mô thức ngôn ngữ thói quen ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic way of speaking or using language, including pronunciation, intonation, vocabulary, and grammar.

Vietnamese Meaning

Một cách nói hoặc sử dụng ngôn ngữ đặc trưng, bao gồm phát âm, ngữ điệu, từ vựng và ngữ pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech pattern was indicative of someone from the southern United States."

    "Kiểu nói của anh ấy cho thấy anh ấy đến từ miền nam nước Mỹ."

  • "Children often adopt the speech patterns of their parents."

    "Trẻ em thường tiếp thu kiểu nói của cha mẹ."

  • "The therapist helped him correct his speech pattern."

    "Nhà trị liệu đã giúp anh ấy sửa kiểu nói của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective speechless không nói nên lời, câm lặng
Verb pattern tạo hình mẫu, bắt chước
Noun pattern hình mẫu, kiểu mẫu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*spēk-
Proto-Germanic
*sprakō
Old English
spræc/sprēc
Middle English
speche
English
speech
Latin
patronus
Old French
patron
Middle English
patroun
English
pattern

Nguồn gốc của 'speech pattern'

Cụm từ 'speech pattern' là một cách diễn đạt tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử và nguồn gốc riêng biệt. 'Speech' (lời nói) bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ *spēk-, trải qua các giai đoạn Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, luôn mang nghĩa liên quan đến hành động phát ra âm thanh để giao tiếp. Trong khi đó, 'pattern' (kiểu mẫu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'patronus' (người bảo hộ, kiểu mẫu), qua tiếng Pháp cổ 'patron'. Khi kết hợp lại, 'speech pattern' mô tả những đặc điểm về giọng điệu, nhịp điệu, tốc độ, cách phát âm, hay cách chọn từ ngữ tạo nên một phong cách nói riêng biệt của một cá nhân hoặc một nhóm người.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả thói quen ngôn ngữ của một cá nhân, nhóm người, hoặc cộng đồng. Nó có thể liên quan đến giọng vùng miền (regional accent), phương ngữ (dialect), hoặc các đặc điểm ngôn ngữ học khác. Nó có thể được sử dụng trong phân tích ngôn ngữ học, điều trị các vấn đề về lời nói, hoặc nghiên cứu về sự tương tác xã hội.

Prepositions

in of

‘in speech patterns’ ám chỉ việc một đặc điểm nào đó tồn tại hoặc thể hiện trong cách nói của ai đó. ‘of speech patterns’ thường dùng để chỉ đặc điểm, phân loại, hoặc nghiên cứu về các kiểu nói khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speech pattern
  • distinct distinct speech pattern
    (kiểu nói rõ rệt, đặc trưng)
  • characteristic characteristic speech pattern
    (kiểu nói đặc trưng)
  • unique unique speech pattern
    (kiểu nói độc đáo)
  • noticeable noticeable speech pattern
    (kiểu nói dễ nhận thấy)
  • regional regional speech pattern
    (kiểu nói vùng miền)
  • rapid rapid speech pattern
    (kiểu nói nhanh)
  • slow slow speech pattern
    (kiểu nói chậm)
Verb + speech pattern
  • analyze analyze someone's speech pattern
    (phân tích kiểu nói của ai đó)
  • detect detect a speech pattern
    (phát hiện một kiểu nói)
  • observe observe someone's speech pattern
    (quan sát kiểu nói của ai đó)
  • mimic mimic a speech pattern
    (bắt chước kiểu nói)
  • change change one's speech pattern
    (thay đổi kiểu nói của mình)
  • develop develop a speech pattern
    (hình thành kiểu nói)

Idioms

  • a distinctive speech pattern

    một kiểu nói đặc trưng, dễ nhận biết

    "The detective noticed his unusually slow and distinctive speech pattern."

    (Thám tử nhận thấy kiểu nói chậm và đặc trưng một cách bất thường của anh ta.)

  • a change in one's speech pattern

    sự thay đổi trong kiểu nói của ai đó

    "Doctors look for a sudden change in speech pattern as a sign of neurological issues."

    (Các bác sĩ tìm kiếm sự thay đổi đột ngột trong kiểu nói như một dấu hiệu của vấn đề thần kinh.)

  • to mimic someone's speech pattern

    bắt chước kiểu nói của ai đó

    "Children often mimic their parents' speech patterns without even realizing it."

    (Trẻ em thường bắt chước kiểu nói của cha mẹ mà không hề nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech pattern

Danh từ
Lật mặt

Một cách nói hoặc sử dụng ngôn ngữ đặc trưng, bao gồm phát âm, ngữ điệu, từ vựng và ngữ pháp.

"His speech pattern was indicative of someone from the southern United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech pattern".

Ngôn ngữ và bản sắc vùng miền

Kiểu nói (speech pattern) thường tiết lộ rất nhiều về nguồn gốc địa lý và xã hội của một người. Chẳng hạn, một người nói tiếng Anh có thể có giọng vùng miền (accent) hay phương ngữ (dialect) đặc trưng của vùng đó (ví dụ: giọng Anh-Anh, giọng Anh-Mỹ, giọng Úc, hay các giọng miền Nam Hoa Kỳ). Những đặc điểm này không chỉ là cách phát âm mà còn bao gồm nhịp điệu, tốc độ và cách sử dụng từ ngữ, tạo nên một phần quan trọng của bản sắc cá nhân và văn hóa.

Khoa học pháp y ngôn ngữ học

Trong lĩnh vực pháp y, các nhà ngôn ngữ học pháp y có thể phân tích kiểu nói của một người (như cách phát âm các âm, tốc độ nói, cách ngắt nghỉ) để cố gắng xác định danh tính của người đó, ví dụ trong các đoạn ghi âm tội phạm. Điều này cho thấy mỗi người có một 'dấu vân tay âm thanh' độc đáo, dù đôi khi rất khó để phân biệt một cách chính xác tuyệt đối.